(Top Banner Ad)
absolute
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Toán học, Vật lý, Chính trị

absolute

UK: /ˈæbsəluːt/ • US: /ˈæbsəˌluːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối hoàn toàn chắc chắn tuyệt đối độ lớn (toán học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not qualified or diminished in any way; total.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối, hoàn toàn, không giới hạn, không có điều kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is no absolute proof that the suspect is guilty."

    "Không có bằng chứng tuyệt đối nào cho thấy nghi phạm có tội."

  • "She has absolute control over the company."

    "Cô ấy có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với công ty."

  • "The king ruled with absolute authority."

    "Nhà vua cai trị bằng quyền lực tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb absolutely Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn)
Noun absoluteness Tính tuyệt đối, sự hoàn toàn không giới hạn
Noun absolutism Chủ nghĩa chuyên chế, chế độ quân chủ tuyệt đối
Verb absolve Miễn tội, tha tội, giải thoát khỏi trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Toán học, Vật lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
absolūtus
Old French
absolu
English
absolute

Nguồn gốc sự 'Giải Phóng'

Từ 'absolute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absolūtus,' là quá khứ phân từ của động từ 'absolvere,' có nghĩa đen là 'gỡ bỏ,' 'giải thoát,' hoặc 'hoàn tất.' Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'absolute' là 'không bị ràng buộc' hoặc 'hoàn hảo không giới hạn'.

Hoàn toàn và Tách biệt

Trong tiếng Latin, tiền tố 'ab-' nghĩa là 'từ, xa rời,' và 'solvere' nghĩa là 'nới lỏng.' Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa là đã được nới lỏng khỏi mọi điều kiện hoặc giới hạn, dẫn đến nghĩa hiện đại là 'tuyệt đối' hoặc 'hoàn toàn'.

Usage Note

Tính từ "absolute" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn hoặc không có ngoại lệ của một điều gì đó. Nó có thể biểu thị sự chắc chắn, không thay đổi, hoặc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Ví dụ, "absolute power" (quyền lực tuyệt đối) khác với "considerable power" (quyền lực đáng kể) ở chỗ nó không có giới hạn. So sánh với "complete" (hoàn thành, trọn vẹn) nhấn mạnh sự đầy đủ, "total" (tổng cộng) nhấn mạnh tổng số, và "utter" (hoàn toàn) nhấn mạnh mức độ cực đoan.

Prepositions

in terms of

"in absolute terms" có nghĩa là xét về mặt tuyệt đối, không so sánh với bất kỳ yếu tố nào khác. Ví dụ, "The population decreased in absolute terms." (Dân số giảm về mặt tuyệt đối). "in terms of" được sử dụng để chỉ khía cạnh cụ thể đang được xem xét. Ví dụ, "Absolute poverty is measured in terms of income levels." (Nghèo đói tuyệt đối được đo bằng mức thu nhập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absolute (Defining concepts)
  • power absolute power
    (Quyền lực tuyệt đối)
  • majority absolute majority
    (Đa số tuyệt đối)
  • zero absolute zero
    (Độ không tuyệt đối (nhiệt độ thấp nhất có thể))
  • truth absolute truth
    (Chân lý tuyệt đối)
Adverbs modifying verbs/adjectives (Intensifiers)
  • absolutely absolutely necessary
    (Hoàn toàn cần thiết)
  • absolutely absolutely certain
    (Hoàn toàn chắc chắn/tuyệt đối tin tưởng)
  • absolutely absolutely stunning
    (Tuyệt đối ấn tượng/cực kỳ choáng ngợp)
Common phrases (Fixed expressions)
  • silence absolute silence
    (Sự im lặng tuyệt đối)
  • discretion absolute discretion
    (Toàn quyền tùy ý)

Idioms

  • In absolute terms

    Xét về mặt tuyệt đối (không so sánh tương đối)

    "In absolute terms, the price has risen 10%, regardless of inflation."

    (Xét về mặt tuyệt đối, giá đã tăng 10%, bất kể lạm phát.)

  • The absolute limit

    Giới hạn tột cùng; mức tối đa không thể chịu đựng được nữa

    "His rudeness was the absolute limit; I had to leave."

    (Sự thô lỗ của anh ta là giới hạn tột cùng; tôi buộc phải rời đi.)

  • To gain an absolute majority

    Giành được đa số tuyệt đối (trong bầu cử)

    "The party needs to win 51% of the votes to gain an absolute majority."

    (Đảng cần phải thắng 51% số phiếu để giành được đa số tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối, hoàn toàn, không giới hạn, không có điều kiện.

"There is no absolute proof that the suspect is guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute".

Tuyệt Đối trong Triết Học (The Absolute)

Trong triết học phương Tây, 'The Absolute' (Tuyệt Đối) là một khái niệm dùng để chỉ thực tại tối thượng, không điều kiện, không bị giới hạn hoặc phụ thuộc vào bất kỳ điều gì khác. Đây là đối tượng nghiên cứu cốt lõi trong các học thuyết của Hegel và chủ nghĩa Duy tâm (Idealism).

Độ Không Tuyệt Đối (Absolute Zero)

Trong khoa học, 'Absolute Zero' là nhiệt độ lạnh nhất có thể đạt được trong vũ trụ (0 Kelvin, tương đương -273.15 độ C). Đây là nhiệt độ mà tại đó các hạt vật chất ngừng chuyển động hoàn toàn theo lý thuyết cổ điển, tượng trưng cho giới hạn tuyệt đối về nhiệt năng.