(Top Banner Ad)
risk compensation
C1
noun C1 Hành vi học, Tâm lý học, An toàn giao thông, Y tế công cộng

risk compensation

UK: /ˈrɪsk ˌkɒmpənˈseɪʃən/ • US: /ˈrɪsk ˌkɑːmpənˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp rủi ro hành vi bù trừ rủi ro hiệu ứng bù đắp rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of people to adjust their behavior in response to perceived risk. Typically, people increase risky behavior when a situation seems safer and are less careful when they feel more at risk.

Vietnamese Meaning

Xu hướng con người điều chỉnh hành vi của họ để phản ứng với nhận thức về rủi ro. Thông thường, mọi người tăng hành vi rủi ro khi một tình huống có vẻ an toàn hơn và ít cẩn thận hơn khi họ cảm thấy có nhiều rủi ro hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that the introduction of anti-lock braking systems can lead to risk compensation, with drivers taking more chances."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc giới thiệu hệ thống chống bó cứng phanh có thể dẫn đến sự bù đắp rủi ro, với việc người lái xe chấp nhận nhiều rủi ro hơn."

  • "The debate over bicycle helmets often centers on the issue of risk compensation."

    "Cuộc tranh luận về mũ bảo hiểm xe đạp thường tập trung vào vấn đề bù đắp rủi ro."

  • "Some researchers argue that risk compensation is a major factor in explaining why accident rates have not decreased as much as expected with the introduction of new safety technologies."

    "Một số nhà nghiên cứu cho rằng sự bù đắp rủi ro là một yếu tố chính để giải thích tại sao tỷ lệ tai nạn không giảm nhiều như mong đợi với sự ra đời của các công nghệ an toàn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người dám mạo hiểm
Verb compensate bù đắp, đền bù, bồi thường
Noun compensation sự bù đắp, khoản bồi thường
Adjective compensatory có tính chất bù đắp, bồi thường

Synonyms

risk homeostasis (sự cân bằng nội môi rủi ro)Peltzman effect (hiệu ứng Peltzman)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học, An toàn giao thông, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
Old French
risque
English
risk
Latin
compensatio
Old French
compensation
English
compensation
English (modern concept)
risk compensation

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Khái niệm "bù trừ rủi ro" (risk compensation) không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học từ những năm 1970. Nó mô tả xu hướng con người điều chỉnh hành vi của mình để duy trì một mức độ rủi ro chấp nhận được, thường là phản ứng trước những thay đổi về an toàn hoặc rủi ro môi trường. Điều này có thể dẫn đến nghịch lý là các biện pháp an toàn đôi khi không giảm tổng thể rủi ro như mong đợi.

Usage Note

Risk compensation không phải là một hiện tượng đơn giản và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhận thức chủ quan về rủi ro, mức độ kiểm soát cảm nhận, và các yếu tố động lực khác. Nó thường được nghiên cứu trong bối cảnh an toàn giao thông (ví dụ, người lái xe có thể lái xe nhanh hơn khi họ đeo dây an toàn), y tế công cộng (ví dụ, sử dụng bao cao su có thể dẫn đến quan hệ tình dục không an toàn hơn ở những khía cạnh khác), và đầu tư tài chính (ví dụ, nhà đầu tư có thể chấp nhận rủi ro lớn hơn khi họ tin rằng họ có mạng lưới an toàn). Cần phân biệt với các khái niệm như 'moral hazard', mặc dù có liên quan. Moral hazard chủ yếu liên quan đến việc thay đổi hành vi khi gánh nặng rủi ro được chuyển sang người khác (ví dụ, có bảo hiểm làm giảm sự cẩn trọng).

