more stringent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strict, precise, and exacting.
Vietnamese Meaning
Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations are more stringent than the previous ones."
"Các quy định mới nghiêm ngặt hơn các quy định trước."
-
"The government has imposed more stringent controls on imports."
"Chính phủ đã áp đặt các biện pháp kiểm soát nhập khẩu chặt chẽ hơn."
-
"Companies are facing more stringent environmental regulations."
"Các công ty đang đối mặt với các quy định về môi trường khắt khe hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stringency | sự chặt chẽ, sự nghiêm ngặt, sự khắt khe |
| Adverb | stringently | một cách chặt chẽ, một cách nghiêm ngặt |
| Adjective | strict | nghiêm khắc, chặt chẽ |
| Adverb | strictly | một cách nghiêm khắc, một cách chặt chẽ |
| Verb | constrain | ràng buộc, ép buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'more stringent', nghĩa là một cái gì đó trở nên nghiêm ngặt, chặt chẽ hơn so với trước đây hoặc so với một tiêu chuẩn khác. Nó thường được dùng để mô tả các quy tắc, quy định, luật lệ, tiêu chuẩn hoặc các yêu cầu. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'strict' thông thường. 'Stringent' nhấn mạnh vào tính chính xác và không cho phép sự linh hoạt.
Prepositions
'Stringent on' thường được dùng để chỉ đối tượng mà quy định/luật lệ tác động trực tiếp. Ví dụ: 'more stringent on environmental regulations'. 'Stringent than' dùng để so sánh mức độ nghiêm ngặt giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'more stringent than previous guidelines'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more stringent (chặt chẽ hơn nhiều)
-
far far more stringent (nghiêm ngặt hơn rất nhiều)
-
increasingly increasingly more stringent (ngày càng chặt chẽ hơn)
-
significantly significantly more stringent (chặt chẽ hơn đáng kể)
-
become become more stringent (trở nên chặt chẽ hơn)
-
make make more stringent (làm cho chặt chẽ hơn)
-
impose impose more stringent (rules/measures) (áp đặt (các quy tắc/biện pháp) chặt chẽ hơn)
-
adopt adopt more stringent (standards) (áp dụng (các tiêu chuẩn) chặt chẽ hơn)
-
rules more stringent rules (các quy tắc chặt chẽ hơn)
-
regulations more stringent regulations (các quy định nghiêm ngặt hơn)
-
requirements more stringent requirements (các yêu cầu khắt khe hơn)
-
controls more stringent controls (các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn)
-
standards more stringent standards (các tiêu chuẩn cao hơn/chặt chẽ hơn)
Idioms
-
to impose more stringent measures/controls
áp đặt các biện pháp/kiểm soát chặt chẽ hơn
"The government decided to impose more stringent measures to curb the spread of the virus."
(Chính phủ quyết định áp đặt các biện pháp chặt chẽ hơn để kiềm chế sự lây lan của virus.)
-
to meet more stringent requirements/standards
đáp ứng các yêu cầu/tiêu chuẩn khắt khe hơn
"Companies must meet more stringent requirements to operate in this environmentally sensitive area."
(Các công ty phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe hơn để hoạt động trong khu vực nhạy cảm về môi trường này.)
-
to call for more stringent regulations
kêu gọi các quy định chặt chẽ hơn
"Environmental activists called for more stringent regulations on industrial pollution."
(Các nhà hoạt động môi trường đã kêu gọi các quy định chặt chẽ hơn về ô nhiễm công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more stringent
Tính từNghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.
"The new regulations are more stringent than the previous ones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more stringent".
