(Top Banner Ad)
outwash plain
C1
noun C1 Địa chất học, Địa mạo học

outwash plain

UK: /ˈaʊtˌwɒʃ ˌpleɪn/ • US: /ˈaʊtˌwɑːʃ ˌpleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng băng tích rửa trôi đồng bằng outwash
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad, gently sloping expanse of sediment deposited by meltwater streams flowing from a glacier.

Vietnamese Meaning

Một vùng đồng bằng rộng lớn, có độ dốc nhẹ, được hình thành từ các trầm tích do dòng nước tan chảy từ sông băng mang đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outwash plain stretched for miles, a testament to the glacier's former size."

    "Đồng bằng outwash trải dài hàng dặm, một minh chứng cho kích thước trước đây của sông băng."

  • "The sandy soil of the outwash plain is well-drained."

    "Đất cát của đồng bằng outwash thoát nước tốt."

  • "Many outwash plains are now fertile agricultural areas."

    "Nhiều đồng bằng outwash ngày nay là những khu vực nông nghiệp màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outwash vật liệu trầm tích bị nước băng tan cuốn trôi và lắng đọng
Verb wash out rửa trôi, cuốn trôi (do nước)
Noun plain đồng bằng, vùng đất rộng lớn bằng phẳng

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
wæscan
Old French
plain
Latin
planus
English
outwash
English
plain
English
outwash plain

Nguồn gốc 'Outwash Plain'

Cụm từ 'outwash plain' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh mô tả rõ ràng hiện tượng địa chất. 'Outwash' ghép từ 'out' (ra ngoài) và 'wash' (rửa trôi), chỉ vật liệu trầm tích bị nước băng tan cuốn trôi ra khỏi rìa sông băng. 'Plain' có nghĩa là đồng bằng, xuất phát từ tiếng Latin 'planus' (phẳng). Do đó, 'outwash plain' mô tả một vùng đất phẳng được hình thành từ vật liệu do nước băng tan cuốn đi và lắng đọng.

Usage Note

Outwash plains thường có cấu tạo từ cát, sỏi và các loại vật liệu vụn khác. Chúng hình thành khi nước băng tan mang theo trầm tích từ sông băng và sau đó lắng đọng chúng trên một khu vực rộng lớn. Khác với 'till plain' là nơi các trầm tích được băng trực tiếp gửi lại (không qua nước).

Prepositions

of on

'Outwash plain of (a glacier)': Đồng bằng outwash của (một sông băng). 'Outwash plain on (a landform)': Đồng bằng outwash trên (một dạng địa hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outwash plain
  • glacial glacial outwash plain
    (đồng bằng trầm tích băng hà)
  • sandy sandy outwash plain
    (đồng bằng trầm tích cát)
  • vast vast outwash plain
    (đồng bằng trầm tích rộng lớn)
  • extensive extensive outwash plain
    (đồng bằng trầm tích trải rộng)
Verb + outwash plain
  • form form an outwash plain
    (hình thành một đồng bằng trầm tích)
  • cover cover an outwash plain
    (bao phủ một đồng bằng trầm tích)
  • extend across extend across an outwash plain
    (trải dài khắp một đồng bằng trầm tích)
Noun + outwash plain
  • river on river on an outwash plain
    (sông trên đồng bằng trầm tích)
  • sediment of sediment of an outwash plain
    (trầm tích của một đồng bằng trầm tích)

Idioms

  • glacial outwash plain

    đồng bằng trầm tích băng hà (một loại cụ thể của outwash plain)

    "The landscape was dominated by a vast glacial outwash plain."

    (Cảnh quan bị chi phối bởi một đồng bằng trầm tích băng hà rộng lớn.)

  • formation of an outwash plain

    sự hình thành của một đồng bằng trầm tích (quá trình địa chất)

    "The lecture detailed the process of the formation of an outwash plain."

    (Bài giảng trình bày chi tiết quá trình hình thành của một đồng bằng trầm tích.)

  • sandy outwash plain

    đồng bằng trầm tích cát (mô tả thành phần chính)

    "The area is known for its sandy outwash plain, ideal for certain crops."

    (Khu vực này nổi tiếng với đồng bằng trầm tích cát của nó, lý tưởng cho một số loại cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outwash plain

noun
Lật mặt

Một vùng đồng bằng rộng lớn, có độ dốc nhẹ, được hình thành từ các trầm tích do dòng nước tan chảy từ sông băng mang đến.

"The outwash plain stretched for miles, a testament to the glacier's former size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outwash plain is a significant landform in this region.
Đồng bằng băng tích là một dạng địa hình quan trọng trong khu vực này.
Phủ định
This area is not an outwash plain; it's a moraine.
Khu vực này không phải là một đồng bằng băng tích; nó là một đồi băng tích.
Nghi vấn
Is that valley an outwash plain?
Thung lũng đó có phải là một đồng bằng băng tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outwash plain".

Tầm quan trọng trong Địa chất học

Đồng bằng trầm tích (outwash plain) là một đặc điểm địa hình quan trọng giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về hoạt động của sông băng và quá trình biến đổi khí hậu trong quá khứ. Chúng cung cấp bằng chứng về sự tan chảy của băng và dòng chảy của nước, cũng như các loại vật liệu mà sông băng vận chuyển.

Ảnh hưởng đến Nông nghiệp và Dân cư

Mặc dù thường được cấu tạo từ cát và sỏi (vật liệu dễ thoát nước và ít màu mỡ), một số đồng bằng trầm tích có thể được sử dụng cho nông nghiệp nếu có đủ nước tưới và được cải tạo đất. Chúng cũng ảnh hưởng đến các tuyến đường giao thông và vị trí định cư của con người, vì chúng thường là những vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, dễ xây dựng.