perverse incentive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An incentive that has an unintended and undesirable result which is contrary to the intentions of its designers.
Vietnamese Meaning
Một động cơ khuyến khích có kết quả không mong muốn và ngược lại với ý định ban đầu của người thiết kế ra nó. Nó tạo ra những hành vi đi ngược lại mục tiêu đề ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policy created a perverse incentive for people to remain unemployed."
"Chính sách của chính phủ đã tạo ra một động cơ khuyến khích lệch lạc khiến mọi người tiếp tục thất nghiệp."
-
"Paying teachers based solely on test scores can create a perverse incentive to teach to the test."
"Việc trả lương cho giáo viên chỉ dựa trên điểm số bài kiểm tra có thể tạo ra một động cơ khuyến khích lệch lạc là chỉ dạy những gì có trong bài kiểm tra."
-
"The welfare system can create a perverse incentive for people to remain on benefits rather than seek employment."
"Hệ thống phúc lợi có thể tạo ra một động cơ khuyến khích lệch lạc khiến mọi người tiếp tục nhận trợ cấp thay vì tìm kiếm việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | perverse | Sai lệch, trái khoáy, đi ngược lại lẽ thường |
| Adv | perversely | Một cách sai lệch, trái khoáy |
| N | perverseness | Sự sai lệch, tính trái khoáy |
| N | perversion | Sự bóp méo, sự méo mó (nghĩa rộng hơn, đôi khi chỉ sự biến thái) |
| N | incentive | Động cơ, sự khuyến khích |
| V | incentivize | Tạo động cơ, khuyến khích |
| Adj | incentivized | Được khuyến khích, được tạo động cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc thiết kế các chính sách hoặc hệ thống khuyến khích. 'Perverse' ở đây nhấn mạnh tính chất đi ngược lại, lệch lạc so với mục tiêu dự định. Cần phân biệt với 'unintended consequence' (hậu quả không mong muốn) vì 'perverse incentive' không chỉ là không mong muốn mà còn đi ngược lại mục đích ban đầu.
Prepositions
'perverse incentive of/in' thường được dùng để chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống mà trong đó động cơ khuyến khích bị lệch lạc hoạt động. Ví dụ: 'the perverse incentive of the system' (động cơ khuyến khích lệch lạc của hệ thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong perverse incentive (Một động cơ khuyến khích sai lệch mạnh mẽ)
-
clear a clear perverse incentive (Một động cơ khuyến khích sai lệch rõ ràng)
-
obvious an obvious perverse incentive (Một động cơ khuyến khích sai lệch hiển nhiên)
-
unintended an unintended perverse incentive (Một động cơ khuyến khích sai lệch không lường trước)
-
financial a financial perverse incentive (Một động cơ khuyến khích sai lệch về tài chính)
-
create create a perverse incentive (Tạo ra một động cơ khuyến khích sai lệch)
-
introduce introduce a perverse incentive (Đưa vào một động cơ khuyến khích sai lệch)
-
avoid avoid perverse incentives (Tránh các động cơ khuyến khích sai lệch)
-
identify identify perverse incentives (Xác định các động cơ khuyến khích sai lệch)
-
recognize recognize a perverse incentive (Nhận ra một động cơ khuyến khích sai lệch)
-
arise perverse incentives often arise (Các động cơ khuyến khích sai lệch thường nảy sinh)
-
lead to perverse incentives can lead to (Các động cơ khuyến khích sai lệch có thể dẫn đến)
-
encourage perverse incentives encourage undesirable behavior (Các động cơ khuyến khích sai lệch khuyến khích hành vi không mong muốn)
Idioms
-
a classic example of a perverse incentive
Một ví dụ điển hình về động cơ khuyến khích sai lệch
"The policy became a classic example of a perverse incentive, as it encouraged people to report minor issues as major ones."
(Chính sách đó đã trở thành một ví dụ điển hình về động cơ khuyến khích sai lệch, vì nó khuyến khích mọi người báo cáo các vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn.)
-
creating perverse incentives
Tạo ra các động cơ khuyến khích sai lệch (thường dùng để chỉ trích một hành động)
"The new bonus structure risks creating perverse incentives among employees."
(Cấu trúc thưởng mới có nguy cơ tạo ra các động cơ khuyến khích sai lệch giữa các nhân viên.)
-
fall prey to perverse incentives
Trở thành nạn nhân của các động cơ khuyến khích sai lệch
"Many organizations fall prey to perverse incentives when designing performance metrics."
(Nhiều tổ chức trở thành nạn nhân của các động cơ khuyến khích sai lệch khi thiết kế các chỉ số hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perverse incentive
Danh từMột động cơ khuyến khích có kết quả không mong muốn và ngược lại với ý định ban đầu của người thiết kế ra nó. Nó tạo ra những hành vi đi ngược lại mục tiêu đề ra.
"The government's policy created a perverse incentive for people to remain unemployed."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that policy created a perverse incentive for companies to pollute more! |
Ồ, chính sách đó đã tạo ra một động cơ khuyến khích sai lệch để các công ty gây ô nhiễm nhiều hơn! |
| Phủ định | Gosh, there isn't a more perverse incentive than rewarding failure. |
Trời ơi, không có động cơ khuyến khích sai lệch nào hơn việc khen thưởng sự thất bại. |
| Nghi vấn | Good heavens, doesn't this bonus system create a perverse incentive to inflate sales numbers? |
Lạy chúa, chẳng phải hệ thống tiền thưởng này tạo ra một động cơ khuyến khích sai lệch để thổi phồng số lượng bán hàng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perverse incentive".
