(Top Banner Ad)
mortifying
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

mortifying

UK: /ˈmɔːtɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈmɔːrtɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ tột độ nhục nhã ê chề đáng xấu hổ đến chết đi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely embarrassing or humiliating.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ xấu hổ hoặc nhục nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was mortifying to realize I had spinach in my teeth during the entire presentation."

    "Thật là xấu hổ khi nhận ra tôi bị dính rau chân vịt trên răng trong suốt buổi thuyết trình."

  • "The most mortifying moment of my life was when I tripped and fell on stage."

    "Khoảnh khắc xấu hổ nhất trong đời tôi là khi tôi vấp ngã trên sân khấu."

  • "It was mortifying to have my parents find out about my secret party."

    "Thật xấu hổ khi bố mẹ tôi phát hiện ra bữa tiệc bí mật của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mortify làm nhục, làm bẽ mặt, gây xấu hổ tột độ; hành hạ xác thịt
Adjective mortified bị làm nhục, xấu hổ chết đi được, cực kỳ xấu hổ
Noun mortification sự xấu hổ tột độ, sự nhục nhã; sự hành hạ xác thịt
Adverb mortifyingly một cách đáng xấu hổ tột độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mors
Latin
facere
Late Latin
mortificare
Old French
mortifier
English
mortify
English
mortifying

Gốc rễ từ 'cái chết'

Từ 'mortifying' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'mortificare' trong tiếng Latin hậu kỳ, được tạo thành từ 'mors' (có nghĩa là 'cái chết') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Ban đầu, 'mortificare' mang ý nghĩa 'làm cho chết' hoặc 'làm tê liệt'. Dần dần, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ việc 'hành hạ xác thịt' (subdue the body) hoặc 'làm nhục'. Đến khi vào tiếng Anh, 'mortify' và 'mortifying' đã mang nghĩa 'gây xấu hổ tột độ', như thể nỗi xấu hổ đó đủ lớn để 'giết chết' sự tự tin hoặc thể diện của một người.

Usage Note

Từ 'mortifying' miêu tả một tình huống hoặc trải nghiệm gây ra sự xấu hổ đến mức cảm thấy như bị 'chết đi'. Mức độ xấu hổ cao hơn so với 'embarrassing' hay 'humiliating'. Nó thường liên quan đến việc mất thể diện trước công chúng hoặc bị người khác chứng kiến trong một tình huống đáng xấu hổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mortifying
  • deeply deeply mortifying
    (cực kỳ đáng xấu hổ)
  • utterly utterly mortifying
    (hoàn toàn đáng xấu hổ)
  • profoundly profoundly mortifying
    (sâu sắc đáng xấu hổ)
  • truly truly mortifying
    (thực sự đáng xấu hổ)
Verb + mortifying
  • be It was mortifying
    (Điều đó thật đáng xấu hổ)
  • find find something mortifying
    (thấy cái gì đó thật đáng xấu hổ)
  • consider consider something mortifying
    (coi cái gì đó là đáng xấu hổ)
Mortifying + Noun
  • moment a mortifying moment
    (một khoảnh khắc đáng xấu hổ)
  • experience a mortifying experience
    (một trải nghiệm đáng xấu hổ)
  • blunder a mortifying blunder
    (một sai lầm ngớ ngẩn đáng xấu hổ)
  • situation a mortifying situation
    (một tình huống đáng xấu hổ)
  • thought a mortifying thought
    (một ý nghĩ đáng xấu hổ)

Idioms

  • a mortifying experience

    một trải nghiệm cực kỳ đáng xấu hổ

    "Forgetting her lines on stage was a mortifying experience for the young actress."

    (Việc quên lời thoại trên sân khấu là một trải nghiệm cực kỳ đáng xấu hổ đối với nữ diễn viên trẻ.)

  • to be absolutely mortifying

    thật sự, hoàn toàn đáng xấu hổ

    "Realizing I had called my boss by the wrong name was absolutely mortifying."

    (Nhận ra mình đã gọi sếp bằng tên sai thật sự đáng xấu hổ.)

  • a mortifying blunder/mistake

    một sai lầm/sơ suất cực kỳ đáng xấu hổ

    "The politician made a mortifying blunder during the live debate."

    (Vị chính trị gia đã mắc một sơ suất cực kỳ đáng xấu hổ trong buổi tranh luận trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortifying

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ xấu hổ hoặc nhục nhã.

"It was mortifying to realize I had spinach in my teeth during the entire presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mortifying experience was truly awful, wasn't it?
Trải nghiệm xấu hổ đó thực sự tồi tệ, đúng không?
Phủ định
The performance wasn't mortifying at all, was it?
Màn trình diễn không hề đáng xấu hổ chút nào, phải không?
Nghi vấn
Being caught singing off-key in public would mortify you, wouldn't it?
Bị bắt gặp hát lạc tông ở nơi công cộng sẽ làm bạn xấu hổ, đúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't worn that mortifying outfit to the party last night.
Tôi ước tôi đã không mặc bộ trang phục xấu hổ đó đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
If only the mortifying incident hadn't happened at the conference, my reputation wouldn't be ruined.
Ước gì sự cố xấu hổ đó không xảy ra tại hội nghị, thì danh tiếng của tôi đã không bị hủy hoại.
Nghi vấn
If only I could forget the mortifying things I said during the interview, would my chances of getting the job improve?
Ước gì tôi có thể quên những điều xấu hổ mà tôi đã nói trong cuộc phỏng vấn, liệu cơ hội nhận được công việc của tôi có cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortifying".

Nỗi sợ hãi bị xấu hổ nơi công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bị bẽ mặt hoặc gây ra một tình huống 'mortifying' (cực kỳ xấu hổ) nơi công cộng thường được xem là một sự kiện rất khó chịu và cần tránh. Nỗi sợ hãi khi bị người khác đánh giá tiêu cực hoặc mất thể diện (losing face) có thể dẫn đến cảm giác lo lắng và áp lực xã hội đáng kể. Đặc biệt trong thời đại số, những khoảnh khắc 'mortifying' có thể nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, đôi khi gây ra hậu quả lớn hơn so với trong đời thực.

Xấu hổ và sự hài hước

Mặc dù 'mortifying' thường mang lại cảm giác khó chịu, nhưng trong văn hóa phương Tây, việc chia sẻ hoặc hồi tưởng lại những khoảnh khắc đáng xấu hổ đôi khi có thể biến thành những câu chuyện hài hước. Người ta có thể sử dụng sự tự ti và khả năng cười vào chính mình (self-deprecating humor) như một cách để giải tỏa căng thẳng, tạo sự gần gũi và thể hiện tính cách khiêm tốn. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự hài hước và sự nhạy cảm cá nhân là rất mỏng manh.