(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ briefest
C1

briefest

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn nhất súc tích nhất ngắn ngủi nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Briefest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngắn nhất về thời gian hoặc phạm vi.

Definition (English Meaning)

Shortest in duration or extent.

Ví dụ Thực tế với 'Briefest'

  • "This is the briefest summary I could create."

    "Đây là bản tóm tắt ngắn gọn nhất mà tôi có thể tạo ra."

  • "The meeting was the briefest one I've ever attended."

    "Cuộc họp là cuộc họp ngắn nhất mà tôi từng tham dự."

  • "He gave the briefest of nods."

    "Anh ấy gật đầu thoáng qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Briefest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: brief
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

shortest(ngắn nhất)
most concise(súc tích nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

longest(dài nhất)
most extensive(rộng nhất)

Từ liên quan (Related Words)

summary(tóm tắt)
outline(đề cương)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Briefest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Briefest" là dạng so sánh nhất của tính từ "brief". Nó nhấn mạnh sự ngắn gọn tuyệt đối. So với "short", "brief" thường mang ý nghĩa súc tích, đi thẳng vào vấn đề chính, không rườm rà. "Briefest" còn có thể mang ý nghĩa thoáng qua, nhanh chóng biến mất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Briefest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)