(Top Banner Ad)
leitmotif
C1
noun C1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học

leitmotif

UK: /ˈleɪtməʊˌtiːf/ • US: /ˈleɪtmoʊˌtiːf/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề chính mô típ chủ đạo chủ đề lặp lại (trong âm nhạc, văn học) nhạc hiệu (dùng cho nhân vật, sự kiện trong opera)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurrent theme throughout a musical or literary composition, associated with a particular person, idea, or situation.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, liên kết với một người, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soaring melody of the hero's leitmotif announced his entrance."

    "Giai điệu bay bổng của chủ đề chính của người hùng đã báo hiệu sự xuất hiện của anh ta."

  • "The director used a visual leitmotif of rain to symbolize sadness and despair throughout the film."

    "Đạo diễn đã sử dụng một mô típ thị giác về mưa để tượng trưng cho nỗi buồn và sự tuyệt vọng xuyên suốt bộ phim."

  • "In the novel, the leitmotif of the ticking clock creates a sense of impending doom."

    "Trong cuốn tiểu thuyết, chủ đề lặp đi lặp lại của chiếc đồng hồ tích tắc tạo ra cảm giác về sự diệt vong sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leitmotif Chủ đề chính, mô típ chủ đạo (một ý tưởng, hình ảnh, âm thanh lặp đi lặp lại trong một tác phẩm hoặc ngữ cảnh)
Noun (Plural) leitmotifs Các chủ đề chính, các mô típ chủ đạo
Adjective (Rare) leitmotivic Thuộc về chủ đề chính/mô típ chủ đạo (ít dùng, thường dùng để mô tả một phong cách hoặc tính chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Leitmotiv
English
leitmotif

Nguồn gốc Đức và âm nhạc

Từ 'leitmotif' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Đức 'Leitmotiv'. Trong tiếng Đức, 'Leit' có nghĩa là 'chủ đạo, dẫn dắt' và 'Motiv' có nghĩa là 'động cơ, chủ đề'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong âm nhạc, đặc biệt gắn liền với các vở opera của nhà soạn nhạc nổi tiếng Richard Wagner, để chỉ một chủ đề âm nhạc hoặc một đoạn nhạc ngắn lặp đi lặp lại gắn với một nhân vật, ý tưởng, địa điểm, hoặc cảm xúc cụ thể.

Sự xuất hiện trong tiếng Anh

Từ 'leitmotif' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, khi các tác phẩm của Wagner trở nên phổ biến và giới phê bình âm nhạc cần một thuật ngữ chính xác để mô tả kỹ thuật đặc trưng của ông. Dần dần, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra ngoài lĩnh vực âm nhạc để chỉ bất kỳ chủ đề hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại nào trong các ngữ cảnh khác.

Usage Note

Leitmotif (bắt nguồn từ tiếng Đức, 'Leitmotiv') thường được sử dụng trong âm nhạc, đặc biệt là opera của Wagner, để đại diện cho các nhân vật, đồ vật, địa điểm hoặc ý tưởng. Nó không chỉ đơn thuần là một đoạn nhạc lặp đi lặp lại; sự biến đổi của nó có thể biểu thị sự phát triển hoặc thay đổi trong mối quan hệ giữa nhân vật và ý tưởng mà nó đại diện. Trong văn học, nó hoạt động tương tự, trở thành một yếu tố mang tính biểu tượng, gợi ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leitmotif
  • recurring a recurring leitmotif
    (một chủ đề chính lặp đi lặp lại)
  • central a central leitmotif
    (một chủ đề chính trung tâm)
  • dominant a dominant leitmotif
    (một chủ đề chính nổi bật/thống trị)
  • underlying an underlying leitmotif
    (một chủ đề chính ẩn chứa/nằm dưới)
  • main the main leitmotif
    (chủ đề chính)
Verb + leitmotif
  • serve as to serve as a leitmotif
    (đóng vai trò là một chủ đề chính)
  • become to become a leitmotif
    (trở thành một chủ đề chính)
  • introduce to introduce a leitmotif
    (giới thiệu một chủ đề chính)
  • develop to develop a leitmotif
    (phát triển một chủ đề chính)
  • revisit to revisit a leitmotif
    (ôn lại/khám phá lại một chủ đề chính)

Idioms

  • a recurring leitmotif

    một chủ đề/mô típ lặp đi lặp lại (thường ám chỉ một ý tưởng, cảm xúc, hoặc hành động thường xuyên xuất hiện)

    "The idea of loneliness is a recurring leitmotif in his novels."

