outrageous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shockingly bad or excessive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tồi tệ, quá đáng, thái quá, gây phẫn nộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's outrageous that they are charging so much for water."
"Thật là quá đáng khi họ tính phí nhiều tiền như vậy cho nước."
-
"The referee made an outrageous decision."
"Trọng tài đã đưa ra một quyết định quá đáng."
-
"Her behavior was absolutely outrageous."
"Hành vi của cô ấy hoàn toàn quá quắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outrage | sự phẫn nộ, sự xúc phạm tột độ; hành vi tàn bạo, thái quá |
| Verb | outrage | gây phẫn nộ, xúc phạm; làm tổn hại, hành hung |
| Adverb | outrageously | một cách thái quá, gây sốc; cực kỳ (đắt, hài hước, v.v.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "outrageous" thường được dùng để miêu tả những hành động, sự kiện hoặc ý kiến vượt quá giới hạn chấp nhận được, gây sốc hoặc phẫn nộ mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự thái quá, vô lý và thường là phi đạo đức của điều được miêu tả. Khác với "bad" (xấu) đơn thuần, "outrageous" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều về sự không thể chấp nhận. So với "scandalous" (tai tiếng), "outrageous" tập trung vào mức độ gây sốc và không công bằng hơn là sự lan truyền tin đồn.
Prepositions
"outrageous at": Thể hiện sự phẫn nộ, tức giận về điều gì đó. Ví dụ: "He was outrageous at the suggestion."
"outrageous that": Thể hiện sự phẫn nộ, tức giận về một sự thật, một tình huống nào đó. Ví dụ: "It's outrageous that they charge so much for parking."
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely outrageous (hoàn toàn quá đáng/phẫn nộ)
-
utterly utterly outrageous (cực kỳ quá đáng/kinh khủng)
-
morally morally outrageous (quá đáng về mặt đạo đức)
-
financially financially outrageous (quá đáng về mặt tài chính (ví dụ: giá cả))
-
prices outrageous prices (giá cắt cổ, giá quá đắt)
-
behaviour outrageous behaviour (hành vi thái quá, sốc)
-
claims outrageous claims (tuyên bố vô lý, quá đáng)
-
injustice outrageous injustice (sự bất công tột độ)
-
find find something outrageous (thấy điều gì đó quá đáng/gây sốc)
-
consider consider something outrageous (cho rằng điều gì đó quá đáng)
-
seem seem outrageous (có vẻ quá đáng)
Idioms
-
the slings and arrows of outrageous fortune
những bất hạnh và khổ đau do số phận nghiệt ngã gây ra (trích từ Hamlet của Shakespeare)
"He contemplated facing the slings and arrows of outrageous fortune with courage."
(Anh ấy suy nghĩ về việc đối mặt với những bất hạnh do số phận nghiệt ngã gây ra một cách dũng cảm.)
-
outrageous demands
những yêu sách quá đáng, vô lý
"The workers made outrageous demands that the company could not meet."
(Các công nhân đã đưa ra những yêu sách quá đáng mà công ty không thể đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outrageous
Tính từCực kỳ tồi tệ, quá đáng, thái quá, gây phẫn nộ.
"It's outrageous that they are charging so much for water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outrageous".
