ovum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mature female reproductive cell, especially of a human or other animal, that can divide to give rise to an embryo usually only after fertilization by a male cell.
Vietnamese Meaning
Tế bào sinh sản cái trưởng thành, đặc biệt là của người hoặc động vật khác, có thể phân chia để tạo ra phôi thai, thường chỉ sau khi thụ tinh bởi tế bào đực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ovum is released from the ovary during ovulation."
"Trứng được giải phóng từ buồng trứng trong quá trình rụng trứng."
-
"The ovum contains the female's genetic information."
"Trứng chứa thông tin di truyền của con cái."
-
"The sperm fertilizes the ovum to create a zygote."
"Tinh trùng thụ tinh cho trứng để tạo ra hợp tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ovum là từ khoa học, trang trọng hơn để chỉ tế bào trứng. Cần phân biệt với 'egg cell', một thuật ngữ chung hơn. Số nhiều của 'ovum' là 'ova'.
Prepositions
Thường dùng 'ovum of' để chỉ trứng của một loài hoặc cá thể cụ thể. Ví dụ: 'The ovum of a frog'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertilized fertilized ovum (trứng đã thụ tinh)
-
unfertilized unfertilized ovum (trứng chưa thụ tinh)
-
mature mature ovum (trứng trưởng thành)
-
immature immature ovum (trứng non)
-
human human ovum (trứng người)
-
release release an ovum (phóng thích trứng)
-
fertilize fertilize an ovum (thụ tinh cho trứng)
-
develop develop an ovum (phát triển một trứng)
-
development development of an ovum (sự phát triển của trứng)
-
maturation maturation of an ovum (sự trưởng thành của trứng)
Idioms
-
fertilized ovum
trứng đã thụ tinh (hợp tử)
"A fertilized ovum is capable of developing into an embryo."
(Một trứng đã thụ tinh có khả năng phát triển thành phôi.)
-
unfertilized ovum
trứng chưa thụ tinh
"If an unfertilized ovum is not expelled, it will eventually degenerate."
(Nếu một trứng chưa thụ tinh không được đẩy ra ngoài, cuối cùng nó sẽ thoái hóa.)
-
human ovum
trứng người
"The human ovum is one of the largest cells in the human body."
(Trứng người là một trong những tế bào lớn nhất trong cơ thể người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ovum
danh từTế bào sinh sản cái trưởng thành, đặc biệt là của người hoặc động vật khác, có thể phân chia để tạo ra phôi thai, thường chỉ sau khi thụ tinh bởi tế bào đực.
"The ovum is released from the ovary during ovulation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An ovum is a female reproductive cell. |
Một noãn là một tế bào sinh sản cái. |
| Phủ định | A fertilized ovum doesn't remain an ovum; it develops into an embryo. |
Một noãn đã thụ tinh không còn là noãn nữa; nó phát triển thành phôi. |
| Nghi vấn | Is an ovum the largest cell in the human body? |
Có phải noãn là tế bào lớn nhất trong cơ thể người không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I knew more about the process of ovum maturation. |
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về quá trình trưởng thành của trứng. |
| Phủ định | If only the doctor wouldn't treat the ovum so casually. |
Giá mà bác sĩ đừng đối xử với trứng một cách quá tùy tiện. |
| Nghi vấn | If only researchers could find a way to preserve an ovum indefinitely. |
Giá mà các nhà nghiên cứu có thể tìm ra cách bảo quản trứng vô thời hạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovum".
