(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moral relativism
C1

moral relativism

noun

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tương đối đạo đức thuyết tương đối đạo đức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moral relativism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức chỉ đúng hoặc sai khi so sánh với một quan điểm cụ thể nào đó (ví dụ: quan điểm của một nền văn hóa hoặc một giai đoạn lịch sử) và không có quan điểm nào có đặc quyền duy nhất so với tất cả các quan điểm khác.

Definition (English Meaning)

The view that moral judgments are true or false only relative to some particular standpoint (for instance, that of a culture or a historical period) and that no standpoint is uniquely privileged over all others.

Ví dụ Thực tế với 'Moral relativism'

  • "Critics argue that moral relativism undermines the possibility of universal human rights."

    "Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tương đối đạo đức làm suy yếu khả năng về quyền con người phổ quát."

  • "The debate over abortion often highlights the conflict between differing moral frameworks and moral relativism."

    "Cuộc tranh luận về phá thai thường làm nổi bật sự xung đột giữa các khuôn khổ đạo đức khác nhau và chủ nghĩa tương đối đạo đức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moral relativism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: moral relativism
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ethical relativism(chủ nghĩa tương đối đạo đức)

Trái nghĩa (Antonyms)

moral absolutism(chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức)
moral universalism(chủ nghĩa phổ quát đạo đức)

Từ liên quan (Related Words)

ethics(đạo đức học)
values(giá trị)
culture(văn hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Triết học Đạo đức học

Ghi chú Cách dùng 'Moral relativism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Moral relativism là một học thuyết triết học phức tạp, phủ nhận sự tồn tại của các tiêu chuẩn đạo đức phổ quát. Nó cho rằng đúng và sai là tương đối, phụ thuộc vào văn hóa, xã hội, hoặc thậm chí là cá nhân. Cần phân biệt với 'moral subjectivism' (chủ nghĩa chủ quan đạo đức), trong đó các phán đoán đạo đức chỉ đơn thuần là biểu hiện của cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Moral relativism of a culture' chỉ ra rằng sự tương đối đạo đức là đặc trưng của một nền văn hóa cụ thể. 'Moral relativism in ethics' cho thấy nó là một nhánh trong đạo đức học.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moral relativism'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)