(Top Banner Ad)
symbolism
C1
danh từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

symbolism

UK: /ˈsɪm.bəl.ɪ.zəm/ • US: /ˈsɪm.bəl.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tượng trưng hệ thống biểu tượng phép tượng trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of symbols to represent ideas or qualities.

Vietnamese Meaning

Sự dùng biểu tượng để đại diện cho các ý tưởng hoặc phẩm chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symbolism in the poem is very complex."

    "Hệ thống biểu tượng trong bài thơ rất phức tạp."

  • "Religious symbolism is prevalent in many cultures."

    "Biểu tượng tôn giáo rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa."

  • "The artist used symbolism to convey a message of hope."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng biểu tượng để truyền tải một thông điệp hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symbol biểu tượng, ký hiệu
Adjective symbolic mang tính biểu tượng, tượng trưng
Verb symbolize tượng trưng cho, biểu tượng cho
Adverb symbolically một cách tượng trưng
Noun symbolist người theo chủ nghĩa tượng trưng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύμβολον (symbolon)
Latin
symbolum
French
symbolisme
English
symbolism

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'symbolism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'symbolon', nghĩa là 'dấu hiệu, biểu tượng' hoặc 'một vật được ghép từ hai nửa'. Thuở xưa, khi hai người bạn chia tay, họ thường bẻ một miếng gốm hoặc một đồng xu làm đôi, mỗi người giữ một nửa. Khi gặp lại, hai nửa được ghép lại để xác nhận danh tính, từ đó tạo ra ý nghĩa 'nhận diện, liên kết'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'biểu tượng' như chúng ta hiểu ngày nay. 'Symbolism' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'symbolisme' vào thế kỷ 19 để chỉ việc sử dụng các biểu tượng hoặc chủ nghĩa biểu tượng.

Usage Note

Symbolism thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn thông qua các hình ảnh, sự vật hoặc hành động mang tính biểu tượng. Khác với 'allegory' là một câu chuyện có ý nghĩa biểu tượng kéo dài, 'symbolism' có thể chỉ là một biểu tượng đơn lẻ. 'Iconography' liên quan đến việc nghiên cứu và giải thích các biểu tượng và hình ảnh trong nghệ thuật.

Prepositions

in of

* 'symbolism in literature/art': chỉ ra sự tồn tại và sử dụng của biểu tượng trong văn học/nghệ thuật.
* 'symbolism of a dove': chỉ ra ý nghĩa tượng trưng của một con chim bồ câu (ví dụ, hòa bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symbolism
  • rich rich symbolism
    (tính biểu tượng phong phú)
  • deep deep symbolism
    (tính biểu tượng sâu sắc)
  • religious religious symbolism
    (tính biểu tượng tôn giáo)
  • cultural cultural symbolism
    (tính biểu tượng văn hóa)
  • powerful powerful symbolism
    (tính biểu tượng mạnh mẽ)
  • artistic artistic symbolism
    (tính biểu tượng nghệ thuật)
Verb + symbolism
  • understand understand symbolism
    (hiểu được tính biểu tượng)
  • explore explore symbolism
    (khám phá tính biểu tượng)
  • interpret interpret symbolism
    (giải thích tính biểu tượng)
  • use use symbolism
    (sử dụng tính biểu tượng)
  • convey convey symbolism
    (truyền tải tính biểu tượng)

Idioms

  • heavy with symbolism

    rất giàu ý nghĩa biểu tượng, chứa đựng nhiều biểu tượng

    "The ancient ritual was heavy with symbolism, each gesture telling a story."

    (Nghi lễ cổ xưa đó rất giàu tính biểu tượng, mỗi cử chỉ đều kể một câu chuyện.)

  • full of symbolism

    tràn đầy ý nghĩa biểu tượng, có nhiều yếu tố tượng trưng

    "Her latest novel is full of symbolism, challenging readers to find hidden meanings."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy tràn đầy tính biểu tượng, thách thức người đọc tìm ra những ý nghĩa ẩn giấu.)

  • layered with symbolism

    có nhiều lớp ý nghĩa biểu tượng chồng chất lên nhau

    "The painting was layered with symbolism, revealing new interpretations upon closer inspection."

    (Bức tranh được phủ nhiều lớp biểu tượng, hé lộ những cách hiểu mới khi xem xét kỹ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symbolism

danh từ
Lật mặt

Sự dùng biểu tượng để đại diện cho các ý tưởng hoặc phẩm chất.

