(Top Banner Ad)
e-learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Công nghệ thông tin

e-learning

UK: /iːˈlɜːnɪŋ/ • US: /iːˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học trực tuyến đào tạo trực tuyến học điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning conducted via electronic media, typically on the internet.

Vietnamese Meaning

Hình thức học tập được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử, thường là trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers e-learning courses to train its employees."

    "Công ty cung cấp các khóa học e-learning để đào tạo nhân viên."

  • "E-learning has become increasingly popular in recent years."

    "E-learning ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Many universities now offer e-learning programs."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các chương trình e-learning."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-learner Người học trực tuyến, người tham gia các khóa học e-learning.
Adjective e-learning (attributive) Thuộc về học trực tuyến, được sử dụng như một tính từ để mô tả (ví dụ: e-learning platform - nền tảng e-learning).

Synonyms

Antonyms

traditional learning (học truyền thống)face-to-face learning (học trực tiếp)

Related Words

MOOC (Massive Open Online Course) (Khóa học trực tuyến mở đại chúng)LMS (Learning Management System) (Hệ thống quản lý học tập)

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
learning
English
e-learning

Nguồn gốc của 'e-learning'

Thuật ngữ 'e-learning' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, là sự kết hợp của tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) và từ 'learning' (học tập). Nó mô tả quá trình học tập được thực hiện thông qua các thiết bị điện tử, đặc biệt là internet và công nghệ kỹ thuật số. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ hình thức học truyền thống sang môi trường kỹ thuật số.

Usage Note

E-learning đề cập đến việc sử dụng công nghệ để cung cấp các khóa học và tài liệu học tập. Nó thường liên quan đến việc học trực tuyến, nhưng cũng có thể bao gồm việc sử dụng CD-ROM, DVD và các phương tiện điện tử khác. Khác với 'traditional learning' (học truyền thống) diễn ra trong lớp học vật lý.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'participate in e-learning' (tham gia vào e-learning), 'benefits for e-learning' (lợi ích cho e-learning). 'In' dùng để chỉ sự tham gia hoặc môi trường. 'For' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e-learning
  • implement implement e-learning
    (triển khai/áp dụng e-learning)
  • develop develop e-learning content
    (phát triển nội dung e-learning)
  • provide provide e-learning solutions
    (cung cấp các giải pháp e-learning)
  • access access e-learning materials
    (truy cập tài liệu e-learning)
Adjective + e-learning
  • effective effective e-learning
    (e-learning hiệu quả)
  • blended blended e-learning
    (e-learning kết hợp (pha trộn giữa trực tuyến và trực tiếp))
  • interactive interactive e-learning
    (e-learning tương tác)
e-learning + Noun
  • platform e-learning platform
    (nền tảng e-learning)
  • course e-learning course
    (khóa học e-learning)
  • solution e-learning solution
    (giải pháp e-learning)

Idioms

  • blended e-learning model

    Mô hình e-learning kết hợp (phương pháp học tập tích hợp giữa trực tuyến và trực tiếp).

    "Many universities are adopting a blended e-learning model to maximize student engagement."

    (Nhiều trường đại học đang áp dụng mô hình e-learning kết hợp để tối đa hóa sự tham gia của sinh viên.)

  • e-learning platform provider

    Nhà cung cấp nền tảng e-learning (công ty/tổ chức cung cấp công nghệ cho việc học trực tuyến).

    "Choosing the right e-learning platform provider is crucial for successful online education."

    (Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp nền tảng e-learning là rất quan trọng cho giáo dục trực tuyến thành công.)

  • e-learning content development

    Phát triển nội dung e-learning (quá trình tạo ra tài liệu, bài giảng cho các khóa học trực tuyến).

    "Our team specializes in e-learning content development for corporate training."

    (Đội ngũ của chúng tôi chuyên về phát triển nội dung e-learning cho đào tạo doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-learning

Danh từ
Lật mặt

Hình thức học tập được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử, thường là trên internet.

"The company offers e-learning courses to train its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because e-learning offers flexibility, many students prefer it to traditional classroom settings.
Bởi vì học trực tuyến mang lại sự linh hoạt, nhiều sinh viên thích nó hơn các lớp học truyền thống.
Phủ định
Unless the internet connection is stable, e-learning cannot be an effective tool.
Trừ khi kết nối internet ổn định, học trực tuyến không thể là một công cụ hiệu quả.
Nghi vấn
Since e-learning resources are readily available, is there any reason not to explore online courses?
Vì các tài nguyên học trực tuyến có sẵn, có lý do gì không khám phá các khóa học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-learning".

Sự phổ biến toàn cầu và tiếp cận giáo dục

E-learning đã thay đổi cách mọi người tiếp cận giáo dục trên toàn thế giới. Nó cho phép người học từ mọi nơi, bất kể rào cản địa lý hay thời gian, có thể tham gia các khóa học, chương trình đào tạo mà trước đây có thể khó tiếp cận. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở các quốc gia đang phát triển hoặc vùng sâu vùng xa, nơi cơ hội học tập truyền thống còn hạn chế.

Tầm quan trọng sau đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển và áp dụng e-learning trên quy mô toàn cầu. Khi các trường học và tổ chức phải đóng cửa, e-learning trở thành phương thức chính để duy trì hoạt động giáo dục. Điều này đã làm tăng nhận thức về tiềm năng của nó và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong giáo dục, biến e-learning từ một lựa chọn thành một phần thiết yếu của hệ thống giáo dục hiện đại.