Prepositions

in for to

Ví dụ: 'Risk compensation *in* road safety', 'risk compensation *for* new technologies', 'risk compensation *to* perceived safety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'risk compensation'
  • increase increase risk compensation
    (làm tăng sự bù trừ rủi ro)
  • reduce reduce risk compensation
    (giảm thiểu sự bù trừ rủi ro)
  • exhibit exhibit risk compensation
    (biểu hiện/thể hiện sự bù trừ rủi ro)
  • observe observe risk compensation
    (quan sát hiện tượng bù trừ rủi ro)
  • account for account for risk compensation
    (tính đến/giải thích cho sự bù trừ rủi ro)
Adjectives describing 'risk compensation'
  • greater greater risk compensation
    (sự bù trừ rủi ro lớn hơn)
  • behavioral behavioral risk compensation
    (sự bù trừ rủi ro về hành vi)
  • psychological psychological risk compensation
    (sự bù trừ rủi ro về tâm lý)
  • partial partial risk compensation
    (sự bù trừ rủi ro một phần)
Nouns related to 'risk compensation'
  • the phenomenon of the phenomenon of risk compensation
    (hiện tượng bù trừ rủi ro)
  • the theory of the theory of risk compensation
    (lý thuyết bù trừ rủi ro)
  • evidence of evidence of risk compensation
    (bằng chứng về sự bù trừ rủi ro)

Idioms

  • the paradox of risk compensation

    nghịch lý của sự bù trừ rủi ro

    "The paradox of risk compensation suggests that making something safer might not always reduce overall danger."

    (Nghịch lý của sự bù trừ rủi ro cho thấy rằng việc làm cho một thứ gì đó an toàn hơn không phải lúc nào cũng làm giảm nguy hiểm tổng thể.)

  • mitigating risk compensation

    giảm thiểu sự bù trừ rủi ro

    "Policy makers must consider strategies for mitigating risk compensation when implementing new safety features."

    (Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét các chiến lược để giảm thiểu sự bù trừ rủi ro khi triển khai các tính năng an toàn mới.)

  • experiencing risk compensation

    trải qua/biểu hiện sự bù trừ rủi ro

    "Drivers might be experiencing risk compensation by driving faster after getting anti-lock brakes."

    (Người lái xe có thể đang trải qua sự bù trừ rủi ro bằng cách lái xe nhanh hơn sau khi có phanh ABS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk compensation

noun
Lật mặt

Xu hướng con người điều chỉnh hành vi của họ để phản ứng với nhận thức về rủi ro. Thông thường, mọi người tăng hành vi rủi ro khi một tình huống có vẻ an toàn hơn và ít cẩn thận hơn khi họ cảm thấy có nhiều rủi ro hơn.

"Studies have shown that the introduction of anti-lock braking systems can lead to risk compensation, with drivers taking more chances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk compensation".

Hiệu ứng Peltzman

Khái niệm bù trừ rủi ro thường được gắn liền với 'Hiệu ứng Peltzman', đặt theo tên của nhà kinh tế học Sam Peltzman. Vào những năm 1970, ông đã nghiên cứu tác động của các quy định an toàn giao thông đường bộ (như bắt buộc thắt dây an toàn) và nhận thấy rằng dù các quy định này giúp giảm thương vong cho người sử dụng dây an toàn, chúng không làm giảm tổng số ca tử vong. Điều này là do người lái xe đã bù trừ bằng cách lái xe ẩu hơn, gián tiếp gây nguy hiểm cho người đi bộ, người đi xe máy hoặc những người ngồi trên xe không thắt dây an toàn.

Ảnh hưởng đến chính sách công và an toàn

Hiểu biết về bù trừ rủi ro có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế các chính sách công về an toàn và sức khỏe. Các nhà hoạch định chính sách cần phải tính đến khả năng con người điều chỉnh hành vi khi đối mặt với các biện pháp an toàn mới. Ví dụ, việc khuyến khích đội mũ bảo hiểm xe đạp có thể khiến một số người đạp xe tự tin hơn và chọn những tuyến đường hoặc phong cách lái xe mạo hiểm hơn, làm giảm một phần lợi ích an toàn từ mũ bảo hiểm.