(Top Banner Ad)
distance education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

distance education

UK: /ˈdɪstəns ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈdɪstəns ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục từ xa đào tạo từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of studying in which lectures are broadcast or lessons are conducted by correspondence, without the students needing to attend a school or college.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó các bài giảng được phát sóng hoặc các bài học được thực hiện qua thư tín, học sinh không cần phải đến trường học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distance education allows students to learn at their own pace."

    "Giáo dục từ xa cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng mình."

  • "Many universities now offer distance education programs."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các chương trình giáo dục từ xa."

  • "Distance education has become increasingly popular due to its flexibility."

    "Giáo dục từ xa ngày càng trở nên phổ biến do tính linh hoạt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách
Adjective distant xa xôi, từ xa
Verb educate giáo dục
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational mang tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

traditional education (giáo dục truyền thống)face-to-face learning (học trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distantia (gốc của 'distance', nghĩa là 'đứng cách xa nhau')
Latin
educatio (gốc của 'education', nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo dục')
English (thế kỷ 19-20)
distance education (từ ghép hiện đại)

Hành trình từ 'khoảng cách' đến 'giáo dục từ xa'

Thuật ngữ 'giáo dục từ xa' là sự kết hợp của 'distance' (từ tiếng Latin 'distantia' nghĩa là 'đứng cách xa nhau') và 'education' (từ tiếng Latin 'educatio' nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo dục'). Nó mô tả một phương pháp học tập mà học sinh và giảng viên không ở cùng một địa điểm vật lý, thường dựa vào công nghệ. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về các khóa học qua thư tín vào thế kỷ 19, phát triển qua đài phát thanh, truyền hình và ngày nay chủ yếu là thông qua các nền tảng trực tuyến, trở nên phổ biến đặc biệt trong thế kỷ 21.

Usage Note

Distance education đề cập đến việc học tập từ xa, sử dụng các phương tiện truyền thông khác nhau để cung cấp nội dung giáo dục cho sinh viên ở những địa điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng tiếp cận, đặc biệt hữu ích cho những người không thể tham gia các lớp học truyền thống.

Prepositions

in for

'in distance education' đề cập đến vai trò hoặc sự tham gia trong lĩnh vực giáo dục từ xa. Ví dụ: 'He is a pioneer in distance education.' 'for distance education' đề cập đến mục đích hoặc lợi ích của giáo dục từ xa. Ví dụ: 'This technology is crucial for distance education.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distance education
  • online online distance education
    (giáo dục từ xa trực tuyến)
  • flexible flexible distance education
    (giáo dục từ xa linh hoạt)
  • quality quality distance education
    (giáo dục từ xa chất lượng cao)
Verb + distance education
  • offer offer distance education
    (cung cấp giáo dục từ xa)
  • pursue pursue distance education
    (theo đuổi/học giáo dục từ xa)
  • enroll in enroll in distance education
    (đăng ký học giáo dục từ xa)
Noun + distance education
  • program distance education program
    (chương trình giáo dục từ xa)
  • student distance education student
    (sinh viên học từ xa)
  • provider distance education provider
    (nhà cung cấp giáo dục từ xa)

Idioms

  • the future of distance education

    tương lai của giáo dục từ xa

    "Many experts are debating the future of distance education and its role in higher learning."

    (Nhiều chuyên gia đang tranh luận về tương lai của giáo dục từ xa và vai trò của nó trong giáo dục đại học.)

  • a pioneer in distance education

    người tiên phong trong lĩnh vực giáo dục từ xa

    "The university is considered a pioneer in distance education, having offered online courses for decades."

    (Trường đại học này được coi là người tiên phong trong lĩnh vực giáo dục từ xa, đã cung cấp các khóa học trực tuyến trong nhiều thập kỷ.)

  • expand distance education offerings

    mở rộng các chương trình giáo dục từ xa

    "Due to increasing demand, the college plans to expand its distance education offerings next year."

    (Do nhu cầu ngày càng tăng, trường cao đẳng dự định mở rộng các chương trình giáo dục từ xa vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distance education

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó các bài giảng được phát sóng hoặc các bài học được thực hiện qua thư tín, học sinh không cần phải đến trường học hoặc cao đẳng.

"Distance education allows students to learn at their own pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would enroll in a distance education program to learn new skills.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đăng ký một chương trình đào tạo từ xa để học các kỹ năng mới.
Phủ định
If distance education weren't so expensive, more people wouldn't struggle to access quality learning opportunities.
Nếu giáo dục từ xa không quá đắt đỏ, nhiều người sẽ không phải vật lộn để tiếp cận các cơ hội học tập chất lượng.
Nghi vấn
Would you consider distance education if it were offered by a more reputable institution?
Bạn có cân nhắc giáo dục từ xa nếu nó được cung cấp bởi một tổ chức uy tín hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students found distance education was a convenient option during the pandemic.
Nhiều sinh viên thấy rằng giáo dục từ xa là một lựa chọn thuận tiện trong thời kỳ đại dịch.
Phủ định
She didn't believe distance education was as effective as traditional classroom learning in the past.
Cô ấy đã không tin rằng giáo dục từ xa hiệu quả bằng học trên lớp truyền thống trong quá khứ.
Nghi vấn
Did the university offer distance education programs before 2020?
Trường đại học có cung cấp các chương trình giáo dục từ xa trước năm 2020 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance education".

Lịch sử và sự phát triển của Giáo dục từ xa

Giáo dục từ xa không phải là một khái niệm mới. Nó bắt nguồn từ các khóa học qua thư tín vào thế kỷ 19, cho phép mọi người học tập mà không cần đến trường vật lý. Với sự phát triển của công nghệ như radio, truyền hình và đặc biệt là internet, giáo dục từ xa đã biến đổi thành hình thức học trực tuyến hiện đại. Điều này đã mở ra cơ hội học tập cho hàng triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả những người ở vùng sâu vùng xa, người bận rộn hoặc người khuyết tật.

Tác động của đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy đáng kể sự phát triển và áp dụng giáo dục từ xa trên toàn cầu. Hàng triệu học sinh, sinh viên và giáo viên đã buộc phải chuyển sang hình thức học trực tuyến chỉ trong thời gian ngắn, làm nổi bật tầm quan trọng của công nghệ và tính linh hoạt trong giáo dục. Mặc dù có những thách thức, đại dịch đã chứng minh khả năng tồn tại và tiềm năng của giáo dục từ xa trong tương lai.