(Top Banner Ad)
more straightforward
B2
Adjective B2 General

more straightforward

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn hơn dễ hiểu hơn đơn giản hơn trực tiếp hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or simple; honest and open.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, đơn giản; trung thực và thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a more straightforward solution to the problem is proving difficult."

    "Việc tìm kiếm một giải pháp đơn giản hơn cho vấn đề đang tỏ ra khó khăn."

  • "We need a more straightforward approach to this project."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận đơn giản hơn cho dự án này."

  • "He gave a more straightforward answer this time."

    "Lần này anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, đơn giản
Noun straightforwardness Sự thẳng thắn, sự trực tiếp, sự đơn giản
Adverb straightforwardly Một cách thẳng thắn, một cách trực tiếp, một cách đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streccan
Old English
foreweard
Middle English
more
17th Century
straightforward
Modern English
more straightforward

Con đường thẳng tiến

Cụm từ 'more straightforward' được ghép từ 'more' (nhiều hơn) và 'straightforward'. Bản thân từ 'straightforward' là sự kết hợp của 'straight' (thẳng, trực tiếp) và 'forward' (tiến lên, phía trước). Nó gợi hình ảnh một con đường thẳng tắp, không có chướng ngại hay quanh co, dễ dàng đi tới đích. Khi dùng 'more straightforward', chúng ta muốn nói đến một cách làm, một lời giải thích... mà còn rõ ràng, đơn giản và dễ hiểu hơn nữa so với một lựa chọn khác.

Usage Note

"More straightforward" là dạng so sánh hơn của tính từ "straightforward". Nó ngụ ý một cái gì đó dễ hiểu hơn, đơn giản hơn, hoặc trung thực hơn so với một cái gì đó khác. So sánh với các từ đồng nghĩa như "direct", "simple", "easy", "frank". "Direct" nhấn mạnh tính trực tiếp, không vòng vo. "Simple" nhấn mạnh sự đơn giản, không phức tạp. "Easy" nhấn mạnh sự dễ dàng thực hiện hoặc hiểu. "Frank" nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn, đôi khi có thể hơi thô lỗ. "Straightforward" cân bằng giữa sự đơn giản, dễ hiểu và trung thực.

Prepositions

about with

"Straightforward about": Thể hiện sự trung thực, thẳng thắn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: He was very straightforward about his intentions.
"Straightforward with": Thể hiện sự trung thực, thẳng thắn với ai đó. Ví dụ: Be straightforward with your boss about the problem.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more straightforward
  • make make something more straightforward
    (làm cho việc gì đó trở nên đơn giản, dễ hiểu hơn)
  • find find something more straightforward
    (thấy việc gì đó đơn giản, dễ hiểu hơn)
  • keep keep things more straightforward
    (giữ cho mọi thứ đơn giản, không phức tạp hơn)
Noun + more straightforward
  • approach a more straightforward approach
    (một cách tiếp cận đơn giản, trực tiếp hơn)
  • explanation a more straightforward explanation
    (một lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu hơn)
  • process a more straightforward process
    (một quy trình đơn giản, ít rắc rối hơn)

Idioms

  • to be more straightforward with someone

    thẳng thắn hơn, thành thật hơn với ai đó (về một vấn đề)

    "I wish he would be more straightforward with me about his plans."

    (Tôi ước gì anh ấy sẽ thẳng thắn hơn với tôi về các kế hoạch của anh ấy.)

  • to take a more straightforward route/path

    chọn một con đường/lối đi trực tiếp, đơn giản hơn (nghĩa đen hoặc bóng)

    "Instead of trying to complicate things, let's take a more straightforward route to solve this problem."

    (Thay vì cố gắng làm mọi thứ phức tạp, hãy chọn một hướng đi trực tiếp hơn để giải quyết vấn đề này.)

  • make something more straightforward for people

    làm cho việc gì đó dễ dàng, đơn giản hơn cho mọi người

    "We need to redesign the form to make it more straightforward for users."

    (Chúng ta cần thiết kế lại biểu mẫu để làm cho nó đơn giản hơn cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more straightforward

Adjective
Lật mặt

Dễ hiểu, đơn giản; trung thực và thẳng thắn.

"Finding a more straightforward solution to the problem is proving difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all the options, we decided on a more straightforward approach, and the project was completed much faster.
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, chúng tôi đã quyết định một cách tiếp cận đơn giản hơn, và dự án đã được hoàn thành nhanh hơn nhiều.
Phủ định
The instructions, while detailed, weren't more straightforward, so many users struggled to understand them.
Các hướng dẫn, mặc dù chi tiết, không đơn giản hơn, vì vậy nhiều người dùng đã gặp khó khăn trong việc hiểu chúng.
Nghi vấn
Considering the complexity of the situation, is a more straightforward solution truly possible, or are we oversimplifying?
Xem xét sự phức tạp của tình hình, một giải pháp đơn giản hơn có thực sự khả thi không, hay chúng ta đang đơn giản hóa quá mức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more straightforward".

Giá trị của sự rõ ràng và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và giao tiếp hàng ngày, sự 'straightforward' (thẳng thắn, trực tiếp, rõ ràng) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự minh bạch, hiệu quả và đôi khi là sự tôn trọng thời gian của người khác. Khi một điều gì đó 'more straightforward', nó có nghĩa là nó dễ hiểu hơn, ít gây hiểu lầm hơn và giúp tiết kiệm thời gian, công sức.

Ưu tiên giải pháp đơn giản

Khái niệm 'more straightforward' cũng phản ánh xu hướng tìm kiếm các giải pháp đơn giản, hiệu quả thay vì những phương pháp phức tạp không cần thiết. Trong việc thiết kế sản phẩm, quy trình làm việc hay giải thích ý tưởng, mục tiêu thường là làm cho mọi thứ càng 'straightforward' càng tốt, để tăng khả năng tiếp cận và giảm thiểu rào cản, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt hơn.