leitmotif
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recurrent theme throughout a musical or literary composition, associated with a particular person, idea, or situation.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, liên kết với một người, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soaring melody of the hero's leitmotif announced his entrance."
"Giai điệu bay bổng của chủ đề chính của người hùng đã báo hiệu sự xuất hiện của anh ta."
-
"The director used a visual leitmotif of rain to symbolize sadness and despair throughout the film."
"Đạo diễn đã sử dụng một mô típ thị giác về mưa để tượng trưng cho nỗi buồn và sự tuyệt vọng xuyên suốt bộ phim."
-
"In the novel, the leitmotif of the ticking clock creates a sense of impending doom."
"Trong cuốn tiểu thuyết, chủ đề lặp đi lặp lại của chiếc đồng hồ tích tắc tạo ra cảm giác về sự diệt vong sắp xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leitmotif | Chủ đề chính, mô típ chủ đạo (một ý tưởng, hình ảnh, âm thanh lặp đi lặp lại trong một tác phẩm hoặc ngữ cảnh) |
| Noun (Plural) | leitmotifs | Các chủ đề chính, các mô típ chủ đạo |
| Adjective (Rare) | leitmotivic | Thuộc về chủ đề chính/mô típ chủ đạo (ít dùng, thường dùng để mô tả một phong cách hoặc tính chất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Leitmotif (bắt nguồn từ tiếng Đức, 'Leitmotiv') thường được sử dụng trong âm nhạc, đặc biệt là opera của Wagner, để đại diện cho các nhân vật, đồ vật, địa điểm hoặc ý tưởng. Nó không chỉ đơn thuần là một đoạn nhạc lặp đi lặp lại; sự biến đổi của nó có thể biểu thị sự phát triển hoặc thay đổi trong mối quan hệ giữa nhân vật và ý tưởng mà nó đại diện. Trong văn học, nó hoạt động tương tự, trở thành một yếu tố mang tính biểu tượng, gợi ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recurring a recurring leitmotif (một chủ đề chính lặp đi lặp lại)
-
central a central leitmotif (một chủ đề chính trung tâm)
-
dominant a dominant leitmotif (một chủ đề chính nổi bật/thống trị)
-
underlying an underlying leitmotif (một chủ đề chính ẩn chứa/nằm dưới)
-
main the main leitmotif (chủ đề chính)
-
serve as to serve as a leitmotif (đóng vai trò là một chủ đề chính)
-
become to become a leitmotif (trở thành một chủ đề chính)
-
introduce to introduce a leitmotif (giới thiệu một chủ đề chính)
-
develop to develop a leitmotif (phát triển một chủ đề chính)
-
revisit to revisit a leitmotif (ôn lại/khám phá lại một chủ đề chính)
Idioms
-
a recurring leitmotif
một chủ đề/mô típ lặp đi lặp lại (thường ám chỉ một ý tưởng, cảm xúc, hoặc hành động thường xuyên xuất hiện)
"The idea of loneliness is a recurring leitmotif in his novels."
(Ý tưởng về sự cô đơn là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy.)
-
the leitmotif of someone's life
chủ đề xuyên suốt cuộc đời ai đó (một ý tưởng, giá trị, hoặc nguyên tắc mà người đó luôn theo đuổi)
"Helping others became the leitmotif of her life after the accident."
(Giúp đỡ người khác đã trở thành chủ đề xuyên suốt cuộc đời cô ấy sau tai nạn.)
-
the leitmotif running through something
chủ đề chính chạy xuyên suốt (một tác phẩm, bài phát biểu, giai đoạn)
"Environmental protection was the leitmotif running through the entire conference."
(Bảo vệ môi trường là chủ đề chính chạy xuyên suốt toàn bộ hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leitmotif
nounMột chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, liên kết với một người, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể.
"The soaring melody of the hero's leitmotif announced his entrance."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director used a leitmotif to represent the protagonist's inner turmoil. |
Đạo diễn đã sử dụng một leitmotif để thể hiện sự giằng xé nội tâm của nhân vật chính. |
| Phủ định | Rarely has such a complex leitmotif been woven so subtly into the fabric of a film. |
Hiếm khi một leitmotif phức tạp như vậy được dệt tinh tế vào cấu trúc của một bộ phim. |
| Nghi vấn | Should the composer decide to alter the leitmotif, the entire emotional landscape of the opera would be affected. |
Nếu nhà soạn nhạc quyết định thay đổi leitmotif, toàn bộ bối cảnh cảm xúc của vở opera sẽ bị ảnh hưởng. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director has used the leitmotif of birdsong to represent freedom in all his films. |
Đạo diễn đã sử dụng leitmotif tiếng chim hót để đại diện cho sự tự do trong tất cả các bộ phim của mình. |
| Phủ định | The composer hasn't fully developed the leitmotif in the second movement yet. |
Nhà soạn nhạc vẫn chưa phát triển đầy đủ leitmotif trong chương thứ hai. |
| Nghi vấn | Has the author introduced a new leitmotif in the latest chapter? |
Tác giả đã giới thiệu một leitmotif mới trong chương mới nhất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leitmotif".
