(Top Banner Ad)
corpse
B2
noun B2 Pháp y, Y học

corpse

UK: /kɔːps/ • US: /kɔːrps/

Nghĩa tiếng Việt

xác chết thi hài thây ma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dead body, especially of a human being rather than an animal.

Vietnamese Meaning

Xác chết, đặc biệt là xác của người chứ không phải động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corpse was discovered in the woods."

    "Xác chết được phát hiện trong rừng."

  • "The police examined the corpse for clues."

    "Cảnh sát khám nghiệm tử thi để tìm manh mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpus Tập hợp các văn bản, dữ liệu hoặc toàn bộ tác phẩm của một tác giả
Adjective corporeal Thuộc về thân thể, hữu hình, có thực thể
Noun corporation Tập đoàn, pháp nhân (một 'thân thể' pháp lý)
Adjective corpulent Mập mạp, béo phì (có thân hình to lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwrep-
Latin
corpus
Old French
cors
Middle English
corps
Modern English
corpse

Sự phân tách giữa 'Corps' và 'Corpse'

Vào thời Middle English, từ 'corps' được dùng để chỉ cả cơ thể người sống lẫn xác chết. Đến thế kỷ 14, từ này bắt đầu mượn thêm chữ 'e' từ tiếng Pháp để nhấn mạnh âm cuối. Tuy nhiên, mãi đến thế kỷ 16, người ta mới bắt đầu phân biệt rạch ròi: 'corpse' dành riêng cho xác chết, còn 'corps' (phát âm là /kɔːr/) dùng để chỉ một quân đoàn hoặc nhóm người.

Usage Note

Từ 'corpse' mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp y, văn học, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng đối với người đã khuất. So với các từ như 'body' hoặc 'remains', 'corpse' mang sắc thái lạnh lẽo và trần trụi hơn. 'Body' là từ trung tính hơn, chỉ đơn giản là thể xác. 'Remains' có thể đề cập đến một phần thi thể hoặc tro cốt.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ nguyên nhân cái chết hoặc trạng thái của xác chết, ví dụ: 'the corpse of the victim'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corpse
  • unidentified an unidentified corpse
    (một xác chết chưa xác định được danh tính)
  • bloated a bloated corpse
    (một xác chết bị trương phình (do phân hủy))
  • decaying a decaying corpse
    (một cái xác đang phân hủy)
Verb + corpse
  • examine examine the corpse
    (khám nghiệm tử thi)
  • dispose of dispose of the corpse
    (phi tang xác chết)
  • discover discover a corpse
    (phát hiện ra một xác chết)

Idioms

  • to corpse

    Làm cho diễn viên khác bật cười ngoài kịch bản khi đang diễn cảnh nghiêm túc

    "The lead actor corpsed when the prop fell over during the funeral scene."

    (Nam diễn viên chính đã bật cười phá lên khi đạo cụ bị đổ trong cảnh đám tang.)

  • revive a corpse

    Cố gắng khôi phục một thứ gì đó đã hoàn toàn thất bại hoặc lỗi thời (nghĩa bóng)

    "The company is trying to revive the corpse of a brand that has been dead for twenty years."

    (Công ty đang cố gắng vực dậy một thương hiệu đã bị khai tử từ 20 năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpse

noun
Lật mặt

Xác chết, đặc biệt là xác của người chứ không phải động vật.

"The corpse was discovered in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had arrived sooner, he would know now whether the corpse had been moved after death.
Nếu thám tử đến sớm hơn, bây giờ anh ấy đã biết liệu xác chết có bị di chuyển sau khi chết hay không.
Phủ định
If the victim hadn't walked alone that night, there wouldn't have been a corpse for the police to find the next morning.
Nếu nạn nhân không đi bộ một mình đêm đó, sẽ không có xác chết nào để cảnh sát tìm thấy vào sáng hôm sau.
Nghi vấn
If the killer hadn't been so careless, would they have found the corpse so easily?
Nếu kẻ giết người không bất cẩn như vậy, họ có tìm thấy xác chết dễ dàng như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police discovered the corpse in the abandoned warehouse.
Cảnh sát phát hiện xác chết trong nhà kho bỏ hoang.
Phủ định
The coroner did not find any signs of foul play on the corpse.
Nhân viên điều tra tử thi không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu nào của hành vi ám muội trên thi thể.
Nghi vấn
Where was the corpse found?
Xác chết được tìm thấy ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpse".

Thuật ngữ chuyên môn và đời thường

Trong tiếng Anh, 'corpse' là thuật ngữ dùng cho xác người. Trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý trang trọng, người ta thường dùng 'body' hoặc 'cadaver' (xác hiến tặng cho khoa học). Sử dụng 'corpse' thường gợi lên cảm giác về một hiện trường vụ án hoặc phim kinh dị.

Hoa xác thối (Corpse Flower)

Titan Arum được mệnh danh là 'Corpse Flower' vì khi nở, nó tỏa ra mùi hương nồng nặc giống như thịt thối để thu hút các loại côn trùng ăn xác chết đến thụ phấn.