mons pubis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rounded, fleshy prominence over the pubic bone in women, covered with pubic hair after puberty.
Vietnamese Meaning
Gò mu, một phần nhô lên, đầy đặn và mềm mại phía trên xương mu ở phụ nữ, được bao phủ bởi lông mu sau tuổi dậy thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After puberty, pubic hair grows on the mons pubis."
"Sau tuổi dậy thì, lông mu mọc trên gò mu."
-
"The mons pubis protects the pubic bone."
"Gò mu bảo vệ xương mu."
-
"Changes in the mons pubis can occur during pregnancy."
"Những thay đổi ở gò mu có thể xảy ra trong quá trình mang thai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mons veneris | Một tên gọi khác, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, dùng để chỉ gò mu ở phụ nữ, nhấn mạnh sự liên quan đến vẻ đẹp và tình yêu (Venus là nữ thần sắc đẹp và tình yêu). |
| Adjective | pubic | Thuộc về xương mu hoặc vùng mu (ví dụ: pubic bone - xương mu, pubic hair - lông mu). |
| Noun | puberty | Tuổi dậy thì; giai đoạn phát triển khi các đặc điểm sinh dục thứ cấp xuất hiện và khả năng sinh sản hình thành. |
| Noun | pubescence | Sự dậy thì; tình trạng hoặc quá trình mọc lông mu. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể của cơ thể người. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt. Cần phân biệt với các bộ phận sinh dục khác.
Prepositions
‘on the mons pubis’ (nằm trên gò mu), ‘of the mons pubis’ (thuộc về gò mu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent a prominent mons pubis (gò mu nổi rõ)
-
swollen a swollen mons pubis (gò mu sưng tấy)
-
shaved a shaved mons pubis (gò mu đã được cạo lông)
-
covered a hair-covered mons pubis (gò mu có lông che phủ)
-
shave to shave the mons pubis (cạo lông gò mu)
-
groom to groom the mons pubis (chăm sóc lông gò mu)
-
examine to examine the mons pubis (khám gò mu (y tế))
-
hair pubic hair on the mons pubis (lông mu trên gò mu)
Idioms
-
shaving the mons pubis
việc cạo lông gò mu
"Many individuals choose shaving the mons pubis for hygiene or aesthetic reasons."
(Nhiều người chọn cạo lông gò mu vì lý do vệ sinh hoặc thẩm mỹ.)
-
swelling of the mons pubis
sưng gò mu
"Swelling of the mons pubis can be a sign of infection or inflammation."
(Sưng gò mu có thể là dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm.)
-
pain in the mons pubis
đau ở gò mu
"She reported pain in the mons pubis after a minor fall."
(Cô ấy báo cáo bị đau ở gò mu sau một cú ngã nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mons pubis
danh từGò mu, một phần nhô lên, đầy đặn và mềm mại phía trên xương mu ở phụ nữ, được bao phủ bởi lông mu sau tuổi dậy thì.
"After puberty, pubic hair grows on the mons pubis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mons pubis".