    (Ý tưởng về sự cô đơn là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy.)

  • the leitmotif of someone's life

    chủ đề xuyên suốt cuộc đời ai đó (một ý tưởng, giá trị, hoặc nguyên tắc mà người đó luôn theo đuổi)

    "Helping others became the leitmotif of her life after the accident."

    (Giúp đỡ người khác đã trở thành chủ đề xuyên suốt cuộc đời cô ấy sau tai nạn.)

  • the leitmotif running through something

    chủ đề chính chạy xuyên suốt (một tác phẩm, bài phát biểu, giai đoạn)

    "Environmental protection was the leitmotif running through the entire conference."

    (Bảo vệ môi trường là chủ đề chính chạy xuyên suốt toàn bộ hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leitmotif

noun
Lật mặt

Một chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, liên kết với một người, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể.

"The soaring melody of the hero's leitmotif announced his entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used a leitmotif to represent the protagonist's inner turmoil.
Đạo diễn đã sử dụng một leitmotif để thể hiện sự giằng xé nội tâm của nhân vật chính.
Phủ định
Rarely has such a complex leitmotif been woven so subtly into the fabric of a film.
Hiếm khi một leitmotif phức tạp như vậy được dệt tinh tế vào cấu trúc của một bộ phim.
Nghi vấn
Should the composer decide to alter the leitmotif, the entire emotional landscape of the opera would be affected.
Nếu nhà soạn nhạc quyết định thay đổi leitmotif, toàn bộ bối cảnh cảm xúc của vở opera sẽ bị ảnh hưởng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has used the leitmotif of birdsong to represent freedom in all his films.
Đạo diễn đã sử dụng leitmotif tiếng chim hót để đại diện cho sự tự do trong tất cả các bộ phim của mình.
Phủ định
The composer hasn't fully developed the leitmotif in the second movement yet.
Nhà soạn nhạc vẫn chưa phát triển đầy đủ leitmotif trong chương thứ hai.
Nghi vấn
Has the author introduced a new leitmotif in the latest chapter?
Tác giả đã giới thiệu một leitmotif mới trong chương mới nhất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leitmotif".

Trong âm nhạc cổ điển và opera của Wagner

Thuật ngữ 'leitmotif' lần đầu tiên được phổ biến rộng rãi trong giới phê bình âm nhạc để mô tả kỹ thuật sáng tác của nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner. Trong các vở opera của ông, mỗi nhân vật, cảm xúc, hoặc tình huống thường được gán một đoạn nhạc đặc trưng riêng. Khi đoạn nhạc đó xuất hiện, khán giả sẽ liên tưởng ngay đến nhân vật hay cảm xúc tương ứng, tạo nên một lớp ý nghĩa sâu sắc và phức tạp cho tác phẩm.

Mở rộng ý nghĩa ra ngoài âm nhạc

Sau này, ý nghĩa của 'leitmotif' đã được mở rộng ra ngoài lĩnh vực âm nhạc để chỉ bất kỳ một chủ đề, hình ảnh, hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại trong văn học, điện ảnh, nghệ thuật, hoặc thậm chí là trong cuộc sống hàng ngày. Nó giúp tạo ra sự gắn kết, gợi nhớ và nhấn mạnh các yếu tố quan trọng trong một câu chuyện hay một chuỗi sự kiện, trở thành một công cụ kể chuyện mạnh mẽ.