(Top Banner Ad)
prominence
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

prominence

UK: /ˈprɒmɪnəns/ • US: /ˈprɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự nổi bật vị trí quan trọng tầm quan trọng sự dễ thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being important, well-known, or noticeable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái quan trọng, nổi tiếng hoặc dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her prominence in the scientific community grew after the publication of her groundbreaking research."

    "Sự nổi bật của cô ấy trong cộng đồng khoa học đã tăng lên sau khi công bố nghiên cứu đột phá của mình."

  • "The company achieved prominence through its innovative marketing strategies."

    "Công ty đã đạt được sự nổi bật nhờ các chiến lược tiếp thị sáng tạo của mình."

  • "The issue has gained prominence in recent political debates."

    "Vấn đề này đã trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận chính trị gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prominence sự nổi bật, tầm quan trọng, phần nhô ra
Adjective prominent nổi bật, đáng chú ý, lồi ra
Adverb prominently một cách nổi bật, rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prominere
Latin
prominentia
Old French
prominence
English
prominence

Gốc rễ từ sự nhô ra

Từ 'prominence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prominere', mang nghĩa 'nhô ra, lồi ra phía trước'. Sau đó, nó phát triển thành 'prominentia' để chỉ một vật nhô ra hoặc sự vượt trội. Cuối cùng, qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để mô tả sự nổi bật, tầm quan trọng hoặc một phần địa hình lồi ra.

Usage Note

Prominence thường được dùng để chỉ vị thế cao, tầm quan trọng hoặc sự nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với 'fame' (danh tiếng) ở chỗ 'prominence' nhấn mạnh vào tầm ảnh hưởng và vị thế hơn là sự biết đến rộng rãi. So với 'importance' (tầm quan trọng), 'prominence' mang tính chủ quan và thường gắn liền với sự công nhận từ bên ngoài.

Prepositions

in to

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự nổi bật được thể hiện. Ví dụ: 'in the field of medicine'. 'to' thường dùng để chỉ sự gia tăng hoặc đạt đến một mức độ nổi bật nào đó. Ví dụ: 'rose to prominence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prominence
  • great great prominence
    (tầm quan trọng lớn, sự nổi bật đáng kể)
  • public public prominence
    (sự nổi tiếng trước công chúng)
  • national national prominence
    (tầm vóc quốc gia, sự nổi bật trên toàn quốc)
  • international international prominence
    (tầm vóc quốc tế, sự nổi bật toàn cầu)
  • undue undue prominence
    (sự chú ý không cần thiết/quá mức)
Verb + prominence
  • gain gain prominence
    (đạt được sự nổi bật/tầm quan trọng)
  • achieve achieve prominence
    (đạt được sự nổi bật/tầm quan trọng)
  • rise to rise to prominence
    (nổi lên, vươn tới sự nổi bật/tầm quan trọng)
  • give give prominence to something
    (nhấn mạnh, làm nổi bật điều gì đó)
  • be brought into be brought into prominence
    (được đưa ra ánh sáng, được làm cho nổi bật)

Idioms

  • rise to prominence

    Nổi lên, trở nên nổi bật hoặc quan trọng

    "She quickly rose to prominence as a leading voice in environmental activism."

    (Cô ấy nhanh chóng nổi lên như một tiếng nói hàng đầu trong hoạt động môi trường.)

  • give prominence to something

    Nhấn mạnh, làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì đó

    "The newspaper decided to give prominence to the new scientific discovery."

    (Tờ báo quyết định làm nổi bật khám phá khoa học mới.)

  • come into prominence

    Trở nên nổi bật, được biết đến rộng rãi

    "The artist's unique style came into prominence after his exhibition in Paris."

    (Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã trở nên nổi bật sau triển lãm của ông ở Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prominence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái quan trọng, nổi tiếng hoặc dễ nhận thấy.

"Her prominence in the scientific community grew after the publication of her groundbreaking research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominence".

Sự khao khát nổi bật trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giải trí, chính trị hay thể thao, việc đạt được 'prominence' (sự nổi bật, danh tiếng) thường được coi là một thước đo thành công và được nhiều người khao khát. Nó gắn liền với địa vị xã hội, sự công nhận và ảnh hưởng cá nhân.

Vai trò của truyền thông

Truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, internet) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra hoặc duy trì 'prominence' cho các cá nhân, sự kiện hoặc ý tưởng. Mức độ 'prominence' thường tỷ lệ thuận với mức độ chú ý và đưa tin mà truyền thông dành cho chúng, định hình nhận thức của công chúng.