(Top Banner Ad)
ovum
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

ovum

UK: /ˈəʊvəm/ • US: /ˈoʊvəm/

Nghĩa tiếng Việt

trứng tế bào trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mature female reproductive cell, especially of a human or other animal, that can divide to give rise to an embryo usually only after fertilization by a male cell.

Vietnamese Meaning

Tế bào sinh sản cái trưởng thành, đặc biệt là của người hoặc động vật khác, có thể phân chia để tạo ra phôi thai, thường chỉ sau khi thụ tinh bởi tế bào đực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ovum is released from the ovary during ovulation."

    "Trứng được giải phóng từ buồng trứng trong quá trình rụng trứng."

  • "The ovum contains the female's genetic information."

    "Trứng chứa thông tin di truyền của con cái."

  • "The sperm fertilizes the ovum to create a zygote."

    "Tinh trùng thụ tinh cho trứng để tạo ra hợp tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ovary buồng trứng
Adjective oval hình bầu dục
Verb ovulate rụng trứng
Noun ovulation sự rụng trứng
Adjective ovoid có hình trứng, hình bầu dục
Adjective oviparous đẻ trứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōvum
English
ovum

Nguồn gốc Latinh của 'Ovum'

Từ 'ovum' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh, 'ōvum', có nghĩa là 'trứng'. Đây là lý do tại sao nó được dùng để chỉ tế bào trứng của động vật cái. Các từ liên quan như 'oval' (hình bầu dục) cũng xuất phát từ cùng gốc này, mô tả hình dạng thường thấy của trứng.

Usage Note

Ovum là từ khoa học, trang trọng hơn để chỉ tế bào trứng. Cần phân biệt với 'egg cell', một thuật ngữ chung hơn. Số nhiều của 'ovum' là 'ova'.

Prepositions

of

Thường dùng 'ovum of' để chỉ trứng của một loài hoặc cá thể cụ thể. Ví dụ: 'The ovum of a frog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovum
  • fertilized fertilized ovum
    (trứng đã thụ tinh)
  • unfertilized unfertilized ovum
    (trứng chưa thụ tinh)
  • mature mature ovum
    (trứng trưởng thành)
  • immature immature ovum
    (trứng non)
  • human human ovum
    (trứng người)
Verb + ovum
  • release release an ovum
    (phóng thích trứng)
  • fertilize fertilize an ovum
    (thụ tinh cho trứng)
  • develop develop an ovum
    (phát triển một trứng)
Noun + of + ovum
  • development development of an ovum
    (sự phát triển của trứng)
  • maturation maturation of an ovum
    (sự trưởng thành của trứng)

Idioms

  • fertilized ovum

    trứng đã thụ tinh (hợp tử)

    "A fertilized ovum is capable of developing into an embryo."

    (Một trứng đã thụ tinh có khả năng phát triển thành phôi.)

  • unfertilized ovum

    trứng chưa thụ tinh

    "If an unfertilized ovum is not expelled, it will eventually degenerate."

    (Nếu một trứng chưa thụ tinh không được đẩy ra ngoài, cuối cùng nó sẽ thoái hóa.)

  • human ovum

    trứng người

    "The human ovum is one of the largest cells in the human body."

    (Trứng người là một trong những tế bào lớn nhất trong cơ thể người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovum

danh từ
Lật mặt

Tế bào sinh sản cái trưởng thành, đặc biệt là của người hoặc động vật khác, có thể phân chia để tạo ra phôi thai, thường chỉ sau khi thụ tinh bởi tế bào đực.

"The ovum is released from the ovary during ovulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An ovum is a female reproductive cell.
Một noãn là một tế bào sinh sản cái.
Phủ định
A fertilized ovum doesn't remain an ovum; it develops into an embryo.
Một noãn đã thụ tinh không còn là noãn nữa; nó phát triển thành phôi.
Nghi vấn
Is an ovum the largest cell in the human body?
Có phải noãn là tế bào lớn nhất trong cơ thể người không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about the process of ovum maturation.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về quá trình trưởng thành của trứng.
Phủ định
If only the doctor wouldn't treat the ovum so casually.
Giá mà bác sĩ đừng đối xử với trứng một cách quá tùy tiện.
Nghi vấn
If only researchers could find a way to preserve an ovum indefinitely.
Giá mà các nhà nghiên cứu có thể tìm ra cách bảo quản trứng vô thời hạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovum".

Phát hiện tế bào trứng (Ovum)

Tế bào trứng (ovum) được nhà khoa học Karl Ernst von Baer phát hiện vào năm 1827. Đây là một bước đột phá quan trọng trong sinh học và y học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình sinh sản và sự phát triển của sự sống.

Ý nghĩa trong sinh sản và y học hiện đại

Việc hiểu về ovum là nền tảng cho nhiều tiến bộ trong y học sinh sản, bao gồm các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF). Nó đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo ra một cá thể mới.