(Top Banner Ad)
Mozambique
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Mozambique

UK: /ˌməʊzæmˈbiːk/ • US: /ˌmoʊzæmˈbiːk/

Nghĩa tiếng Việt

Mô-dăm-bích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeast Africa on the Indian Ocean coast.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam Châu Phi, nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mozambique is known for its beautiful beaches."

    "Mozambique nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "The economy of Mozambique is growing rapidly."

    "Nền kinh tế của Mozambique đang phát triển nhanh chóng."

  • "Mozambique gained its independence in 1975."

    "Mozambique giành được độc lập vào năm 1975."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mozambican Người Mozambique, thuộc về Mozambique (người hoặc vật)
Adjective Mozambican Thuộc về Mozambique

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Musa al-Bique
Portuguese
Moçambique
English
Mozambique

Nguồn gốc tên gọi Mozambique

Tên "Mozambique" xuất phát từ Musa al-Bique, một sultan Ả Rập kiểm soát hòn đảo Mozambique vào thời điểm người Bồ Đào Nha đến đây vào thế kỷ 15. Người Bồ Đào Nha sau đó đã đặt tên cho cả vùng đất này theo tên ông.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Mozambique. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, sử dụng trực tiếp trong các văn cảnh địa lý, chính trị, kinh tế liên quan đến quốc gia này.

Prepositions

in from of

in Mozambique (ở Mozambique), from Mozambique (từ Mozambique), of Mozambique (của Mozambique). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí địa lý, nguồn gốc hoặc sự thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mozambique
  • Southern Southern Mozambique
    (Miền nam Mozambique)
  • Northern Northern Mozambique
    (Miền bắc Mozambique)
  • Coastal Coastal Mozambique
    (Vùng duyên hải Mozambique)
Verb + Mozambique
  • Visit Visit Mozambique
    (Tham quan Mozambique)
  • Explore Explore Mozambique
    (Khám phá Mozambique)
  • Invest in Invest in Mozambique
    (Đầu tư vào Mozambique)
Noun + of + Mozambique
  • Republic Republic of Mozambique
    (Cộng hòa Mozambique)
  • People People of Mozambique
    (Người dân Mozambique)
  • History History of Mozambique
    (Lịch sử Mozambique)

Idioms

  • From Mozambique to Madagascar

    Đi một quãng đường rất xa, hoặc đề cập đến sự khác biệt lớn giữa hai địa điểm.

    "He traveled from Mozambique to Madagascar just to see her."

    (Anh ấy đã đi từ Mozambique đến Madagascar chỉ để gặp cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mozambique

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam Châu Phi, nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.

"Mozambique is known for its beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people dream to travel to Mozambique to experience its unique culture.
Nhiều người mơ ước được đi du lịch Mozambique để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó.
Phủ định
It's important not to underestimate the challenges of living in Mozambique.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp những khó khăn khi sống ở Mozambique.
Nghi vấn
Why do tourists choose to visit Mozambique over other African countries?
Tại sao khách du lịch chọn đến Mozambique hơn các quốc gia châu Phi khác?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been investing in Mozambican infrastructure for a decade.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng Mozambique trong một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new president is elected, the international community won't have been providing aid to Mozambique effectively enough.
Vào thời điểm tổng thống mới được bầu, cộng đồng quốc tế sẽ chưa cung cấp viện trợ cho Mozambique một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will they have been exploring for natural resources in Mozambique for more than five years by the time the license expires?
Liệu họ đã thăm dò tài nguyên thiên nhiên ở Mozambique hơn năm năm vào thời điểm giấy phép hết hạn chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Mozambican team was practicing hard for the upcoming Olympics.
Đội tuyển Mozambique đang luyện tập chăm chỉ cho Thế vận hội sắp tới.
Phủ định
She wasn't living in Mozambique at that time last year.
Cô ấy đã không sống ở Mozambique vào thời điểm đó năm ngoái.
Nghi vấn
Were they discussing the political situation in Mozambique?
Họ có đang thảo luận về tình hình chính trị ở Mozambique không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is visiting Mozambique this summer.
Cô ấy đang đến thăm Mozambique vào mùa hè này.
Phủ định
They are not investing in Mozambican infrastructure projects.
Họ không đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng của Mozambique.
Nghi vấn
Is he working on a project related to Mozambique's natural resources?
Anh ấy có đang làm một dự án liên quan đến tài nguyên thiên nhiên của Mozambique không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has visited Mozambique twice.
Cô ấy đã đến thăm Mozambique hai lần.
Phủ định
They have not explored all the Mozambican islands yet.
Họ vẫn chưa khám phá hết tất cả các hòn đảo của Mozambique.
Nghi vấn
Has he ever lived in Mozambique?
Anh ấy đã từng sống ở Mozambique chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mozambique".

Âm nhạc và khiêu vũ Mozambique

Âm nhạc và khiêu vũ đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Mozambique. Các điệu nhảy truyền thống thường được biểu diễn trong các nghi lễ và lễ hội, phản ánh lịch sử và lối sống của người dân.