(Top Banner Ad)
motorized
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Cơ khí

motorized

UK: /ˈməʊtəraɪzd/ • US: /ˈmoʊtəraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

có động cơ chạy bằng động cơ cơ giới hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

equipped with a motor; operated by a motor.

Vietnamese Meaning

được trang bị động cơ; hoạt động bằng động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a motorized wheelchair."

    "Anh ấy có một chiếc xe lăn chạy bằng động cơ."

  • "The company produces motorized scooters."

    "Công ty sản xuất xe tay ga chạy bằng động cơ."

  • "The motorized blinds can be controlled remotely."

    "Rèm cuốn có động cơ có thể được điều khiển từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ, mô-tơ
Verb motorize động cơ hóa, trang bị động cơ
Noun motorist người lái xe ô tô/xe máy
Noun motorization sự động cơ hóa
Adjective motorized có động cơ, được trang bị động cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
English
motor
English
motorize
English
motorized

Nguồn gốc của 'Motorized'

Từ 'motorized' được hình thành từ động từ 'motorize'. 'Motorize' có nghĩa là trang bị động cơ hoặc làm cho một thứ gì đó hoạt động bằng động cơ. Gốc từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latin 'motor', có nghĩa là 'người hoặc vật di chuyển'. Hậu tố '-ized' (phát triển từ tiếng Hy Lạp cổ '-izein') được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'được trang bị' hoặc 'được làm cho có động cơ'.

Usage Note

Từ 'motorized' thường được dùng để mô tả các thiết bị, phương tiện hoặc công cụ có động cơ riêng để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng động cơ để tạo ra chuyển động hoặc thực hiện chức năng. Khác với 'automatic' (tự động), 'motorized' tập trung vào nguồn năng lượng từ động cơ, trong khi 'automatic' tập trung vào khả năng tự vận hành mà không cần can thiệp thủ công, dù có thể sử dụng động cơ hoặc không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorized
  • fully fully motorized
    (hoàn toàn có động cơ)
  • partially partially motorized
    (một phần có động cơ)
motorized + Noun
  • motorized motorized vehicle
    (phương tiện có động cơ)
  • motorized motorized transport
    (vận tải có động cơ)
  • motorized motorized wheelchair
    (xe lăn có động cơ)
  • motorized motorized scooter
    (xe tay ga có động cơ)
  • motorized motorized bicycle
    (xe đạp trợ lực/xe đạp điện)
  • motorized motorized gate
    (cổng tự động/cổng có động cơ)
  • motorized motorized blinds
    (rèm cửa tự động/rèm có động cơ)
Verb + motorized
  • become become motorized
    (trở nên có động cơ/được động cơ hóa)
  • get get motorized
    (được trang bị động cơ)

Idioms

  • motorized traffic

    giao thông cơ giới (liên quan đến các phương tiện có động cơ)

    "The city council plans to reduce motorized traffic in the city center."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch giảm giao thông cơ giới ở trung tâm thành phố.)

  • motorized access

    lối vào/tiếp cận bằng phương tiện cơ giới

    "Motorized access to the beach is restricted during peak season."

    (Lối vào bãi biển bằng phương tiện cơ giới bị hạn chế trong mùa cao điểm.)

  • motorized equipment

    thiết bị có động cơ

    "Many farming tasks now rely on motorized equipment."

    (Nhiều công việc nông nghiệp giờ đây dựa vào thiết bị có động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorized

adjective
Lật mặt

được trang bị động cơ; hoạt động bằng động cơ.

"He has a motorized wheelchair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you turn the key, the motorized scooter starts.
Nếu bạn vặn chìa khóa, chiếc xe tay ga có động cơ sẽ khởi động.
Phủ định
When the battery is dead, the motorized blinds don't work.
Khi hết pin, rèm cuốn tự động sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
If the switch is flipped, does the motorized gate open?
Nếu công tắc được bật, cổng tự động có mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorized".

Cuộc cách mạng phương tiện cá nhân

Sự xuất hiện của các phương tiện có động cơ như ô tô và xe máy vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn cách con người di chuyển, làm việc và sống. Chúng mang lại sự tự do và tốc độ chưa từng có, góp phần hình thành các thành phố hiện đại và lối sống ngoại ô, nhưng cũng kéo theo những thách thức về môi trường và giao thông.

Hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật

Các thiết bị di chuyển có động cơ, đặc biệt là xe lăn điện và xe scooter hỗ trợ đi lại, đã cách mạng hóa cuộc sống của hàng triệu người khuyết tật trên thế giới. Chúng mang lại khả năng tự chủ và tham gia vào các hoạt động xã hội, học tập và làm việc, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.