"The symbolism in the poem is very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Art often employs symbolism: a rose can represent love, a dove can represent peace, and a skull can represent death.
Nghệ thuật thường sử dụng chủ nghĩa tượng trưng: một bông hồng có thể tượng trưng cho tình yêu, một con chim bồ câu có thể tượng trưng cho hòa bình và một hộp sọ có thể tượng trưng cho cái chết.
Phủ định
This painting lacks depth: it doesn't use symbolism effectively to convey a deeper meaning.
Bức tranh này thiếu chiều sâu: nó không sử dụng chủ nghĩa tượng trưng một cách hiệu quả để truyền tải một ý nghĩa sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Does this poem rely on symbolism: are there hidden meanings within the imagery?
Bài thơ này có dựa vào chủ nghĩa tượng trưng không: có những ý nghĩa ẩn giấu trong hình ảnh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author had used more symbolism in the novel, the readers would understand the deeper meaning now.
Nếu tác giả đã sử dụng nhiều biểu tượng hơn trong cuốn tiểu thuyết, độc giả bây giờ sẽ hiểu ý nghĩa sâu sắc hơn.
Phủ định
If the painting hadn't been so symbolically rich, it wouldn't be considered a masterpiece today.
Nếu bức tranh không giàu tính biểu tượng đến vậy, nó sẽ không được coi là một kiệt tác ngày nay.
Nghi vấn
If the director had avoided obvious symbolism, would the audience appreciate the subtlety of the film more?
Nếu đạo diễn tránh những biểu tượng hiển nhiên, liệu khán giả có đánh giá cao sự tinh tế của bộ phim hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this painting, symbolism is often employed to convey deeper meanings.
Trong bức tranh này, chủ nghĩa tượng trưng thường được sử dụng để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Phủ định
The artist's intentions were not symbolized clearly in his early works.
Ý định của nghệ sĩ không được biểu tượng hóa rõ ràng trong những tác phẩm đầu của ông.
Nghi vấn
Was the dragon symbolically used to represent strength and power in the story?
Con rồng có được sử dụng mang tính biểu tượng để đại diện cho sức mạnh và quyền lực trong câu chuyện không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The symbolism in the poem is very powerful.
Chủ nghĩa tượng trưng trong bài thơ rất mạnh mẽ.
Phủ định
There isn't much symbolism in this painting; it's quite literal.
Không có nhiều chủ nghĩa tượng trưng trong bức tranh này; nó khá sát nghĩa.
Nghi vấn
Is the symbolism in his work always so subtle?
Có phải chủ nghĩa tượng trưng trong tác phẩm của anh ấy luôn tinh tế như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel's rich symbolism enhanced its deeper meaning.
Chủ nghĩa tượng trưng phong phú của cuốn tiểu thuyết đã làm tăng ý nghĩa sâu sắc hơn của nó.
Phủ định
That artist's work doesn't symbolically represent anything specific; it's purely abstract.
Tác phẩm của nghệ sĩ đó không tượng trưng cho bất cứ điều gì cụ thể; nó hoàn toàn trừu tượng.
Nghi vấn
What symbolism does the author employ to convey the theme of isolation?
Tác giả sử dụng chủ nghĩa tượng trưng nào để truyền tải chủ đề cô lập?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had been symbolically hinting at the protagonist's inner turmoil throughout the novel.
Tác giả đã ngầm ám chỉ một cách tượng trưng về sự giằng xé nội tâm của nhân vật chính trong suốt cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
She hadn't been analyzing the symbolism in the poem for very long before she realized its complexity.
Cô ấy đã không phân tích ý nghĩa tượng trưng trong bài thơ được lâu trước khi cô ấy nhận ra sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Had the artist been subtly incorporating symbolism into their paintings before the critics pointed it out?
Có phải nghệ sĩ đã khéo léo kết hợp chủ nghĩa tượng trưng vào các bức tranh của họ trước khi các nhà phê bình chỉ ra điều đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many poems, the symbolism used by Robert Frost is more subtle than that found in Edgar Allan Poe's works.
Trong nhiều bài thơ, tính tượng trưng được sử dụng bởi Robert Frost tinh tế hơn so với những gì được tìm thấy trong các tác phẩm của Edgar Allan Poe.
Phủ định
Her interpretation of the painting wasn't as symbolically rich as the professor's analysis.
Giải thích của cô về bức tranh không giàu tính biểu tượng như phân tích của giáo sư.
Nghi vấn
Is the symbolism in this novel the most complex you have ever encountered?
Tính biểu tượng trong cuốn tiểu thuyết này có phải là phức tạp nhất mà bạn từng gặp phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's symbolism greatly enhanced the painting's emotional impact.
Chủ nghĩa tượng trưng của người nghệ sĩ đã nâng cao đáng kể tác động cảm xúc của bức tranh.
Phủ định
The poem's symbolism isn't immediately obvious to all readers.
Chủ nghĩa tượng trưng của bài thơ không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với tất cả độc giả.
Nghi vấn
Is the author's symbolism in this novel too complex for the average reader to understand?
Chủ nghĩa tượng trưng của tác giả trong cuốn tiểu thuyết này có quá phức tạp để độc giả bình thường có thể hiểu được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symbolism".

Chủ nghĩa Biểu tượng trong Nghệ thuật và Văn học

Vào cuối thế kỷ 19, một phong trào nghệ thuật và văn học quan trọng mang tên 'Symbolism' (Chủ nghĩa Biểu tượng) đã xuất hiện ở Pháp và Bỉ. Các nghệ sĩ và nhà văn thuộc phong trào này không cố gắng mô tả thực tế một cách trực tiếp mà dùng các biểu tượng, gợi ý và trạng thái tâm lý để truyền tải ý nghĩa. Họ tin rằng nghệ thuật nên là sự diễn giải chủ quan của thế giới nội tâm, sử dụng màu sắc, hình ảnh và ngôn ngữ để tạo ra những hiệu ứng gợi cảm và siêu hình, thay vì mô phỏng thế giới vật chất.

Các Biểu tượng Phổ biến trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có rất nhiều vật thể, màu sắc hoặc cử chỉ mang tính biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình và hy vọng; hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu và đam mê; màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết hoặc khởi đầu mới; và hình ảnh cây thánh giá là biểu tượng trung tâm của Kitô giáo. Việc hiểu những biểu tượng này giúp giải mã các tác phẩm nghệ thuật, văn học và truyền thống xã hội, làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa.