mountaineer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mountaineer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người leo núi, đặc biệt là một môn thể thao.
Definition (English Meaning)
A person who climbs mountains, especially as a sport.
Ví dụ Thực tế với 'Mountaineer'
-
"He is a skilled mountaineer who has climbed many of the world's highest peaks."
"Anh ấy là một người leo núi lành nghề, người đã leo lên nhiều đỉnh núi cao nhất thế giới."
-
"Mountaineers often face dangerous conditions, such as extreme weather and avalanches."
"Những người leo núi thường đối mặt với những điều kiện nguy hiểm, như thời tiết khắc nghiệt và tuyết lở."
-
"The mountaineer reached the summit after days of difficult climbing."
"Người leo núi đã lên đến đỉnh sau nhiều ngày leo trèo vất vả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mountaineer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mountaineer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mountaineer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'mountaineer' thường được dùng để chỉ những người có kinh nghiệm và kỹ năng leo núi chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó nhấn mạnh sự đam mê và thử thách chinh phục đỉnh núi hơn là chỉ đi bộ đường dài trên núi (hiking).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: Dùng để chỉ một người là thành viên của một nhóm người leo núi hoặc liên quan đến một khu vực leo núi cụ thể. Ví dụ: a mountaineer of the Alps.
* as: Dùng để chỉ hoạt động leo núi như một nghề nghiệp hoặc sở thích. Ví dụ: He works as a mountaineer.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mountaineer'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mountaineer conquered Mount Everest.
|
Nhà leo núi chinh phục đỉnh Everest. |
| Phủ định |
The mountaineer did not fear the altitude.
|
Nhà leo núi không sợ độ cao. |
| Nghi vấn |
Did the mountaineer bring enough oxygen?
|
Nhà leo núi có mang đủ oxy không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she reaches 30, she will have become a renowned mountaineer.
|
Vào thời điểm cô ấy đạt 30 tuổi, cô ấy sẽ trở thành một nhà leo núi nổi tiếng. |
| Phủ định |
He won't have been a mountaineer long before he decides to retire.
|
Anh ấy sẽ không phải là một nhà leo núi lâu trước khi anh ấy quyết định nghỉ hưu. |
| Nghi vấn |
Will he have been a professional mountaineer for five years by next summer?
|
Liệu anh ấy đã là một nhà leo núi chuyên nghiệp được năm năm vào mùa hè tới chưa? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be a famous mountaineer someday.
|
Cô ấy sẽ là một nhà leo núi nổi tiếng vào một ngày nào đó. |
| Phủ định |
He is not going to be a mountaineer; he prefers sailing.
|
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà leo núi; anh ấy thích chèo thuyền hơn. |
| Nghi vấn |
Will you become a mountaineer after this training?
|
Bạn sẽ trở thành một nhà leo núi sau khóa huấn luyện này chứ? |