(Top Banner Ad)
most concise
C1
Tính từ (so sánh nhất) C1 Tổng quát

most concise

UK: /məʊst kənˈsaɪs/ • US: /moʊst kənˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn nhất súc tích nhất gọn gàng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or covering much in few words; brief in form but comprehensive in scope; succinct; terse.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt hoặc bao gồm nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn về hình thức nhưng toàn diện về phạm vi; súc tích; ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most concise definition of quantum physics is still debated by experts."

    "Định nghĩa súc tích nhất về vật lý lượng tử vẫn đang được các chuyên gia tranh luận."

  • "She gave the most concise explanation I've ever heard."

    "Cô ấy đã đưa ra lời giải thích súc tích nhất mà tôi từng nghe."

  • "The editor asked him to rewrite the article, making it more concise."

    "Biên tập viên yêu cầu anh ấy viết lại bài báo, làm cho nó ngắn gọn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concise súc tích, ngắn gọn, cô đọng
Noun conciseness sự súc tích, sự ngắn gọn
Adverb concisely một cách súc tích, ngắn gọn

Synonyms

Antonyms

most verbose (dài dòng nhất)most lengthy (dài nhất)most rambling (lan man nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Latin
caedere
Latin
concidere
Latin
concisus
Old French
concis
English
concise

Nguồn gốc của 'Concise'

Từ 'concise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concisus', mang nghĩa 'cắt ngắn' hoặc 'tóm tắt'. Nó được hình thành từ động từ 'concidere', nghĩa là 'cắt bỏ', 'cắt vụn'. Điều này thể hiện rõ bản chất của sự súc tích: gạt bỏ những gì không cần thiết, chỉ giữ lại phần cốt lõi một cách ngắn gọn nhất. Khi thêm 'most' vào, chúng ta nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự súc tích, tức là 'cực kỳ súc tích'.

Sức mạnh của 'Most'

'Most' là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Khi kết hợp với một tính từ như 'concise', 'most' biến nó thành cấp độ cao nhất của tính từ đó, mang ý nghĩa 'nhất'. Do đó, 'most concise' có nghĩa là 'súc tích nhất' hay 'ngắn gọn và hiệu quả nhất có thể'.

Usage Note

“Most concise” là dạng so sánh nhất của tính từ “concise,” có nghĩa là diễn đạt một ý tưởng, thông tin một cách ngắn gọn, súc tích nhất có thể, không thừa thãi chi tiết. Nó nhấn mạnh đến sự hiệu quả và rõ ràng trong cách diễn đạt. Khác với 'brief' chỉ đơn thuần là ngắn, 'concise' mang ý nghĩa chủ động lược bỏ những yếu tố không cần thiết để đạt được sự cô đọng nhất. 'Terse' cũng có nghĩa ngắn gọn nhưng thường mang sắc thái cộc lốc, thiếu lịch sự, trong khi 'concise' vẫn giữ được sự trang trọng và đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'most concise'
  • explanation the most concise explanation
    (lời giải thích súc tích nhất)
  • summary the most concise summary
    (bản tóm tắt ngắn gọn nhất)
  • answer the most concise answer
    (câu trả lời cô đọng nhất)
  • report the most concise report
    (báo cáo súc tích nhất)
Verbs used with 'most concise'
  • provide to provide the most concise information
    (cung cấp thông tin súc tích nhất)
  • make to make it the most concise version
    (biến nó thành phiên bản ngắn gọn nhất)
  • aim for to aim for the most concise communication
    (hướng tới giao tiếp súc tích nhất)
Phrases with 'most concise'
  • in the most concise manner explain something in the most concise manner
    (giải thích điều gì đó một cách súc tích nhất)
  • the most concise way This is the most concise way to solve the problem.
    (Đây là cách ngắn gọn nhất để giải quyết vấn đề.)

Idioms

  • in the most concise terms

    bằng những lời lẽ súc tích nhất (để trình bày một ý tưởng phức tạp)

    "She managed to explain the complex theory in the most concise terms possible."

    (Cô ấy đã cố gắng giải thích lý thuyết phức tạp bằng những lời lẽ súc tích nhất có thể.)

  • the most concise summary of...

    bản tóm tắt súc tích nhất về...

    "The editor asked for the most concise summary of the entire research paper."

    (Biên tập viên yêu cầu bản tóm tắt súc tích nhất của toàn bộ bài nghiên cứu.)

  • to get to the most concise point

    đi thẳng vào điểm cốt yếu một cách ngắn gọn nhất

    "We need to skip the preamble and get to the most concise point of our proposal."

    (Chúng ta cần bỏ qua phần mở đầu và đi thẳng vào điểm cốt yếu súc tích nhất của đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most concise

Tính từ (so sánh nhất)
Lật mặt

Diễn đạt hoặc bao gồm nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn về hình thức nhưng toàn diện về phạm vi; súc tích; ngắn gọn.

"The most concise definition of quantum physics is still debated by experts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the most concise summary I have ever read.
Đây là bản tóm tắt ngắn gọn nhất mà tôi từng đọc.
Phủ định
That explanation wasn't the most concise; it was quite rambling.
Lời giải thích đó không phải là ngắn gọn nhất; nó khá lan man.
Nghi vấn
Is this the most concise route to the airport?
Đây có phải là con đường ngắn gọn nhất đến sân bay không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the problem sooner, I would use the most concise explanation now to save everyone's time.
Nếu tôi hiểu vấn đề sớm hơn, tôi sẽ sử dụng lời giải thích ngắn gọn nhất bây giờ để tiết kiệm thời gian cho mọi người.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have given the most concise answer yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã đưa ra câu trả lời ngắn gọn nhất ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had prepared better, would he use the most concise language in the presentation now?
Nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn, liệu anh ấy có sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn nhất trong bài thuyết trình bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most concise".

Giá trị của sự súc tích trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự súc tích (conciseness) được đánh giá cao. Khả năng trình bày ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn và rõ ràng được coi là dấu hiệu của sự thông minh và hiệu quả, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe hoặc người đọc. 'Most concise' do đó thể hiện đỉnh cao của kỹ năng này.

Khái niệm 'Elevator Pitch'

Một ví dụ điển hình về sự đánh giá cao tính súc tích là khái niệm 'elevator pitch'. Đây là một bản trình bày ngắn gọn về một ý tưởng, sản phẩm hoặc bản thân bạn, có thể được trình bày trong khoảng thời gian đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Mục tiêu là phải cực kỳ 'most concise' để truyền tải thông điệp chính và thu hút sự quan tâm ngay lập tức.