maputo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Mozambique.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Mozambique.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maputo is a vibrant city with a rich history."
"Maputo là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."
-
"We are flying to Maputo next week."
"Chúng tôi sẽ bay đến Maputo vào tuần tới."
-
"The conference will be held in Maputo."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Maputo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Maputoan | Thuộc về Maputo; có nguồn gốc từ Maputo (ví dụ: văn hóa Maputoan, kiến trúc Maputoan) |
| Noun | Maputoan | Người dân đến từ Maputo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maputo là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa, mà chủ yếu được sử dụng để chỉ thành phố này trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa, v.v.
Prepositions
in Maputo (ở Maputo), to Maputo (đến Maputo), from Maputo (từ Maputo). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng di chuyển, và điểm xuất phát liên quan đến thành phố Maputo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Maputo (ở Maputo)
-
to to Maputo (đến Maputo)
-
from from Maputo (từ Maputo)
-
visit visit Maputo (thăm Maputo)
-
travel to travel to Maputo (đi du lịch đến Maputo)
-
arrive in arrive in Maputo (đến Maputo)
-
vibrant vibrant Maputo (Maputo sôi động, đầy sức sống)
-
coastal coastal Maputo (Maputo ven biển)
-
bustling bustling Maputo (Maputo nhộn nhịp, hối hả)
Idioms
-
the gateway to Maputo
Cửa ngõ vào Maputo (thường chỉ sân bay, cảng biển hoặc điểm đầu tiên khi đến thành phố)
"The international airport serves as the gateway to Maputo for many tourists."
(Sân bay quốc tế đóng vai trò là cửa ngõ vào Maputo đối với nhiều du khách.)
-
a taste of Maputo
Một trải nghiệm về Maputo; nếm thử hương vị đặc trưng của Maputo (thường về ẩm thực, văn hóa hoặc bầu không khí)
"You can get a true taste of Maputo by exploring its central market and seafood restaurants."
(Bạn có thể cảm nhận được hương vị chân thực của Maputo bằng cách khám phá chợ trung tâm và các nhà hàng hải sản của nó.)
-
the spirit of Maputo
Tinh thần của Maputo (ám chỉ đặc điểm, không khí, hoặc giá trị tiêu biểu của thành phố, thường là sự kiên cường, sôi động hoặc văn hóa độc đáo)
"Despite various challenges, the resilient spirit of Maputo continues to thrive."
(Bất chấp nhiều thách thức, tinh thần kiên cường của Maputo vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maputo
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Mozambique.
"Maputo is a vibrant city with a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maputo".
