(Top Banner Ad)
mooc (massive open online course)
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Công nghệ thông tin

mooc (massive open online course)

Nghĩa tiếng Việt

khóa học trực tuyến mở đại chúng khóa học MOOC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A massive open online course is an online course aimed at unlimited participation and open access via the Web.

Vietnamese Meaning

Một khóa học trực tuyến mở đại chúng là một khóa học trực tuyến hướng đến việc tham gia không giới hạn và truy cập mở thông qua Web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many universities now offer MOOCs on platforms like Coursera and edX."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học MOOC trên các nền tảng như Coursera và edX."

  • "He completed a MOOC in data science to improve his skills."

    "Anh ấy đã hoàn thành một khóa học MOOC về khoa học dữ liệu để nâng cao kỹ năng của mình."

  • "MOOCs have democratized access to education for many people."

    "Các khóa học MOOC đã dân chủ hóa quyền tiếp cận giáo dục cho nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun MOOC khóa học trực tuyến mở và đại chúng
Adjective MOOC-based dựa trên/sử dụng MOOC (ví dụ: nền tảng học tập dựa trên MOOC)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Massive Open Online Course
English
MOOC

Nguồn gốc của MOOC

Thuật ngữ "MOOC" (viết tắt của Massive Open Online Course - Khóa học trực tuyến mở và đại chúng) được Dave Cormier và Bryan Alexander đặt ra vào năm 2008. Mục đích là để mô tả một khóa học thử nghiệm mang tên "Connectivism and Connective Knowledge (CCK08)" do George Siemens và Stephen Downes giảng dạy. Khóa học này thu hút hơn 2.300 sinh viên toàn cầu học trực tuyến hoàn toàn, nhấn mạnh tính mở, tiếp cận rộng rãi và học tập tương tác. MOOC ra đời với sứ mệnh dân chủ hóa giáo dục, đưa kiến thức chất lượng cao đến với mọi người.

Usage Note

MOOCs combine traditional course materials, such as videos, readings, and problem sets, with user forums where students, professors, and teaching assistants can interact. MOOCs are a recent development in distance education. The term "massive" refers to the potential for a large number of students to enroll.

Prepositions

in on through

'- in a MOOC' ám chỉ việc tham gia vào một khóa học MOOC cụ thể. '- on a MOOC platform' đề cập đến nền tảng hoặc website cung cấp các khóa học MOOC. '- through a MOOC' diễn tả việc học hoặc đạt được điều gì đó thông qua một khóa học MOOC.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + MOOC
  • enroll in enroll in a MOOC
    (đăng ký một khóa học MOOC)
  • take take a MOOC
    (tham gia/học một khóa MOOC)
  • offer offer a MOOC
    (cung cấp/mở một khóa MOOC)
  • complete complete a MOOC
    (hoàn thành một khóa MOOC)
Adjective + MOOC
  • free free MOOC
    (khóa học MOOC miễn phí)
  • successful successful MOOC
    (khóa học MOOC thành công)
  • specialized specialized MOOC
    (khóa học MOOC chuyên biệt)
Noun + MOOC
  • platform MOOC platform
    (nền tảng MOOC)
  • provider MOOC provider
    (nhà cung cấp MOOC)
  • certificate MOOC certificate
    (chứng chỉ MOOC)

Idioms

  • enroll in a MOOC

    Đăng ký tham gia một khóa học trực tuyến mở và đại chúng

    "Many students enroll in a MOOC to learn new skills for career advancement."

    (Nhiều sinh viên đăng ký một khóa MOOC để học kỹ năng mới nhằm thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • the MOOC revolution

    Cuộc cách mạng MOOC (sự thay đổi lớn trong giáo dục do MOOC mang lại)

    "The MOOC revolution has changed how millions of people access higher education globally."

    (Cuộc cách mạng MOOC đã thay đổi cách hàng triệu người trên toàn cầu tiếp cận giáo dục đại học.)

  • earn a MOOC certificate

    Giành/nhận được chứng chỉ MOOC

    "She worked hard to earn a MOOC certificate from a prestigious university."

    (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để giành được chứng chỉ MOOC từ một trường đại học danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mooc (massive open online course)

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học trực tuyến mở đại chúng là một khóa học trực tuyến hướng đến việc tham gia không giới hạn và truy cập mở thông qua Web.

"Many universities now offer MOOCs on platforms like Coursera and edX."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mooc (massive open online course)".

Dân chủ hóa Giáo dục

MOOC đã đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa giáo dục, giúp hàng triệu người trên khắp thế giới có thể tiếp cận các khóa học chất lượng cao từ các trường đại học hàng đầu mà không cần phải trả học phí đắt đỏ hoặc đáp ứng các yêu cầu đầu vào nghiêm ngặt. Điều này mở ra cơ hội học tập suốt đời cho mọi người, bất kể địa vị xã hội hay vị trí địa lý.

Thay đổi cục diện giáo dục đại học

Sự ra đời của MOOC đã thúc đẩy các trường đại học truyền thống suy nghĩ lại về phương pháp giảng dạy và mô hình kinh doanh của mình. MOOC khuyến khích sự đổi mới trong giáo dục trực tuyến và thử nghiệm các phương pháp sư phạm mới, đồng thời tạo ra một kênh mới để các trường đại học mở rộng tầm ảnh hưởng và tiếp cận đối tượng học viên rộng lớn hơn, góp phần định hình tương lai của giáo dục toàn cầu.