(Top Banner Ad)
codeine
C1
noun C1 Y học

codeine

UK: /ˈkəʊdiːn/ • US: /ˈkoʊdiːn/

Nghĩa tiếng Việt

codein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An analgesic and antitussive drug derived from opium.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giảm đau và chống ho có nguồn gốc từ thuốc phiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed codeine for my severe cough."

    "Bác sĩ kê đơn codeine cho cơn ho nặng của tôi."

  • "Codeine can cause drowsiness and constipation."

    "Codeine có thể gây buồn ngủ và táo bón."

  • "Long-term use of codeine can lead to dependence."

    "Sử dụng codeine lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opioid Thuốc giảm đau opioid (một loại thuốc giảm đau mạnh)
Noun morphine Morphine (một loại thuốc giảm đau mạnh hơn codeine)
Adjective analgesic Có tác dụng giảm đau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kodeia (κωδεία) 'poppy head'
French
codéine
English
codeine

Nguồn gốc của Codeine

Tên 'codeine' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kodeia', có nghĩa là 'đầu cây thuốc phiện'. Vào thế kỷ 19, codeine được chiết xuất từ thuốc phiện và nhanh chóng trở thành một loại thuốc giảm đau phổ biến. Thuốc này liên quan mật thiết đến cây anh túc và opium, những thứ có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học và văn hóa.

Usage Note

Codeine là một opioid yếu được sử dụng để điều trị cơn đau nhẹ đến trung bình và giảm ho. Nó kém mạnh hơn morphin và thường được kết hợp với các loại thuốc giảm đau khác như paracetamol (acetaminophen) hoặc ibuprofen. Vì codeine có thể gây nghiện, việc sử dụng nó cần được kiểm soát và theo dõi chặt chẽ.

Prepositions

with for

‘Codeine with’: thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp codeine với các thuốc khác (ví dụ: codeine with paracetamol). ‘Codeine for’: thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng codeine (ví dụ: codeine for cough).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codeine
  • prescription prescription codeine
    (codeine kê đơn (codeine được cấp phát theo đơn thuốc))
  • liquid liquid codeine
    (codeine dạng lỏng)
  • low-dose low-dose codeine
    (codeine liều thấp)
Verb + codeine
  • prescribe prescribe codeine
    (kê đơn codeine)
  • take take codeine
    (uống codeine)
  • use use codeine
    (sử dụng codeine)
Codeine + Noun
  • codeine codeine cough syrup
    (siro ho codeine)
  • codeine codeine tablet
    (viên codeine)
  • codeine codeine phosphate
    (codeine phosphate (dạng muối của codeine))

Idioms

  • Not worth a codeine

    Không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a codeine."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codeine

noun
Lật mặt

Một loại thuốc giảm đau và chống ho có nguồn gốc từ thuốc phiện.

"The doctor prescribed codeine for my severe cough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codeine".

Sử dụng Codeine trong Y học

Ở nhiều quốc gia phương Tây, codeine thường được sử dụng để giảm đau nhẹ đến trung bình và để giảm ho. Tuy nhiên, việc sử dụng codeine cần thận trọng vì nguy cơ gây nghiện và các tác dụng phụ khác. Việc sử dụng codeine được quy định chặt chẽ để tránh lạm dụng.