(Top Banner Ad)
atrocious
C1
Tính từ C1 Tổng quát

atrocious

UK: /əˈtrəʊ.ʃəs/ • US: /əˈtroʊ.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh khủng tồi tệ ghê tởm thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely bad or unpleasant

Vietnamese Meaning

cực kỳ tồi tệ, kinh khủng, ghê tởm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather has been atrocious all week."

    "Thời tiết thật kinh khủng suốt cả tuần nay."

  • "The team played an atrocious game."

    "Đội bóng đã chơi một trận đấu tệ hại."

  • "The food at the restaurant was atrocious."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó thì kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrocity sự tàn bạo, hành động dã man
Adverb atrociously một cách tàn bạo, kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
atrox
English
atrocious

Nguồn gốc của 'atrocious'

Từ 'atrocious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'atrox', có nghĩa là 'tàn bạo', 'khủng khiếp' hoặc 'dã man'. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hoặc sự vật cực kỳ xấu xa và gây sốc.

Usage Note

Atrocious thường được dùng để mô tả những điều gì đó có chất lượng rất kém, gây sốc, hoặc đáng ghê tởm. Nó mang tính chất mạnh mẽ hơn các từ như 'bad' hoặc 'terrible'. Sự khác biệt nằm ở mức độ nghiêm trọng và cảm xúc tiêu cực mà nó gợi lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atrocious
  • absolutely atrocious
    (hoàn toàn tồi tệ)
  • utterly atrocious
    (cực kỳ tồi tệ)
Atrocious + Noun
  • atrocious crime
    (tội ác man rợ)
  • atrocious behaviour
    (hành vi tồi tệ)
  • atrocious conditions
    (điều kiện sống tồi tệ)

Idioms

  • an atrocious liar

    một người nói dối tệ hại

    "He's an atrocious liar; you can never believe a word he says."

    (Anh ta là một kẻ nói dối tệ hại; bạn không bao giờ có thể tin một lời nào anh ta nói.)

  • atrocious weather

    thời tiết rất tệ

    "We had atrocious weather on our vacation."

    (Chúng tôi đã có thời tiết rất tệ trong kỳ nghỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atrocious

Tính từ
Lật mặt

cực kỳ tồi tệ, kinh khủng, ghê tởm

"The weather has been atrocious all week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which the critics reviewed atrociously, was surprisingly popular with the audience.
Buổi biểu diễn, thứ mà các nhà phê bình đánh giá một cách tồi tệ, lại ngạc nhiên được khán giả yêu thích.
Phủ định
The chef, whose food wasn't atrocious, didn't receive any Michelin stars.
Đầu bếp, người mà món ăn của anh ấy không hề tồi tệ, đã không nhận được bất kỳ ngôi sao Michelin nào.
Nghi vấn
Is this the atrocious behavior that you were telling me about, which everyone witnessed?
Đây có phải là hành vi tồi tệ mà bạn đã kể cho tôi, mà mọi người đều chứng kiến không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team should not have played atrociously, but they did.
Đội lẽ ra không nên chơi một cách tồi tệ, nhưng họ đã chơi như vậy.
Phủ định
They mustn't think the situation is atrocious.
Họ không được phép nghĩ rằng tình hình là tồi tệ.
Nghi vấn
Could the weather be atrocious tomorrow?
Thời tiết có thể tồi tệ vào ngày mai không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food at that restaurant was atrocious.
Thức ăn ở nhà hàng đó thật kinh khủng.
Phủ định
She didn't sing atrociously at the concert.
Cô ấy đã không hát tệ hại tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Was the movie atrociously bad?
Bộ phim có tệ đến mức kinh khủng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atrocious crime was widely condemned by the public.
Tội ác tồi tệ đã bị công chúng lên án rộng rãi.
Phủ định
The performance was not judged atrociously by all the critics.
Màn trình diễn không bị tất cả các nhà phê bình đánh giá là quá tệ.
Nghi vấn
Was the food prepared atrociously?
Đồ ăn có được chuẩn bị một cách tồi tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrocious".

Sử dụng trong báo chí

Từ 'atrocious' thường xuất hiện trong các bài báo để mô tả các sự kiện hoặc hành động đặc biệt tàn bạo, gây sốc cho cộng đồng. Nó giúp nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.