(Top Banner Ad)
moral absolutism
C1
Noun C1 Triết học, Đạo đức học

moral absolutism

UK: /ˈmɒrəl æbsəˌluːtɪzəm/ • US: /ˈmɔːrəl æbsoˌluːtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức thuyết tuyệt đối đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ethical belief that there are absolute standards against which moral questions can be judged, and that certain actions are right or wrong, regardless of the context of the act.

Vietnamese Meaning

Học thuyết đạo đức cho rằng có những tiêu chuẩn tuyệt đối để đánh giá các vấn đề đạo đức, và một số hành động nhất định là đúng hay sai, bất kể bối cảnh của hành động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moral absolutism dictates that lying is always wrong, regardless of the situation."

    "Thuyết tuyệt đối đạo đức quy định rằng nói dối luôn sai, bất kể tình huống nào."

  • "The debate between moral absolutism and moral relativism is central to ethical philosophy."

    "Cuộc tranh luận giữa thuyết tuyệt đối đạo đức và thuyết tương đối đạo đức là trọng tâm của triết học đạo đức."

  • "Some argue that moral absolutism can lead to intolerance, as it does not allow for contextual understanding."

    "Một số người cho rằng thuyết tuyệt đối đạo đức có thể dẫn đến sự không khoan dung, vì nó không cho phép hiểu theo ngữ cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality Đạo đức
Adjective moral Thuộc về đạo đức
Adverb morally Về mặt đạo đức
Noun absolutist Người theo chủ nghĩa tuyệt đối
Adjective absolute Tuyệt đối

Synonyms

ethical absolutism (thuyết tuyệt đối đạo đức)

Antonyms

moral relativism (thuyết tương đối đạo đức)moral subjectivism (chủ nghĩa chủ quan đạo đức)

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
English
moral
Latin
absolutus
English
absolute
English
moral absolutism

Nguồn gốc của 'Moral Absolutism'

Cụm từ 'moral absolutism' kết hợp từ 'moral' (đạo đức, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moralis' liên quan đến phong tục và hành vi) và 'absolutism' (tính tuyệt đối, bắt nguồn từ tiếng Latin 'absolutus' nghĩa là hoàn toàn, không giới hạn). Sự kết hợp này thể hiện một hệ thống đạo đức tin rằng có những quy tắc đạo đức là đúng trong mọi hoàn cảnh, không phụ thuộc vào văn hóa hay tình huống.

Usage Note

Moral absolutism khẳng định rằng một số hành vi nhất định là vốn dĩ đã sai trái (ví dụ: giết người, tra tấn) hoặc vốn dĩ đã đúng (ví dụ: cho đi, trung thực), và những hành vi này giữ nguyên bản chất đạo đức của chúng bất kể văn hóa, thời gian hay hoàn cảnh. Điều này trái ngược với thuyết tương đối đạo đức (moral relativism), cho rằng các tiêu chuẩn đạo đức phụ thuộc vào nền văn hóa hoặc quan điểm cá nhân.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'the principles of moral absolutism', 'a perspective on moral absolutism'. 'Of' chỉ ra thuộc tính, 'on' chỉ ra quan điểm hoặc chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral absolutism
  • strict strict moral absolutism
    (chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức nghiêm ngặt)
  • pure pure moral absolutism
    (chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức thuần túy)
Verb + moral absolutism
  • believe in believe in moral absolutism
    (tin vào chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức)
  • adhere to adhere to moral absolutism
    (tuân thủ chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức)
  • reject reject moral absolutism
    (bác bỏ chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức)

Idioms

  • draw a line in the sand (related to moral principles)

    vạch một ranh giới (liên quan đến các nguyên tắc đạo đức)

    "The company drew a line in the sand, refusing to do business with nations that violate human rights, demonstrating a kind of moral absolutism."

    (Công ty đã vạch ra một ranh giới, từ chối làm ăn với các quốc gia vi phạm nhân quyền, thể hiện một loại chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức.)

  • stand on principle (related to moral principles)

    giữ vững nguyên tắc (liên quan đến các nguyên tắc đạo đức)

    "He stood on principle and refused to lie, even though it meant losing his job; an example of moral absolutism at play."

    (Anh ấy giữ vững nguyên tắc và từ chối nói dối, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất việc; một ví dụ về chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức được thể hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral absolutism

Noun
Lật mặt

Học thuyết đạo đức cho rằng có những tiêu chuẩn tuyệt đối để đánh giá các vấn đề đạo đức, và một số hành động nhất định là đúng hay sai, bất kể bối cảnh của hành động đó.

"Moral absolutism dictates that lying is always wrong, regardless of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many philosophical debates revolve around the implications of moral absolutism.
Nhiều cuộc tranh luận triết học xoay quanh các hệ quả của thuyết tuyệt đối đạo đức.
Phủ định
It is not universally accepted that moral absolutism provides a practical framework for ethical decision-making.
Không phải ai cũng chấp nhận rằng thuyết tuyệt đối đạo đức cung cấp một khuôn khổ thực tế cho việc ra quyết định đạo đức.
Nghi vấn
What are the key arguments for and against moral absolutism?
Những lập luận chính ủng hộ và phản đối thuyết tuyệt đối đạo đức là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral absolutism".

Tính chủ quan và khách quan trong đạo đức

Trong triết học, 'moral absolutism' thường được so sánh với 'moral relativism' (chủ nghĩa tương đối đạo đức). 'Moral absolutism' tin rằng có những chân lý đạo đức khách quan, đúng cho tất cả mọi người, bất kể văn hóa hay thời đại. Trong khi đó, 'moral relativism' cho rằng đạo đức là chủ quan và thay đổi tùy theo từng nền văn hóa hoặc cá nhân.

Ảnh hưởng tôn giáo

Nhiều tôn giáo trên thế giới có những quy tắc đạo đức được coi là tuyệt đối, ví dụ như Mười Điều Răn trong đạo Do Thái và đạo Cơ đốc. Quan điểm này có ảnh hưởng lớn đến những người tin vào 'moral absolutism'.