(Top Banner Ad)
moral anguish
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Đạo đức học

moral anguish

UK: /ˈmɒrəl ˈæŋɡwɪʃ/ • US: /ˈmɔːrəl ˈæŋɡwɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đau khổ về mặt đạo đức sự giằng xé lương tâm nỗi dằn vặt đạo đức sự cắn rứt lương tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe mental or emotional distress caused by a conflict between one's moral principles and one's actions or the actions of others.

Vietnamese Meaning

Sự đau khổ tinh thần hoặc cảm xúc nghiêm trọng gây ra bởi sự xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức của một người và hành động của người đó hoặc hành động của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced moral anguish after betraying his friend's trust."

    "Anh ấy trải qua sự đau khổ đạo đức sau khi phản bội lòng tin của bạn mình."

  • "The whistleblower suffered moral anguish before deciding to expose the company's illegal activities."

    "Người tố giác đã phải chịu đựng sự đau khổ đạo đức trước khi quyết định phơi bày các hoạt động bất hợp pháp của công ty."

  • "Witnessing the injustice caused her intense moral anguish."

    "Chứng kiến sự bất công gây ra cho cô ấy sự đau khổ đạo đức dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, các nguyên tắc đạo đức
Noun moralist người theo chủ nghĩa đạo đức, người giảng giải đạo đức
Noun anguish sự đau khổ tột cùng, sự dằn vặt
Adjective moral có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adjective amoral vô đạo đức (không có khái niệm đạo đức)
Adjective immoral trái đạo đức, vô luân
Adjective anguished đau khổ, thống khổ
Verb moralize giảng giải đạo đức, đưa ra lời khuyên đạo đức
Verb anguish gây đau khổ, làm khổ sở; đau khổ, dằn vặt (hiếm dùng làm V)
Adverb morally một cách đạo đức, về mặt đạo đức

Synonyms

moral distress (sự khó chịu về mặt đạo đức)moral suffering (sự đau khổ về mặt đạo đức)ethical anguish (sự đau khổ về mặt đạo đức (liên quan đến đạo đức nghề nghiệp))

Antonyms

moral complacency (sự tự mãn về mặt đạo đức)moral indifference (sự thờ ơ về mặt đạo đức)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos
Latin
moralis
Old French
moral
Middle English
moral
Latin
angere
Latin
angustus
Old French
anguisse
Middle English
anguish
English
moral anguish

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' bắt nguồn từ 'mos' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tập tục', 'phong cách sống' hoặc 'cách cư xử'. Ban đầu, nó ám chỉ những gì liên quan đến thói quen và quy tắc xã hội. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'đạo đức' hay 'những gì đúng đắn', phản ánh sự đánh giá về hành vi của con người.

Nguồn gốc của 'Anguish'

Từ 'anguish' có nguồn gốc từ 'angere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'làm nghẹt thở'. Nó cũng liên quan đến 'angustus' (chật hẹp). Ban đầu, từ này gợi tả cảm giác bị bó buộc thể xác hoặc tinh thần. Sau này, nó chuyên biệt hóa để chỉ sự đau khổ tinh thần tột độ, một cảm giác bị đè nén, dằn vặt trong tâm hồn.

Usage Note

Moral anguish biểu thị một mức độ đau khổ sâu sắc hơn so với 'moral distress' hoặc 'moral discomfort'. Nó thường liên quan đến cảm giác tội lỗi, hối hận, hoặc bất lực khi đối mặt với những tình huống vi phạm các giá trị đạo đức cơ bản. Cụm từ này nhấn mạnh sự giằng xé nội tâm và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực về mặt tâm lý.

Prepositions

about over at

'Moral anguish about' nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể gây ra sự đau khổ. 'Moral anguish over' tập trung vào quá trình suy nghĩ và cảm xúc dằn vặt. 'Moral anguish at' thường thể hiện sự tức giận và thất vọng kèm theo đau khổ đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral anguish
  • deep deep moral anguish
    (nỗi thống khổ đạo đức sâu sắc)
  • profound profound moral anguish
    (nỗi thống khổ đạo đức tột cùng)
  • severe severe moral anguish
    (nỗi thống khổ đạo đức nghiêm trọng)
  • intense intense moral anguish
    (nỗi thống khổ đạo đức mãnh liệt)
Verb + moral anguish
  • feel feel moral anguish
    (cảm thấy nỗi thống khổ đạo đức)
  • experience experience moral anguish
    (trải qua nỗi thống khổ đạo đức)
  • suffer suffer moral anguish
    (chịu đựng nỗi thống khổ đạo đức)
  • cause cause moral anguish
    (gây ra nỗi thống khổ đạo đức)
Phrases with moral anguish
  • plunged into be plunged into moral anguish
    (chìm sâu vào nỗi thống khổ đạo đức)
  • wracked with be wracked with moral anguish
    (bị nỗi thống khổ đạo đức hành hạ)

Idioms

  • wrestle with moral anguish

    vật lộn/trăn trở với nỗi thống khổ đạo đức (do một quyết định hoặc hành động sai trái)

    "He wrestled with moral anguish for days after realizing the harm his lie had caused."

    (Anh ấy đã vật lộn với nỗi thống khổ đạo đức trong nhiều ngày sau khi nhận ra tác hại mà lời nói dối của mình đã gây ra.)

  • a pang of moral anguish

    một nỗi đau nhói/cảm giác dằn vặt đạo đức thoáng qua

    "A pang of moral anguish shot through her as she witnessed the injustice."

    (Một nỗi đau nhói về đạo đức chợt xuyên qua cô khi cô chứng kiến sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral anguish

noun
Lật mặt

Sự đau khổ tinh thần hoặc cảm xúc nghiêm trọng gây ra bởi sự xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức của một người và hành động của người đó hoặc hành động của người khác.

"He experienced moral anguish after betraying his friend's trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral anguish".

Lương tâm và sự dằn vặt

Trong văn hóa phương Tây, 'moral anguish' thường gắn liền với khái niệm lương tâm. Lương tâm được coi là tiếng nói nội tâm, đánh giá hành động của một người dựa trên các chuẩn mực đạo đức. Khi một người vi phạm những chuẩn mực này, lương tâm có thể gây ra nỗi đau khổ sâu sắc, sự hối hận và dằn vặt về mặt đạo đức.

Khủng hoảng đạo đức trong văn học và triết học

Nhiều tác phẩm văn học và triết học phương Tây, từ các bi kịch Hy Lạp cổ đại đến tiểu thuyết hiện đại, thường miêu tả các nhân vật phải đối mặt với nỗi thống khổ đạo đức. Điều này thường xảy ra khi họ đứng trước những lựa chọn khó khăn, thực hiện những hành động sai trái hoặc phải chịu trách nhiệm nặng nề, từ đó khám phá các chủ đề về tội lỗi, chuộc lỗi và ý nghĩa cuộc sống.