(Top Banner Ad)
morula
C1
danh từ C1 Sinh học

morula

UK: /ˈmɒrələ/ • US: /ˈmɔːrələ/

Nghĩa tiếng Việt

phôi dâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid ball of cells resulting from division of a fertilized ovum, and from which a blastula is formed.

Vietnamese Meaning

Một khối tế bào đặc hình thành từ sự phân chia của trứng đã thụ tinh, và từ đó phôi nang được hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morula is transported to the uterus."

    "Phôi dâu được vận chuyển đến tử cung."

  • "The development of the morula is a crucial step in early embryonic development."

    "Sự phát triển của phôi dâu là một bước quan trọng trong sự phát triển phôi sớm."

  • "The morula undergoes compaction, a process where the cells flatten and adhere tightly together."

    "Phôi dâu trải qua quá trình nén chặt, một quá trình trong đó các tế bào dẹt và gắn kết chặt chẽ với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morular Thuộc về hoặc có liên quan đến morula (dạng hiếm gặp và chuyên môn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

blastomere (tế bào phôi (các tế bào tạo nên morula))cleavage (sự phân cắt (quá trình phân chia tế bào tạo ra morula))embryogenesis (sự sinh phôi)

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mōrum
New Latin
morula

Nguồn gốc từ 'quả dâu tằm'

Từ 'morula' xuất phát từ tiếng Latinh 'mōrum', có nghĩa là 'quả dâu tằm'. Các nhà khoa học đặt tên này vì phôi ở giai đoạn morula trông giống như một quả dâu tằm nhỏ.

Usage Note

Morula là một giai đoạn phát triển sớm của phôi, xảy ra sau giai đoạn hợp tử (zygote) và trước giai đoạn phôi nang (blastocyst). Nó được đặc trưng bởi một khối tế bào đặc, thường chứa từ 16 đến 32 tế bào, gọi là các tế bào phôi (blastomeres). Các tế bào phôi này chưa biệt hóa và có khả năng trở thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể.

Prepositions

of in from

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của morula (ví dụ: 'a morula of cells'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của morula (ví dụ: 'the morula in the fallopian tube'). 'from' được sử dụng để chỉ sự phát triển của morula từ một giai đoạn trước (ví dụ: 'a morula developed from a zygote').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morula
  • compact a compact morula
    (một morula đặc)
  • healthy a healthy morula
    (một morula khỏe mạnh)
Verb + morula
  • observe observe the morula
    (quan sát morula)
  • form The morula forms
    (Morula hình thành)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morula

danh từ
Lật mặt

Một khối tế bào đặc hình thành từ sự phân chia của trứng đã thụ tinh, và từ đó phôi nang được hình thành.

"The morula is transported to the uterus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morula".

Giai đoạn phát triển phôi

Giai đoạn morula là một bước quan trọng trong sự phát triển của phôi thai ở động vật có vú. Nó xảy ra trước giai đoạn blastocyst, giai đoạn mà phôi bắt đầu biệt hóa các tế bào và chuẩn bị làm tổ trong tử cung.