(Top Banner Ad)
moral relativism
C1
noun C1 Triết học, Đạo đức học

moral relativism

UK: /ˈmɒrəl ˈrɛlətɪˌvɪzəm/ • US: /ˈmɔːrəl ˈrɛlətɪˌvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tương đối đạo đức thuyết tương đối đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The view that moral judgments are true or false only relative to some particular standpoint (for instance, that of a culture or a historical period) and that no standpoint is uniquely privileged over all others.

Vietnamese Meaning

Quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức chỉ đúng hoặc sai khi so sánh với một quan điểm cụ thể nào đó (ví dụ: quan điểm của một nền văn hóa hoặc một giai đoạn lịch sử) và không có quan điểm nào có đặc quyền duy nhất so với tất cả các quan điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that moral relativism undermines the possibility of universal human rights."

    "Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tương đối đạo đức làm suy yếu khả năng về quyền con người phổ quát."

  • "The debate over abortion often highlights the conflict between differing moral frameworks and moral relativism."

    "Cuộc tranh luận về phá thai thường làm nổi bật sự xung đột giữa các khuôn khổ đạo đức khác nhau và chủ nghĩa tương đối đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức (hệ thống nguyên tắc)
Adjective moral có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb morally một cách có đạo đức
Adjective immoral vô đạo đức, trái đạo đức
Noun relativist người theo thuyết tương đối
Adjective relativist mang tính tương đối, thuộc thuyết tương đối
Noun relativity tính tương đối, thuyết tương đối (vật lý, khái niệm chung)
Verb relativize tương đối hóa

Synonyms

ethical relativism (chủ nghĩa tương đối đạo đức)

Antonyms

moral absolutism (chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức)moral universalism (chủ nghĩa phổ quát đạo đức)

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos
Latin
moralis
Old French
moral
English
moral
Latin
relativus
English
relative
English
-ism
English
moral relativism

Nguồn gốc của "Thuyết tương đối đạo đức"

Từ 'moral' (đạo đức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mos' (tập tục, thói quen) và sau đó là 'moralis' (liên quan đến tập tục, lễ nghi). Nó mô tả các nguyên tắc hành vi đúng đắn. Từ 'relativism' (thuyết tương đối) được hình thành từ 'relative' (tương đối), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relativus' (có liên quan đến hoặc phụ thuộc vào). Khi kết hợp lại, 'moral relativism' xuất hiện như một thuật ngữ triết học vào thế kỷ 19-20 để mô tả quan điểm rằng các nguyên tắc đạo đức không mang tính phổ quát hay tuyệt đối, mà thay đổi tùy theo văn hóa, xã hội hoặc cá nhân.

Usage Note

Moral relativism là một học thuyết triết học phức tạp, phủ nhận sự tồn tại của các tiêu chuẩn đạo đức phổ quát. Nó cho rằng đúng và sai là tương đối, phụ thuộc vào văn hóa, xã hội, hoặc thậm chí là cá nhân. Cần phân biệt với 'moral subjectivism' (chủ nghĩa chủ quan đạo đức), trong đó các phán đoán đạo đức chỉ đơn thuần là biểu hiện của cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Prepositions

of in

'Moral relativism of a culture' chỉ ra rằng sự tương đối đạo đức là đặc trưng của một nền văn hóa cụ thể. 'Moral relativism in ethics' cho thấy nó là một nhánh trong đạo đức học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral relativism
  • extreme extreme moral relativism
    (thuyết tương đối đạo đức cực đoan)
  • philosophical philosophical moral relativism
    (thuyết tương đối đạo đức mang tính triết học)
  • cultural cultural moral relativism
    (thuyết tương đối đạo đức văn hóa)
Verb + moral relativism
  • reject reject moral relativism
    (bác bỏ thuyết tương đối đạo đức)
  • embrace embrace moral relativism
    (chấp nhận/ủng hộ thuyết tương đối đạo đức)
  • criticize criticize moral relativism
    (chỉ trích thuyết tương đối đạo đức)
Noun + of + moral relativism
  • proponents proponents of moral relativism
    (những người ủng hộ thuyết tương đối đạo đức)
  • dangers dangers of moral relativism
    (những nguy hiểm của thuyết tương đối đạo đức)

Idioms

  • the slippery slope of moral relativism

    con dốc trượt của thuyết tương đối đạo đức (ám chỉ nguy cơ mất đi mọi giá trị đạo đức nếu không có chuẩn mực tuyệt đối)

    "Critics warn about the slippery slope of moral relativism, arguing it could lead to societal decay."

    (Các nhà phê bình cảnh báo về con dốc trượt của thuyết tương đối đạo đức, cho rằng nó có thể dẫn đến sự suy đồi của xã hội.)

  • a form of moral relativism

    một hình thức của thuyết tương đối đạo đức

    "His argument represents a subtle form of moral relativism."

    (Lập luận của anh ấy đại diện cho một hình thức tinh tế của thuyết tương đối đạo đức.)

  • challenge moral relativism

    thách thức/phản đối thuyết tương đối đạo đức

    "Many religious thinkers challenge moral relativism by asserting universal moral truths."

    (Nhiều nhà tư tưởng tôn giáo thách thức thuyết tương đối đạo đức bằng cách khẳng định các chân lý đạo đức phổ quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral relativism

noun
Lật mặt

Quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức chỉ đúng hoặc sai khi so sánh với một quan điểm cụ thể nào đó (ví dụ: quan điểm của một nền văn hóa hoặc một giai đoạn lịch sử) và không có quan điểm nào có đặc quyền duy nhất so với tất cả các quan điểm khác.

"Critics argue that moral relativism undermines the possibility of universal human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral relativism".

So sánh với Chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức

Moral relativism (thuyết tương đối đạo đức) thường được đối lập với moral absolutism (chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức). Trong khi thuyết tương đối cho rằng không có các chuẩn mực đạo đức phổ quát, thì chủ nghĩa tuyệt đối khẳng định rằng có những nguyên tắc đạo đức đúng đắn bất biến và áp dụng cho tất cả mọi người, mọi lúc và mọi nơi, bất kể văn hóa hay quan điểm cá nhân.

Ảnh hưởng đến Luật pháp và Xã hội

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và các cuộc tranh luận hiện đại, thuyết tương đối đạo đức thường được viện dẫn trong các cuộc thảo luận về đa văn hóa, quyền con người và luật pháp quốc tế. Việc chấp nhận hay bác bỏ nó có thể có những tác động sâu sắc đến cách các xã hội hình thành luật lệ, xử lý xung đột giá trị và định nghĩa các nguyên tắc công lý phổ quát.