absolute
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Absolute'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tuyệt đối, hoàn toàn, không giới hạn, không có điều kiện.
Definition (English Meaning)
Not qualified or diminished in any way; total.
Ví dụ Thực tế với 'Absolute'
-
"There is no absolute proof that the suspect is guilty."
"Không có bằng chứng tuyệt đối nào cho thấy nghi phạm có tội."
-
"She has absolute control over the company."
"Cô ấy có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với công ty."
-
"The king ruled with absolute authority."
"Nhà vua cai trị bằng quyền lực tuyệt đối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Absolute'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Absolute'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "absolute" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn hoặc không có ngoại lệ của một điều gì đó. Nó có thể biểu thị sự chắc chắn, không thay đổi, hoặc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Ví dụ, "absolute power" (quyền lực tuyệt đối) khác với "considerable power" (quyền lực đáng kể) ở chỗ nó không có giới hạn. So sánh với "complete" (hoàn thành, trọn vẹn) nhấn mạnh sự đầy đủ, "total" (tổng cộng) nhấn mạnh tổng số, và "utter" (hoàn toàn) nhấn mạnh mức độ cực đoan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in absolute terms" có nghĩa là xét về mặt tuyệt đối, không so sánh với bất kỳ yếu tố nào khác. Ví dụ, "The population decreased in absolute terms." (Dân số giảm về mặt tuyệt đối). "in terms of" được sử dụng để chỉ khía cạnh cụ thể đang được xem xét. Ví dụ, "Absolute poverty is measured in terms of income levels." (Nghèo đói tuyệt đối được đo bằng mức thu nhập).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Absolute'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.