(Top Banner Ad)
morgue
C1
noun C1 Y học/Pháp y

morgue

UK: /mɔːɡ/ • US: /mɔːrɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xác nhà lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, especially in a hospital, where dead bodies are kept temporarily until they are identified or claimed by relatives or released for burial or cremation.

Vietnamese Meaning

Nhà xác, nơi để tạm xác chết, thường là ở bệnh viện, cho đến khi được nhận dạng, được người thân đến nhận, hoặc được đưa đi chôn cất hay hỏa táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim's body was taken to the city morgue for identification."

    "Thi thể của nạn nhân đã được đưa đến nhà xác thành phố để nhận dạng."

  • "The morgue was cold and sterile."

    "Nhà xác thì lạnh lẽo và vô trùng."

  • "The medical examiner examined the body in the morgue."

    "Nhân viên pháp y khám nghiệm tử thi trong nhà xác."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
morguer
French
morgue
English
morgue

Từ nơi nhận diện tù nhân đến nơi lưu trữ thi thể

Từ 'morgue' trong tiếng Pháp ban đầu chỉ một khu vực trong nhà tù nơi các tù nhân mới bị kiểm tra và nhận dạng (morguer có nghĩa là nhìn chằm chằm, kiểm tra). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển và được dùng để chỉ một nơi lưu trữ thi thể chưa được nhận dạng hoặc đang chờ khám nghiệm tử thi. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18 với ý nghĩa hiện tại.

Usage Note

Từ 'morgue' mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn so với các từ khác chỉ nơi lưu giữ xác chết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp y và báo chí. Sự khác biệt chính là morgue thường ám chỉ một cơ sở chính thức với các quy trình pháp lý và y tế cụ thể, trong khi các từ khác có thể ít trang trọng hơn hoặc mang tính mô tả chung chung hơn.

Prepositions

at in to

* **at the morgue**: dùng để chỉ vị trí, sự hiện diện ở nhà xác. Ví dụ: 'The body is at the morgue'.
* **in the morgue**: tương tự như 'at the morgue', chỉ vị trí bên trong nhà xác. Ví dụ: 'The body is in the morgue'.
* **to the morgue**: dùng để chỉ sự di chuyển, đưa đến nhà xác. Ví dụ: 'The body was taken to the morgue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morgue
  • forensic forensic morgue
    (nhà xác pháp y)
  • city city morgue
    (nhà xác thành phố)
  • public public morgue
    (nhà xác công cộng)
  • hospital hospital morgue
    (nhà xác bệnh viện)
  • refrigerated refrigerated morgue
    (nhà xác có hệ thống làm lạnh)
Verb + morgue
  • take take a body to the morgue
    (đưa thi thể đến nhà xác)
  • send send a body to the morgue
    (gửi thi thể đến nhà xác)
  • identify identify a body at the morgue
    (nhận dạng thi thể tại nhà xác)
  • store store bodies in the morgue
    (lưu trữ thi thể trong nhà xác)
Noun + morgue
  • morgue morgue attendant
    (người trông nhà xác)
  • morgue morgue staff
    (nhân viên nhà xác)

Idioms

  • as quiet as a morgue

    im ắng, tĩnh lặng như tờ (thường ám chỉ không khí ảm đạm, lạnh lẽo)

    "After the guests left, the house was as quiet as a morgue."

    (Sau khi khách rời đi, ngôi nhà im ắng như tờ.)

  • like a morgue

    lạnh lẽo, ảm đạm, vô hồn (chỉ một nơi chốn hoặc không khí)

    "The office felt like a morgue after everyone went home for the holidays."

    (Văn phòng cứ như một nhà xác sau khi mọi người về nhà nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morgue

noun
Lật mặt

Nhà xác, nơi để tạm xác chết, thường là ở bệnh viện, cho đến khi được nhận dạng, được người thân đến nhận, hoặc được đưa đi chôn cất hay hỏa táng.

"The victim's body was taken to the city morgue for identification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morgue is located in the basement of the hospital.
Nhà xác nằm ở tầng hầm của bệnh viện.
Phủ định
There isn't a morgue in this small town.
Không có nhà xác nào ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is the morgue open to the public?
Nhà xác có mở cửa cho công chúng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bodies were transported to the morgue after the accident.
Các thi thể đã được chuyển đến nhà xác sau vụ tai nạn.
Phủ định
Never have I seen so many bodies arrive at the morgue in a single day.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều thi thể đến nhà xác trong một ngày như vậy.
Nghi vấn
Are bodies still being taken to the morgue?
Thi thể vẫn đang được đưa đến nhà xác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morgue".

Vai trò của nhà xác trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà xác không chỉ là nơi lưu trữ thi thể mà còn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp và y tế. Tại đây, các khám nghiệm tử thi được thực hiện để xác định nguyên nhân cái chết, phục vụ công tác điều tra hình sự hoặc nghiên cứu khoa học. Nó giúp mang lại sự rõ ràng cho các vụ án và cung cấp thông tin cần thiết cho gia đình người đã khuất.

Nhà xác công cộng và lịch sử nhận dạng

Trong quá khứ, đặc biệt là ở châu Âu, một số nhà xác công cộng từng có khu vực trưng bày thi thể chưa được nhận dạng để công chúng có thể đến xem và giúp nhận diện. Mặc dù thực hành này phần lớn đã bị loại bỏ do các vấn đề đạo đức và sự phát triển của công nghệ pháp y, nó phản ánh một giai đoạn trong lịch sử nơi cộng đồng đóng vai trò trực tiếp hơn trong việc giải quyết các trường hợp mất tích hoặc tử vong không rõ danh tính.