(Top Banner Ad)
zygote
C1
Danh từ C1 Sinh học

zygote

UK: /ˈzaɪɡəʊt/ • US: /ˈzaɪɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tử trứng đã thụ tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diploid cell resulting from the fusion of two haploid gametes; a fertilized ovum.

Vietnamese Meaning

Một tế bào lưỡng bội hình thành từ sự hợp nhất của hai giao tử đơn bội; một trứng đã thụ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zygote undergoes rapid cell division to form an embryo."

    "Hợp tử trải qua quá trình phân chia tế bào nhanh chóng để hình thành phôi."

  • "The study examined the development of the zygote in vitro."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự phát triển của hợp tử trong ống nghiệm."

  • "Genetic testing can be performed on a zygote to detect chromosomal abnormalities."

    "Xét nghiệm di truyền có thể được thực hiện trên hợp tử để phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zygote Hợp tử (tế bào đơn lẻ đầu tiên được tạo ra sau khi thụ tinh)
Adjective zygotic Thuộc về hợp tử, liên quan đến hợp tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζυγόν (zygon)
Ancient Greek
ζυγωτός (zygotos)
English
zygote

Nguồn gốc Hy Lạp: Từ 'Ghép Đôi'

Từ 'zygote' (hợp tử) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'zygotos', có nghĩa là 'được ghép đôi' hoặc 'được nối lại với nhau'. Thuật ngữ này rất phù hợp để mô tả một hợp tử, vì nó chính là kết quả của sự hợp nhất giữa hai giao tử (tinh trùng và trứng), đánh dấu sự khởi đầu của một cá thể mới. Từ 'zygotos' lại có nguồn gốc từ 'zygon', có nghĩa là 'cái ách' hoặc 'cặp đôi'.

Usage Note

Zygote là giai đoạn đầu tiên của sự phát triển của một sinh vật đa bào. Nó chứa đầy đủ bộ nhiễm sắc thể cần thiết để phát triển thành một cá thể hoàn chỉnh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, di truyền học và y học sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zygote
  • human human zygote
    (hợp tử người)
  • fertilized fertilized zygote
    (hợp tử đã thụ tinh)
  • single-celled single-celled zygote
    (hợp tử đơn bào)
  • early early zygote
    (hợp tử giai đoạn đầu)
Verb + zygote (zygote as subject)
  • develops zygote develops
    (hợp tử phát triển)
  • divides zygote divides
    (hợp tử phân chia)
  • forms zygote forms
    (hợp tử hình thành)
Noun + zygote (compound/phrase)
  • formation zygote formation
    (sự hình thành hợp tử)
  • implantation zygote implantation
    (sự làm tổ của hợp tử)

Idioms

  • from zygote to adult

    Từ hợp tử đến trưởng thành (ám chỉ quá trình phát triển đầy đủ của một sinh vật)

    "The incredible journey of life goes from zygote to adult."

    (Hành trình phi thường của sự sống đi từ hợp tử đến khi trưởng thành.)

  • the first cell of life

    Tế bào đầu tiên của sự sống (một cách nói ẩn dụ về hợp tử, nhấn mạnh vai trò khởi nguồn)

    "A zygote is often described as the first cell of life."

    (Hợp tử thường được mô tả là tế bào đầu tiên của sự sống.)

  • zygote formation and development

    Sự hình thành và phát triển của hợp tử (một cụm từ khoa học phổ biến)

    "Researchers study zygote formation and development to understand early embryogenesis."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự hình thành và phát triển của hợp tử để hiểu về phôi thai học sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zygote

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào lưỡng bội hình thành từ sự hợp nhất của hai giao tử đơn bội; một trứng đã thụ tinh.

"The zygote undergoes rapid cell division to form an embryo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the zygote had successfully implanted, the pregnancy would have continued.
Nếu hợp tử đã cấy ghép thành công, thì thai kỳ đã tiếp tục.
Phủ định
If the zygote had not divided properly, a healthy embryo might not have developed.
Nếu hợp tử không phân chia đúng cách, một phôi thai khỏe mạnh có lẽ đã không phát triển.
Nghi vấn
Would the pregnancy have resulted in twins if the zygote had split completely?
Liệu thai kỳ có dẫn đến sinh đôi nếu hợp tử đã tách hoàn toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zygote".

Hợp tử và tranh cãi về sự sống

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, hợp tử đánh dấu thời điểm khởi đầu của một cá thể sống mới. Tuy nhiên, định nghĩa chính xác về 'sự sống' bắt đầu khi nào vẫn còn là chủ đề tranh cãi gay gắt, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học, phá thai và thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Việc tạo ra và nghiên cứu hợp tử có ý nghĩa sâu sắc về mặt y học và triết học, ảnh hưởng đến quan điểm xã hội về giá trị của sự sống sớm.

Hợp tử trong Y học sinh sản hiện đại

Trong y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), việc tạo ra và theo dõi sự phát triển của hợp tử là bước vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học có thể tạo ra hợp tử bên ngoài cơ thể và cấy vào tử cung, mang lại hy vọng cho nhiều cặp đôi hiếm muộn. Điều này cũng làm dấy lên nhiều câu hỏi đạo đức về việc lưu trữ, sử dụng và tiêu hủy hợp tử.