corpse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dead body, especially of a human being rather than an animal.
Vietnamese Meaning
Xác chết, đặc biệt là xác của người chứ không phải động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corpse was discovered in the woods."
"Xác chết được phát hiện trong rừng."
-
"The police examined the corpse for clues."
"Cảnh sát khám nghiệm tử thi để tìm manh mối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corpus | Tập hợp các văn bản, dữ liệu hoặc toàn bộ tác phẩm của một tác giả |
| Adjective | corporeal | Thuộc về thân thể, hữu hình, có thực thể |
| Noun | corporation | Tập đoàn, pháp nhân (một 'thân thể' pháp lý) |
| Adjective | corpulent | Mập mạp, béo phì (có thân hình to lớn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'corpse' mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp y, văn học, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng đối với người đã khuất. So với các từ như 'body' hoặc 'remains', 'corpse' mang sắc thái lạnh lẽo và trần trụi hơn. 'Body' là từ trung tính hơn, chỉ đơn giản là thể xác. 'Remains' có thể đề cập đến một phần thi thể hoặc tro cốt.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ nguyên nhân cái chết hoặc trạng thái của xác chết, ví dụ: 'the corpse of the victim'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unidentified an unidentified corpse (một xác chết chưa xác định được danh tính)
-
bloated a bloated corpse (một xác chết bị trương phình (do phân hủy))
-
decaying a decaying corpse (một cái xác đang phân hủy)
-
examine examine the corpse (khám nghiệm tử thi)
-
dispose of dispose of the corpse (phi tang xác chết)
-
discover discover a corpse (phát hiện ra một xác chết)
Idioms
-
to corpse
Làm cho diễn viên khác bật cười ngoài kịch bản khi đang diễn cảnh nghiêm túc
"The lead actor corpsed when the prop fell over during the funeral scene."
(Nam diễn viên chính đã bật cười phá lên khi đạo cụ bị đổ trong cảnh đám tang.)
-
revive a corpse
Cố gắng khôi phục một thứ gì đó đã hoàn toàn thất bại hoặc lỗi thời (nghĩa bóng)
"The company is trying to revive the corpse of a brand that has been dead for twenty years."
(Công ty đang cố gắng vực dậy một thương hiệu đã bị khai tử từ 20 năm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corpse
nounXác chết, đặc biệt là xác của người chứ không phải động vật.
"The corpse was discovered in the woods."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the detective had arrived sooner, he would know now whether the corpse had been moved after death. |
Nếu thám tử đến sớm hơn, bây giờ anh ấy đã biết liệu xác chết có bị di chuyển sau khi chết hay không. |
| Phủ định | If the victim hadn't walked alone that night, there wouldn't have been a corpse for the police to find the next morning. |
Nếu nạn nhân không đi bộ một mình đêm đó, sẽ không có xác chết nào để cảnh sát tìm thấy vào sáng hôm sau. |
| Nghi vấn | If the killer hadn't been so careless, would they have found the corpse so easily? |
Nếu kẻ giết người không bất cẩn như vậy, họ có tìm thấy xác chết dễ dàng như vậy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police discovered the corpse in the abandoned warehouse. |
Cảnh sát phát hiện xác chết trong nhà kho bỏ hoang. |
| Phủ định | The coroner did not find any signs of foul play on the corpse. |
Nhân viên điều tra tử thi không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu nào của hành vi ám muội trên thi thể. |
| Nghi vấn | Where was the corpse found? |
Xác chết được tìm thấy ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpse".
