briefest
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Briefest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngắn nhất về thời gian hoặc phạm vi.
Definition (English Meaning)
Shortest in duration or extent.
Ví dụ Thực tế với 'Briefest'
-
"This is the briefest summary I could create."
"Đây là bản tóm tắt ngắn gọn nhất mà tôi có thể tạo ra."
-
"The meeting was the briefest one I've ever attended."
"Cuộc họp là cuộc họp ngắn nhất mà tôi từng tham dự."
-
"He gave the briefest of nods."
"Anh ấy gật đầu thoáng qua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Briefest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: brief
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Briefest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Briefest" là dạng so sánh nhất của tính từ "brief". Nó nhấn mạnh sự ngắn gọn tuyệt đối. So với "short", "brief" thường mang ý nghĩa súc tích, đi thẳng vào vấn đề chính, không rườm rà. "Briefest" còn có thể mang ý nghĩa thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Briefest'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.