(Top Banner Ad)
morphine diacetate
C1
Danh từ C1 Y học

morphine diacetate

Nghĩa tiếng Việt

heroin diacetylmorphine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic opioid drug derived from morphine by acetylation; heroin.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc opioid tổng hợp được điều chế từ morphine bằng cách acetyl hóa; heroin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Morphine diacetate is a highly addictive opioid."

    "Morphine diacetate là một opioid gây nghiện cao."

  • "The effects of morphine diacetate are similar to those of other opioids."

    "Ảnh hưởng của morphine diacetate tương tự như các opioid khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Morphine Moóc-phin (một loại thuốc giảm đau mạnh)
Adjective Acetylated Đã axetyl hóa (đã được thêm nhóm axetyl vào phân tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Morphium
Greek
Morpheus
Acetyl
Diacetate

Nguồn gốc của tên gọi

Tên gọi 'morphine' bắt nguồn từ 'Morpheus', vị thần giấc mơ trong thần thoại Hy Lạp, do tác dụng gây ngủ và giảm đau của nó. 'Diacetate' chỉ ra rằng nó là một dẫn xuất acetyl hóa, có nghĩa là hai nhóm acetyl đã được thêm vào phân tử morphine. Morphine diacetate còn được biết đến với tên gọi heroin.

Usage Note

Morphine diacetate là tên khoa học và hóa học của heroin. Nó là một dẫn xuất của morphine, mạnh hơn và gây nghiện hơn. Thuật ngữ 'morphine diacetate' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc pháp lý khi cần sự chính xác về mặt hóa học. Trong sử dụng thông thường, người ta thường dùng từ 'heroin'. So với morphine, heroin xâm nhập vào não nhanh hơn, tạo ra cảm giác hưng phấn mạnh mẽ hơn, nhưng cũng gây nghiện nhanh hơn và có nguy cơ quá liều cao hơn.

Prepositions

from into

'from' chỉ nguồn gốc (derived *from* morphine). 'into' chỉ sự biến đổi (metabolized *into* morphine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morphine diacetate
  • Illicit illicit morphine diacetate
    (morphine diacetate bất hợp pháp)
  • Pure pure morphine diacetate
    (morphine diacetate tinh khiết)
Verb + morphine diacetate
  • Inject inject morphine diacetate
    (tiêm morphine diacetate)
  • Smuggle smuggle morphine diacetate
    (buôn lậu morphine diacetate)

Idioms

  • Chasing the dragon (smoking heroin)

    Hút heroin (một cách sử dụng morphine diacetate)

    "He's been chasing the dragon for years and it has ruined his life."

    (Anh ta đã hút heroin nhiều năm và nó đã hủy hoại cuộc đời anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morphine diacetate

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc opioid tổng hợp được điều chế từ morphine bằng cách acetyl hóa; heroin.

"Morphine diacetate is a highly addictive opioid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphine diacetate".

Heroin và vấn đề xã hội

Morphine diacetate, hay heroin, là một chất gây nghiện nguy hiểm và là một vấn đề xã hội lớn trên toàn thế giới. Việc sử dụng và buôn bán heroin gây ra nhiều hệ lụy về sức khỏe, kinh tế và an ninh.