(Top Banner Ad)
indian
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

indian

UK: /ˈɪndiən/ • US: /ˈɪndiən/

Nghĩa tiếng Việt

người Ấn Độ thuộc về Ấn Độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of India, or a person of Indian descent.

Vietnamese Meaning

Một người bản địa hoặc cư dân của Ấn Độ, hoặc một người gốc Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an Indian citizen."

    "Anh ấy là một công dân Ấn Độ."

  • "Many Indians live abroad."

    "Nhiều người Ấn Độ sống ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun India Ấn Độ (tên quốc gia)
Noun Indian Người Ấn Độ; tiếng Ấn Độ (ngôn ngữ)
Adjective Indian Thuộc về Ấn Độ; của Ấn Độ
Noun Indies Tên gọi cũ của vùng Đông Ấn hoặc Tây Ấn (quần đảo)
Noun Indology Ấn Độ học (ngành nghiên cứu văn hóa, lịch sử Ấn Độ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Hindū
Ancient Greek
Ἰνδία (Indía)
Latin
India
English
Indian

Nguồn gốc từ sông Indus

Từ 'Indian' bắt nguồn từ 'India', tên gọi được người Hy Lạp cổ đại đặt cho vùng đất xung quanh sông Indus. Tên của con sông này trong tiếng Ba Tư cổ là 'Hindū', sau đó biến đổi thành 'Indos' trong tiếng Hy Lạp, rồi 'India' trong tiếng Latin và cuối cùng là 'Indian' trong tiếng Anh để chỉ người hoặc vật thuộc về Ấn Độ.

Sự nhầm lẫn lịch sử của Columbus

Từ 'Indian' cũng có một ý nghĩa lịch sử gây tranh cãi, khi Christopher Columbus tin rằng mình đã đến Ấn Độ khi cập bến châu Mỹ vào năm 1492. Do đó, ông gọi người bản địa ở đây là 'Indians'. Ngày nay, thuật ngữ 'Native American' hoặc 'Indigenous peoples' thường được ưu tiên sử dụng để chỉ người bản địa châu Mỹ nhằm tránh nhầm lẫn và tôn trọng văn hóa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Ấn Độ. Cần phân biệt với 'Native American' (người bản địa châu Mỹ).

Prepositions

from of

‘from’ chỉ nơi đến, ‘of’ chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'an Indian from Mumbai' (một người Ấn Độ từ Mumbai), 'a person of Indian descent' (một người gốc Ấn Độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indian (indian là tính từ)
  • Indian Indian food
    (Đồ ăn Ấn Độ)
  • Indian Indian Ocean
    (Ấn Độ Dương)
  • Indian Indian culture
    (Văn hóa Ấn Độ)
  • Indian Indian subcontinent
    (Tiểu lục địa Ấn Độ)
  • Indian Indian government
    (Chính phủ Ấn Độ)
Common phrases with 'indian'
  • Indian Indian summer
    (Nắng cuối thu (một giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường vào cuối mùa thu))
  • Indian Indian file
    (Đi thành hàng một, đi nối đuôi nhau)
  • Indian of Indian descent
    (Có gốc gác Ấn Độ)

Idioms

  • Indian summer

    Nắng cuối thu; một giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường vào cuối mùa thu, sau đợt sương giá đầu tiên.

    "We're enjoying an Indian summer this week, it's lovely and warm."

    (Chúng tôi đang tận hưởng một mùa nắng cuối thu trong tuần này, trời thật đẹp và ấm áp.)

  • Indian file

    Đi thành hàng một, đi nối đuôi nhau (như cách người bản địa Mỹ thường đi trong rừng).

    "The hikers walked in Indian file along the narrow mountain path."

    (Những người đi bộ đường dài đi thành hàng một dọc theo con đường núi hẹp.)

  • Indian giver

    Người cho rồi đòi lại; người tặng quà nhưng sau đó muốn lấy lại hoặc cảm thấy mình có quyền sở hữu nó.

    "My little brother is such an Indian giver; he offered me his toy, then changed his mind."

    (Em trai tôi đúng là một người cho rồi đòi lại; nó đưa đồ chơi cho tôi rồi lại đổi ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indian

Noun
Lật mặt

Một người bản địa hoặc cư dân của Ấn Độ, hoặc một người gốc Ấn Độ.

"He is an Indian citizen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering someone's Indian heritage helps to understand their cultural background.
Xem xét nguồn gốc Ấn Độ của một người giúp hiểu được nền tảng văn hóa của họ.
Phủ định
I don't mind studying Indian history, but I'm not an expert.
Tôi không ngại học lịch sử Ấn Độ, nhưng tôi không phải là một chuyên gia.
Nghi vấn
Do you enjoy watching films depicting Indian culture?
Bạn có thích xem những bộ phim mô tả văn hóa Ấn Độ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should learn Indian cooking.
Anh ấy nên học nấu ăn Ấn Độ.
Phủ định
She might not speak Indian languages fluently.
Cô ấy có lẽ không nói lưu loát các ngôn ngữ Ấn Độ.
Nghi vấn
Could the Indian artifacts be displayed in the museum?
Liệu các hiện vật Ấn Độ có thể được trưng bày trong bảo tàng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Indian government will be investing heavily in renewable energy next year.
Chính phủ Ấn Độ sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo vào năm tới.
Phủ định
He won't be wearing an Indian headdress at the party; it's culturally insensitive.
Anh ấy sẽ không đội mũ lông vũ của người da đỏ tại bữa tiệc; điều đó thiếu tế nhị về văn hóa.
Nghi vấn
Will they be serving Indian cuisine at the wedding reception?
Họ có phục vụ món ăn Ấn Độ tại tiệc cưới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had an Indian silk scarf.
Cô ấy luôn có một chiếc khăn lụa Ấn Độ.
Phủ định
They have not visited an Indian reservation before.
Họ chưa từng đến thăm khu bảo tồn của người da đỏ nào trước đây.
Nghi vấn
Has he eaten Indian food before?
Anh ấy đã từng ăn đồ ăn Ấn Độ trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indian".

Sự nhầm lẫn lịch sử về tên gọi 'Indian'

Trong tiếng Anh, từ 'Indian' có hai ý nghĩa chính do sự nhầm lẫn lịch sử của Christopher Columbus. Một là chỉ người hoặc vật thuộc về đất nước Ấn Độ (India) ở châu Á. Hai là chỉ người bản địa ở châu Mỹ (Native Americans), do Columbus lầm tưởng ông đã đến Ấn Độ. Ngày nay, để tránh sự nhầm lẫn và thể hiện sự tôn trọng, các thuật ngữ 'Native American' hoặc 'Indigenous peoples' thường được ưu tiên sử dụng hơn khi nói về người bản địa châu Mỹ.

Ý nghĩa của cụm từ 'Indian giver'

Cụm từ 'Indian giver' dùng để mô tả một người tặng quà nhưng sau đó lại muốn lấy lại hoặc đòi hỏi một điều gì đó. Nguồn gốc của cụm từ này xuất phát từ một quan niệm sai lầm của người châu Âu về tập tục tặng quà giữa họ và người bản địa Mỹ. Trong văn hóa bản địa Mỹ, việc tặng quà thường đi kèm với kỳ vọng được đáp lễ hoặc là một phần của nghi thức trao đổi, chứ không phải 'cho không biếu không'. Cụm từ này có thể bị coi là mang tính xúc phạm và hiện nay ít được sử dụng.