mortifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely embarrassing or humiliating.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ xấu hổ hoặc nhục nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was mortifying to realize I had spinach in my teeth during the entire presentation."
"Thật là xấu hổ khi nhận ra tôi bị dính rau chân vịt trên răng trong suốt buổi thuyết trình."
-
"The most mortifying moment of my life was when I tripped and fell on stage."
"Khoảnh khắc xấu hổ nhất trong đời tôi là khi tôi vấp ngã trên sân khấu."
-
"It was mortifying to have my parents find out about my secret party."
"Thật xấu hổ khi bố mẹ tôi phát hiện ra bữa tiệc bí mật của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mortify | làm nhục, làm bẽ mặt, gây xấu hổ tột độ; hành hạ xác thịt |
| Adjective | mortified | bị làm nhục, xấu hổ chết đi được, cực kỳ xấu hổ |
| Noun | mortification | sự xấu hổ tột độ, sự nhục nhã; sự hành hạ xác thịt |
| Adverb | mortifyingly | một cách đáng xấu hổ tột độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mortifying' miêu tả một tình huống hoặc trải nghiệm gây ra sự xấu hổ đến mức cảm thấy như bị 'chết đi'. Mức độ xấu hổ cao hơn so với 'embarrassing' hay 'humiliating'. Nó thường liên quan đến việc mất thể diện trước công chúng hoặc bị người khác chứng kiến trong một tình huống đáng xấu hổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply mortifying (cực kỳ đáng xấu hổ)
-
utterly utterly mortifying (hoàn toàn đáng xấu hổ)
-
profoundly profoundly mortifying (sâu sắc đáng xấu hổ)
-
truly truly mortifying (thực sự đáng xấu hổ)
-
be It was mortifying (Điều đó thật đáng xấu hổ)
-
find find something mortifying (thấy cái gì đó thật đáng xấu hổ)
-
consider consider something mortifying (coi cái gì đó là đáng xấu hổ)
-
moment a mortifying moment (một khoảnh khắc đáng xấu hổ)
-
experience a mortifying experience (một trải nghiệm đáng xấu hổ)
-
blunder a mortifying blunder (một sai lầm ngớ ngẩn đáng xấu hổ)
-
situation a mortifying situation (một tình huống đáng xấu hổ)
-
thought a mortifying thought (một ý nghĩ đáng xấu hổ)
Idioms
-
a mortifying experience
một trải nghiệm cực kỳ đáng xấu hổ
"Forgetting her lines on stage was a mortifying experience for the young actress."
(Việc quên lời thoại trên sân khấu là một trải nghiệm cực kỳ đáng xấu hổ đối với nữ diễn viên trẻ.)
-
to be absolutely mortifying
thật sự, hoàn toàn đáng xấu hổ
"Realizing I had called my boss by the wrong name was absolutely mortifying."
(Nhận ra mình đã gọi sếp bằng tên sai thật sự đáng xấu hổ.)
-
a mortifying blunder/mistake
một sai lầm/sơ suất cực kỳ đáng xấu hổ
"The politician made a mortifying blunder during the live debate."
(Vị chính trị gia đã mắc một sơ suất cực kỳ đáng xấu hổ trong buổi tranh luận trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mortifying
AdjectiveCực kỳ xấu hổ hoặc nhục nhã.
"It was mortifying to realize I had spinach in my teeth during the entire presentation."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That mortifying experience was truly awful, wasn't it? |
Trải nghiệm xấu hổ đó thực sự tồi tệ, đúng không? |
| Phủ định | The performance wasn't mortifying at all, was it? |
Màn trình diễn không hề đáng xấu hổ chút nào, phải không? |
| Nghi vấn | Being caught singing off-key in public would mortify you, wouldn't it? |
Bị bắt gặp hát lạc tông ở nơi công cộng sẽ làm bạn xấu hổ, đúng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't worn that mortifying outfit to the party last night. |
Tôi ước tôi đã không mặc bộ trang phục xấu hổ đó đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | If only the mortifying incident hadn't happened at the conference, my reputation wouldn't be ruined. |
Ước gì sự cố xấu hổ đó không xảy ra tại hội nghị, thì danh tiếng của tôi đã không bị hủy hoại. |
| Nghi vấn | If only I could forget the mortifying things I said during the interview, would my chances of getting the job improve? |
Ước gì tôi có thể quên những điều xấu hổ mà tôi đã nói trong cuộc phỏng vấn, liệu cơ hội nhận được công việc của tôi có cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortifying".
