(Top Banner Ad)
esker
C1
danh từ C1 Địa chất học, Địa mạo học

esker

UK: /ˈɛskər/ • US: /ˈɛskər/

Nghĩa tiếng Việt

sống đất uốn lượn do băng tích sống băng tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, winding ridge of stratified sand and gravel, deposited by a meltwater stream flowing in a tunnel beneath a glacier or ice sheet.

Vietnamese Meaning

Một sống đất dài, uốn lượn được cấu tạo từ cát và sỏi phân tầng, lắng đọng bởi dòng chảy tan băng trong một đường hầm bên dưới sông băng hoặc lớp băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers followed the esker for several miles."

    "Những người đi bộ đường dài đã đi theo sống đất đó trong vài dặm."

  • "The esker provided a natural pathway through the marsh."

    "Sống đất cung cấp một con đường tự nhiên xuyên qua đầm lầy."

  • "Eskers are valuable sources of sand and gravel for construction."

    "Esker là nguồn cung cấp cát và sỏi có giá trị cho xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esker Sống núi esker (một dạng địa hình băng hà, là một dãy đồi cát và sỏi dài, quanh co do sông băng tạo ra)
Adjective eskerine Thuộc về hoặc giống esker (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Irish
eiscir
English
esker

Nguồn gốc từ Địa chất Ailen

Từ 'esker' có nguồn gốc từ tiếng Ireland cổ 'eiscir', có nghĩa là 'sống núi' hoặc 'đê đất'. Thuật ngữ này được các nhà địa chất học tiếng Anh vay mượn vào thế kỷ 19 để chỉ những sống núi dài, hẹp được hình thành bởi các dòng sông băng tan chảy bên dưới hoặc bên trong sông băng.

Usage Note

Esker thường hình thành trong giai đoạn cuối của quá trình tan băng. Chúng là những địa hình đặc trưng giúp các nhà địa chất học tái tạo lại lịch sử của các sông băng đã biến mất. Esker khác với drumlin (một gò băng tích hình trứng) ở chỗ cấu tạo từ các lớp cát sỏi phân tầng và hình thành do dòng chảy dưới băng, trong khi drumlin được hình thành từ băng trực tiếp tác động lên vật liệu băng tích.

Prepositions

along across

- 'along the esker' chỉ vị trí dọc theo chiều dài của sống đất. Ví dụ: 'A path runs along the esker.'
- 'across the esker' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ngang qua sống đất. Ví dụ: 'They built a road across the esker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esker
  • long long esker
    (sống núi esker dài)
  • sinuous sinuous esker
    (sống núi esker quanh co/uốn lượn)
  • sandy sandy esker
    (sống núi esker cát)
  • gravelly gravelly esker
    (sống núi esker sỏi)
Verb + esker
  • traverse traverse an esker
    (đi qua/vượt qua một sống núi esker)
  • map map an esker
    (lập bản đồ một sống núi esker)
  • follow follow an esker
    (đi theo một sống núi esker)
Noun + esker (compound)
  • esker esker system
    (hệ thống sống núi esker)
  • esker esker ridge
    (sống núi esker (từ đồng nghĩa))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esker

danh từ
Lật mặt

Một sống đất dài, uốn lượn được cấu tạo từ cát và sỏi phân tầng, lắng đọng bởi dòng chảy tan băng trong một đường hầm bên dưới sông băng hoặc lớp băng.

"The hikers followed the esker for several miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geologists study the formation of an esker.
Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của một esker.
Phủ định
The farmer did not know that his field was on an esker.
Người nông dân không biết rằng cánh đồng của anh ta nằm trên một esker.
Nghi vấn
Does the map indicate the presence of an esker here?
Bản đồ có cho thấy sự hiện diện của một esker ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esker".

Nguồn vật liệu xây dựng quan trọng

Esker thường là nguồn cung cấp cát và sỏi tự nhiên quan trọng ở các vùng từng có sông băng. Do cấu tạo từ vật liệu dễ khai thác, chúng thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng cho đường xá, bê tông và các công trình khác, đóng góp vào phát triển cơ sở hạ tầng ở nhiều khu vực.

Hệ sinh thái độc đáo và Địa điểm giải trí

Với địa hình cao hơn và thoát nước tốt hơn so với vùng đất xung quanh, esker tạo ra môi trường sống đặc biệt cho một số loài thực vật và động vật, đặc biệt là ở các vùng đất ngập nước hoặc đồng bằng băng tích. Chúng cũng thường được sử dụng làm đường mòn đi bộ đường dài, đạp xe hoặc quan sát thiên nhiên, mang lại giá trị giải trí và bảo tồn.