most concise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or covering much in few words; brief in form but comprehensive in scope; succinct; terse.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt hoặc bao gồm nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn về hình thức nhưng toàn diện về phạm vi; súc tích; ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most concise definition of quantum physics is still debated by experts."
"Định nghĩa súc tích nhất về vật lý lượng tử vẫn đang được các chuyên gia tranh luận."
-
"She gave the most concise explanation I've ever heard."
"Cô ấy đã đưa ra lời giải thích súc tích nhất mà tôi từng nghe."
-
"The editor asked him to rewrite the article, making it more concise."
"Biên tập viên yêu cầu anh ấy viết lại bài báo, làm cho nó ngắn gọn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concise | súc tích, ngắn gọn, cô đọng |
| Noun | conciseness | sự súc tích, sự ngắn gọn |
| Adverb | concisely | một cách súc tích, ngắn gọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Most concise” là dạng so sánh nhất của tính từ “concise,” có nghĩa là diễn đạt một ý tưởng, thông tin một cách ngắn gọn, súc tích nhất có thể, không thừa thãi chi tiết. Nó nhấn mạnh đến sự hiệu quả và rõ ràng trong cách diễn đạt. Khác với 'brief' chỉ đơn thuần là ngắn, 'concise' mang ý nghĩa chủ động lược bỏ những yếu tố không cần thiết để đạt được sự cô đọng nhất. 'Terse' cũng có nghĩa ngắn gọn nhưng thường mang sắc thái cộc lốc, thiếu lịch sự, trong khi 'concise' vẫn giữ được sự trang trọng và đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explanation the most concise explanation (lời giải thích súc tích nhất)
-
summary the most concise summary (bản tóm tắt ngắn gọn nhất)
-
answer the most concise answer (câu trả lời cô đọng nhất)
-
report the most concise report (báo cáo súc tích nhất)
-
provide to provide the most concise information (cung cấp thông tin súc tích nhất)
-
make to make it the most concise version (biến nó thành phiên bản ngắn gọn nhất)
-
aim for to aim for the most concise communication (hướng tới giao tiếp súc tích nhất)
-
in the most concise manner explain something in the most concise manner (giải thích điều gì đó một cách súc tích nhất)
-
the most concise way This is the most concise way to solve the problem. (Đây là cách ngắn gọn nhất để giải quyết vấn đề.)
Idioms
-
in the most concise terms
bằng những lời lẽ súc tích nhất (để trình bày một ý tưởng phức tạp)
"She managed to explain the complex theory in the most concise terms possible."
(Cô ấy đã cố gắng giải thích lý thuyết phức tạp bằng những lời lẽ súc tích nhất có thể.)
-
the most concise summary of...
bản tóm tắt súc tích nhất về...
"The editor asked for the most concise summary of the entire research paper."
(Biên tập viên yêu cầu bản tóm tắt súc tích nhất của toàn bộ bài nghiên cứu.)
-
to get to the most concise point
đi thẳng vào điểm cốt yếu một cách ngắn gọn nhất
"We need to skip the preamble and get to the most concise point of our proposal."
(Chúng ta cần bỏ qua phần mở đầu và đi thẳng vào điểm cốt yếu súc tích nhất của đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most concise
Tính từ (so sánh nhất)Diễn đạt hoặc bao gồm nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn về hình thức nhưng toàn diện về phạm vi; súc tích; ngắn gọn.
"The most concise definition of quantum physics is still debated by experts."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the most concise summary I have ever read. |
Đây là bản tóm tắt ngắn gọn nhất mà tôi từng đọc. |
| Phủ định | That explanation wasn't the most concise; it was quite rambling. |
Lời giải thích đó không phải là ngắn gọn nhất; nó khá lan man. |
| Nghi vấn | Is this the most concise route to the airport? |
Đây có phải là con đường ngắn gọn nhất đến sân bay không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood the problem sooner, I would use the most concise explanation now to save everyone's time. |
Nếu tôi hiểu vấn đề sớm hơn, tôi sẽ sử dụng lời giải thích ngắn gọn nhất bây giờ để tiết kiệm thời gian cho mọi người. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have given the most concise answer yesterday. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã đưa ra câu trả lời ngắn gọn nhất ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If he had prepared better, would he use the most concise language in the presentation now? |
Nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn, liệu anh ấy có sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn nhất trong bài thuyết trình bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most concise".
