(Top Banner Ad)
online learning
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Công nghệ

online learning

UK: /ˌɒn.laɪn ˈlɜː.nɪŋ/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈlɝː.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học trực tuyến đào tạo trực tuyến học online
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that takes place over the Internet.

Vietnamese Meaning

Hình thức giáo dục diễn ra thông qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online learning has become increasingly popular in recent years."

    "Học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "She prefers online learning because it fits her schedule."

    "Cô ấy thích học trực tuyến hơn vì nó phù hợp với lịch trình của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Verb learn học, tiếp thu kiến thức
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học tập

Synonyms

Antonyms

face-to-face learning (học trực tiếp)in-person learning (học tại lớp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leornung
English (1970s)
on-line
English (1980s)
online
English (Modern compound)
online learning

Sự ra đời của "online learning"

Cụm từ "online learning" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Online" ban đầu xuất hiện dưới dạng "on-line" vào những năm 1970 để chỉ việc kết nối với mạng máy tính, sau đó phát triển thành "online" không dấu gạch nối vào những năm 1980. Từ "learning" có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ "leornung", có nghĩa là việc học hỏi. Với sự bùng nổ của Internet vào cuối thế kỷ 20, hai khái niệm này đã kết hợp lại để mô tả phương thức giáo dục mới sử dụng công nghệ số.

Usage Note

Cụm từ 'online learning' thường được sử dụng để chỉ các khóa học, chương trình đào tạo hoặc các hoạt động giáo dục được thực hiện trực tuyến. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng tiếp cận giáo dục từ xa. So với 'distance learning', 'online learning' đặc biệt nhấn mạnh việc sử dụng Internet như một phương tiện chính.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'participate in online learning', 'suitable for online learning'. 'In' thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc phương tiện. 'For' dùng để chỉ mục đích hoặc sự phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online learning
  • effective effective online learning
    (học trực tuyến hiệu quả)
  • flexible flexible online learning
    (học trực tuyến linh hoạt)
  • interactive interactive online learning
    (học trực tuyến tương tác)
Verb + online learning
  • implement implement online learning
    (triển khai học trực tuyến)
  • facilitate facilitate online learning
    (tạo điều kiện cho học trực tuyến)
  • engage in engage in online learning
    (tham gia vào học trực tuyến)
Noun related to online learning
  • benefits benefits of online learning
    (lợi ích của học trực tuyến)
  • challenges challenges of online learning
    (thách thức của học trực tuyến)
  • future future of online learning
    (tương lai của học trực tuyến)

Idioms

  • The future of online learning

    Tương lai của việc học trực tuyến

    "Experts are constantly discussing the future of online learning and its potential impacts."

    (Các chuyên gia không ngừng thảo luận về tương lai của việc học trực tuyến và những tác động tiềm tàng của nó.)

  • Make the most of online learning

    Tận dụng tối đa việc học trực tuyến

    "Students should develop good self-discipline to make the most of online learning opportunities."

    (Học sinh nên rèn luyện tính tự giác để tận dụng tối đa các cơ hội học trực tuyến.)

  • Online learning is here to stay

    Học trực tuyến đã và đang trở thành một phần không thể thiếu/là xu hướng bền vững

    "After the pandemic, many realized that online learning is here to stay as a vital part of education."

    (Sau đại dịch, nhiều người nhận ra rằng học trực tuyến đã và đang trở thành một phần thiết yếu của giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online learning

Danh từ
Lật mặt

Hình thức giáo dục diễn ra thông qua Internet.

"Online learning has become increasingly popular in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online learning".

Toàn cầu hóa giáo dục

Học trực tuyến đã phá vỡ rào cản địa lý, cho phép học sinh trên toàn thế giới tiếp cận kiến thức và khóa học từ các trường đại học hàng đầu mà trước đây họ không thể. Điều này góp phần dân chủ hóa giáo dục và tạo cơ hội bình đẳng hơn.

Chuyển đổi trong đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã đẩy nhanh quá trình chấp nhận và phát triển học trực tuyến trên quy mô toàn cầu. Từ một lựa chọn bổ sung, nó đã nhanh chóng trở thành phương thức giáo dục chủ đạo cho hàng triệu người, thay đổi vĩnh viễn cảnh quan giáo dục.