(Top Banner Ad)
motorize
B2
Động từ B2 Công nghiệp, Kỹ thuật

motorize

UK: /ˈməʊtəraɪz/ • US: /ˈmoʊtəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ giới hóa trang bị động cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To equip with a motor or motors; to equip with automotive vehicles.

Vietnamese Meaning

Cơ giới hóa; trang bị động cơ; trang bị xe có động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to motorize its entire delivery fleet."

    "Công ty dự định cơ giới hóa toàn bộ đội xe giao hàng của mình."

  • "They decided to motorize the production line to increase efficiency."

    "Họ quyết định cơ giới hóa dây chuyền sản xuất để tăng hiệu quả."

  • "The government is investing in motorizing the agricultural sector."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cơ giới hóa ngành nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motorize Cơ giới hóa, trang bị động cơ
Noun motorization Sự cơ giới hóa, quá trình trang bị động cơ
Adjective motorized Được cơ giới hóa, được trang bị động cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

motor
motor
-ize
-ize (suffix meaning 'to cause to become')

Nguồn Gốc của 'Motorize'

Từ 'motorize' xuất phát từ việc sử dụng động cơ (motor) để làm cho một cái gì đó hoạt động hoặc di chuyển. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc trang bị động cơ cho các phương tiện giao thông, như xe cộ, giúp chúng di chuyển nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ngày nay, nó có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tự động hóa các quy trình khác.

Usage Note

Từ 'motorize' thường được dùng để chỉ việc chuyển đổi một hệ thống, thiết bị hoặc lực lượng từ vận hành thủ công hoặc bằng sức kéo sang vận hành bằng động cơ. Nó cũng có thể ám chỉ việc trang bị cho một đơn vị quân đội các phương tiện cơ giới.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng được trang bị động cơ hoặc được cơ giới hóa. Ví dụ: 'The army was motorized with tanks and trucks.' (Quân đội được cơ giới hóa bằng xe tăng và xe tải.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorize
  • fully fully motorize the process
    (cơ giới hóa hoàn toàn quy trình)
  • quickly quickly motorize the assembly line
    (cơ giới hóa nhanh chóng dây chuyền lắp ráp)
Verb + motorize
  • attempt attempt to motorize the bicycle
    (cố gắng cơ giới hóa chiếc xe đạp)
  • decide decide to motorize the fleet
    (quyết định cơ giới hóa đội xe)

Idioms

  • Get your motor running

    Khởi động (một dự án, một hoạt động) một cách hăng hái.

    "Let's get our motor running and finish this project."

    (Hãy khởi động và hoàn thành dự án này đi.)

  • Rev up your motor

    Tăng tốc, làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu.

    "It's time to rev up your motor if you want to meet the deadline."

    (Đã đến lúc tăng tốc nếu bạn muốn kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorize

Động từ
Lật mặt

Cơ giới hóa; trang bị động cơ; trang bị xe có động cơ.

"The company plans to motorize its entire delivery fleet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorize".

Văn Hóa Ô Tô

Văn hóa ô tô, đặc biệt ở phương Tây, thể hiện sự tự do cá nhân và khả năng di chuyển. Cơ giới hóa giao thông đã thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tương tác xã hội.

Cơ Giới Hóa Nông Nghiệp

Cơ giới hóa nông nghiệp đã tăng năng suất và hiệu quả đáng kể. Máy móc hiện đại thay thế sức lao động thủ công, cho phép sản xuất lương thực quy mô lớn và giảm chi phí.