(Top Banner Ad)
perverse incentive
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

perverse incentive

UK: /pəˈvɜːs ɪnˈsɛntɪv/ • US: /pərˈvɜːrs ɪnˈsɛntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ khuyến khích lệch lạc động cơ khuyến khích phản tác dụng khuyến khích ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incentive that has an unintended and undesirable result which is contrary to the intentions of its designers.

Vietnamese Meaning

Một động cơ khuyến khích có kết quả không mong muốn và ngược lại với ý định ban đầu của người thiết kế ra nó. Nó tạo ra những hành vi đi ngược lại mục tiêu đề ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policy created a perverse incentive for people to remain unemployed."

    "Chính sách của chính phủ đã tạo ra một động cơ khuyến khích lệch lạc khiến mọi người tiếp tục thất nghiệp."

  • "Paying teachers based solely on test scores can create a perverse incentive to teach to the test."

    "Việc trả lương cho giáo viên chỉ dựa trên điểm số bài kiểm tra có thể tạo ra một động cơ khuyến khích lệch lạc là chỉ dạy những gì có trong bài kiểm tra."

  • "The welfare system can create a perverse incentive for people to remain on benefits rather than seek employment."

    "Hệ thống phúc lợi có thể tạo ra một động cơ khuyến khích lệch lạc khiến mọi người tiếp tục nhận trợ cấp thay vì tìm kiếm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj perverse Sai lệch, trái khoáy, đi ngược lại lẽ thường
Adv perversely Một cách sai lệch, trái khoáy
N perverseness Sự sai lệch, tính trái khoáy
N perversion Sự bóp méo, sự méo mó (nghĩa rộng hơn, đôi khi chỉ sự biến thái)
N incentive Động cơ, sự khuyến khích
V incentivize Tạo động cơ, khuyến khích
Adj incentivized Được khuyến khích, được tạo động cơ

Synonyms

Antonyms

positive incentive (động cơ khuyến khích tích cực)aligned incentive (động cơ khuyến khích phù hợp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perversus
Old French
pervers
Middle English
pervers
Modern English
perverse
Latin
incentivus
Old French
incentif
Modern English
incentive

Nguồn gốc của cụm từ 'Perverse Incentive'

Cụm từ 'perverse incentive' không có một ngày ra đời cụ thể như một từ đơn lẻ, mà nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và chính sách công. 'Perverse' (có nghĩa là sai lệch, đi ngược lại lẽ thường, gây hại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'perversus' (bị xoay ngược, bị bóp méo). 'Incentive' (có nghĩa là động cơ, sự khuyến khích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'incentivus' (kích thích, khuyến khích). Khi kết hợp, 'perverse incentive' mô tả một động cơ hoặc chính sách được thiết kế để khuyến khích một hành vi tốt, nhưng lại vô tình dẫn đến một kết quả tiêu cực, thậm chí ngược lại với mục tiêu ban đầu. Khái niệm này trở nên phổ biến trong các cuộc thảo luận về hậu quả không lường trước của các chính sách.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc thiết kế các chính sách hoặc hệ thống khuyến khích. 'Perverse' ở đây nhấn mạnh tính chất đi ngược lại, lệch lạc so với mục tiêu dự định. Cần phân biệt với 'unintended consequence' (hậu quả không mong muốn) vì 'perverse incentive' không chỉ là không mong muốn mà còn đi ngược lại mục đích ban đầu.

Prepositions

of in

'perverse incentive of/in' thường được dùng để chỉ ra bối cảnh hoặc hệ thống mà trong đó động cơ khuyến khích bị lệch lạc hoạt động. Ví dụ: 'the perverse incentive of the system' (động cơ khuyến khích lệch lạc của hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perverse incentive
  • strong a strong perverse incentive
    (Một động cơ khuyến khích sai lệch mạnh mẽ)
  • clear a clear perverse incentive
    (Một động cơ khuyến khích sai lệch rõ ràng)
  • obvious an obvious perverse incentive
    (Một động cơ khuyến khích sai lệch hiển nhiên)
  • unintended an unintended perverse incentive
    (Một động cơ khuyến khích sai lệch không lường trước)
  • financial a financial perverse incentive
    (Một động cơ khuyến khích sai lệch về tài chính)
Verb + perverse incentive
  • create create a perverse incentive
    (Tạo ra một động cơ khuyến khích sai lệch)
  • introduce introduce a perverse incentive
    (Đưa vào một động cơ khuyến khích sai lệch)
  • avoid avoid perverse incentives
    (Tránh các động cơ khuyến khích sai lệch)
  • identify identify perverse incentives
    (Xác định các động cơ khuyến khích sai lệch)
  • recognize recognize a perverse incentive
    (Nhận ra một động cơ khuyến khích sai lệch)
Perverse incentive + Verb
  • arise perverse incentives often arise
    (Các động cơ khuyến khích sai lệch thường nảy sinh)
  • lead to perverse incentives can lead to
    (Các động cơ khuyến khích sai lệch có thể dẫn đến)
  • encourage perverse incentives encourage undesirable behavior
    (Các động cơ khuyến khích sai lệch khuyến khích hành vi không mong muốn)

Idioms

  • a classic example of a perverse incentive

    Một ví dụ điển hình về động cơ khuyến khích sai lệch

    "The policy became a classic example of a perverse incentive, as it encouraged people to report minor issues as major ones."

    (Chính sách đó đã trở thành một ví dụ điển hình về động cơ khuyến khích sai lệch, vì nó khuyến khích mọi người báo cáo các vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn.)

  • creating perverse incentives

    Tạo ra các động cơ khuyến khích sai lệch (thường dùng để chỉ trích một hành động)

    "The new bonus structure risks creating perverse incentives among employees."

    (Cấu trúc thưởng mới có nguy cơ tạo ra các động cơ khuyến khích sai lệch giữa các nhân viên.)

  • fall prey to perverse incentives

    Trở thành nạn nhân của các động cơ khuyến khích sai lệch

    "Many organizations fall prey to perverse incentives when designing performance metrics."

    (Nhiều tổ chức trở thành nạn nhân của các động cơ khuyến khích sai lệch khi thiết kế các chỉ số hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perverse incentive

Danh từ
Lật mặt

Một động cơ khuyến khích có kết quả không mong muốn và ngược lại với ý định ban đầu của người thiết kế ra nó. Nó tạo ra những hành vi đi ngược lại mục tiêu đề ra.

"The government's policy created a perverse incentive for people to remain unemployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that policy created a perverse incentive for companies to pollute more!
Ồ, chính sách đó đã tạo ra một động cơ khuyến khích sai lệch để các công ty gây ô nhiễm nhiều hơn!
Phủ định
Gosh, there isn't a more perverse incentive than rewarding failure.
Trời ơi, không có động cơ khuyến khích sai lệch nào hơn việc khen thưởng sự thất bại.
Nghi vấn
Good heavens, doesn't this bonus system create a perverse incentive to inflate sales numbers?
Lạy chúa, chẳng phải hệ thống tiền thưởng này tạo ra một động cơ khuyến khích sai lệch để thổi phồng số lượng bán hàng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perverse incentive".

Hiệu ứng Rắn hổ mang (Cobra Effect)

Hiệu ứng Rắn hổ mang là một ví dụ nổi tiếng về 'perverse incentive'. Câu chuyện kể rằng, khi Ấn Độ còn là thuộc địa của Anh, chính quyền đã đưa ra phần thưởng cho mỗi con rắn hổ mang chết để giảm số lượng rắn. Tuy nhiên, thay vì săn rắn hoang dã, người dân lại bắt đầu nuôi rắn để giết lấy tiền thưởng. Khi chính quyền nhận ra điều này và hủy bỏ phần thưởng, những người nuôi rắn đã thả những con rắn của họ ra, khiến số lượng rắn hoang dã còn tăng lên. Đây là một minh họa kinh điển về việc một chính sách được đưa ra với ý định tốt lại tạo ra một kết quả ngược lại và tồi tệ hơn.

Vai trò trong Chính sách công

'Perverse incentive' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong việc thiết kế chính sách công và quản lý kinh doanh. Các nhà hoạch định chính sách và quản lý cần phải rất cẩn trọng khi tạo ra các động lực hoặc quy tắc, vì những điều này có thể vô tình khuyến khích những hành vi không mong muốn, đi ngược lại mục tiêu ban đầu. Việc nhận diện và tránh các 'perverse incentive' là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững của bất kỳ hệ thống nào.