(Top Banner Ad)
blastocyst
C1
noun C1 Y học, Sinh học

blastocyst

UK: /ˈblæstəˌsɪst/ • US: /ˈblæstəˌsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phôi nang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure formed in the early development of mammals, possessing an inner cell mass that forms the embryo. The outer layer of the blastocyst consists of cells called trophoblasts, which provide nourishment to the embryo and later form the placenta.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hình thành trong giai đoạn phát triển sớm của động vật có vú, chứa một khối tế bào bên trong (inner cell mass) sẽ hình thành phôi. Lớp ngoài của phôi nang bao gồm các tế bào gọi là trophoblast, cung cấp dinh dưỡng cho phôi và sau này hình thành nhau thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blastocyst is implanted in the uterine wall."

    "Phôi nang được cấy vào thành tử cung."

  • "Research on blastocysts is crucial for understanding early human development."

    "Nghiên cứu về phôi nang rất quan trọng để hiểu sự phát triển sớm của con người."

  • "The blastocyst stage is a critical point in in-vitro fertilization (IVF)."

    "Giai đoạn phôi nang là một điểm quan trọng trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blastula Phôi nang (giai đoạn phát triển phôi sớm hơn blastocyst một chút).
Noun trophoblast Lá nuôi (lớp tế bào ngoài của phôi nang, sẽ phát triển thành nhau thai).
Noun blastomere Phôi bào (một tế bào được hình thành do sự phân cắt của hợp tử).
Adjective cystic (Thuộc) nang, có dạng nang.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βλαστός (blastos)
Greek
κύστις (kystis)
English (Modern)
blastocyst

Mầm sống trong chiếc túi nhỏ

Từ 'blastocyst' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ. 'Blasto' bắt nguồn từ 'blastos', có nghĩa là 'mầm' hoặc 'chồi'. 'Cyst' bắt nguồn từ 'kystis', có nghĩa là 'cái túi' hoặc 'cái nang'. Vì vậy, 'blastocyst' mô tả một cách hoàn hảo cấu trúc của nó: một khối tế bào bên trong (mầm phôi) được bao bọc bởi một lớp tế bào bên ngoài tạo thành một khoang chứa đầy dịch (cái túi).

Usage Note

Thuật ngữ 'blastocyst' dùng để chỉ giai đoạn phát triển đặc biệt sau giai đoạn morula (dâu tằm) và trước khi phôi làm tổ (implantation) vào thành tử cung. Sự khác biệt chính với morula là blastocyst có một khoang chứa đầy chất lỏng (blastocoel) và sự phân biệt thành inner cell mass và trophoblast.

Prepositions

in from

in: Dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong blastocyst (e.g., 'the inner cell mass in the blastocyst'). from: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự phát triển từ blastocyst (e.g., 'cells derived from the blastocyst').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blastocyst
  • transfer a blastocyst
    (chuyển một phôi nang (vào tử cung))
  • implant a blastocyst
    (cấy một phôi nang)
  • develop into a blastocyst
    (phát triển thành phôi nang)
  • culture a blastocyst
    (nuôi cấy một phôi nang)
Adjective + blastocyst
  • healthy blastocyst
    (phôi nang khỏe mạnh)
  • viable blastocyst
    (phôi nang có khả năng sống)
  • expanded blastocyst
    (phôi nang đã giãn nở)
  • donated blastocyst
    (phôi nang được hiến tặng)
blastocyst + Noun
  • blastocyst stage
    (giai đoạn phôi nang)
  • blastocyst development
    (sự phát triển của phôi nang)
  • blastocyst transfer
    (việc chuyển phôi nang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blastocyst

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hình thành trong giai đoạn phát triển sớm của động vật có vú, chứa một khối tế bào bên trong (inner cell mass) sẽ hình thành phôi. Lớp ngoài của phôi nang bao gồm các tế bào gọi là trophoblast, cung cấp dinh dưỡng cho phôi và sau này hình thành nhau thai.

"The blastocyst is implanted in the uterine wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IVF process aims for a successful outcome: the formation of a healthy blastocyst.
Quá trình IVF hướng đến một kết quả thành công: sự hình thành của một phôi nang khỏe mạnh.
Phủ định
The doctor explained the possible outcomes: not every fertilized egg develops into a blastocyst.
Bác sĩ giải thích các kết quả có thể xảy ra: không phải mọi trứng đã thụ tinh đều phát triển thành phôi nang.
Nghi vấn
The embryologist asked a crucial question: is the blastocyst of sufficient quality for implantation?
Nhà phôi học đã hỏi một câu hỏi quan trọng: liệu phôi nang có đủ chất lượng để cấy ghép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blastocyst".

Nghiên cứu Tế bào gốc và Tranh cãi Đạo đức

Phôi nang (blastocyst) là nguồn chính của tế bào gốc phôi, những tế bào có khả năng phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể. Điều này mở ra tiềm năng to lớn trong y học để chữa các bệnh như Parkinson hay tiểu đường. Tuy nhiên, việc sử dụng phôi người cho nghiên cứu đã gây ra các cuộc tranh luận sâu sắc về đạo đức và pháp lý ở nhiều nước phương Tây, xoay quanh câu hỏi về thời điểm sự sống bắt đầu.

Vai trò trong Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

Trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, 'blastocyst' là một thuật ngữ rất quen thuộc. Việc nuôi phôi đến giai đoạn phôi nang (khoảng 5 ngày) trước khi chuyển vào tử cung người mẹ đã trở thành một kỹ thuật phổ biến trong IVF. Điều này giúp tăng tỷ lệ thành công vì nó cho phép các chuyên gia chọn lựa phôi khỏe mạnh nhất và gần với giai đoạn tự nhiên khi phôi làm tổ trong tử cung.