(Top Banner Ad)
maputo
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

maputo

UK: /məˈpuːtəʊ/ • US: /məˈpuːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Maputo thành phố Maputo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Mozambique.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Mozambique.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maputo is a vibrant city with a rich history."

    "Maputo là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "We are flying to Maputo next week."

    "Chúng tôi sẽ bay đến Maputo vào tuần tới."

  • "The conference will be held in Maputo."

    "Hội nghị sẽ được tổ chức tại Maputo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Maputoan Thuộc về Maputo; có nguồn gốc từ Maputo (ví dụ: văn hóa Maputoan, kiến trúc Maputoan)
Noun Maputoan Người dân đến từ Maputo

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Local Bantu languages (Ronga)
Maputo (name of the river)
Portuguese
Maputo (city named after the river)

Nguồn gốc tên gọi Maputo

Maputo là thủ đô của Mozambique. Thành phố này được đặt tên theo sông Maputo, con sông chảy qua khu vực này và đổ ra Ấn Độ Dương. Tên gọi 'Maputo' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ronga, một ngôn ngữ Bantu địa phương, có thể mang ý nghĩa liên quan đến 'nơi của con sông' hoặc 'con sông ở phía nam'.

Usage Note

Maputo là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa, mà chủ yếu được sử dụng để chỉ thành phố này trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa, v.v.

Prepositions

in to from

in Maputo (ở Maputo), to Maputo (đến Maputo), from Maputo (từ Maputo). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng di chuyển, và điểm xuất phát liên quan đến thành phố Maputo.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Maputo
  • in in Maputo
    (ở Maputo)
  • to to Maputo
    (đến Maputo)
  • from from Maputo
    (từ Maputo)
Verb + Maputo
  • visit visit Maputo
    (thăm Maputo)
  • travel to travel to Maputo
    (đi du lịch đến Maputo)
  • arrive in arrive in Maputo
    (đến Maputo)
Adjective + Maputo
  • vibrant vibrant Maputo
    (Maputo sôi động, đầy sức sống)
  • coastal coastal Maputo
    (Maputo ven biển)
  • bustling bustling Maputo
    (Maputo nhộn nhịp, hối hả)

Idioms

  • the gateway to Maputo

    Cửa ngõ vào Maputo (thường chỉ sân bay, cảng biển hoặc điểm đầu tiên khi đến thành phố)

    "The international airport serves as the gateway to Maputo for many tourists."

    (Sân bay quốc tế đóng vai trò là cửa ngõ vào Maputo đối với nhiều du khách.)

  • a taste of Maputo

    Một trải nghiệm về Maputo; nếm thử hương vị đặc trưng của Maputo (thường về ẩm thực, văn hóa hoặc bầu không khí)

    "You can get a true taste of Maputo by exploring its central market and seafood restaurants."

    (Bạn có thể cảm nhận được hương vị chân thực của Maputo bằng cách khám phá chợ trung tâm và các nhà hàng hải sản của nó.)

  • the spirit of Maputo

    Tinh thần của Maputo (ám chỉ đặc điểm, không khí, hoặc giá trị tiêu biểu của thành phố, thường là sự kiên cường, sôi động hoặc văn hóa độc đáo)

    "Despite various challenges, the resilient spirit of Maputo continues to thrive."

    (Bất chấp nhiều thách thức, tinh thần kiên cường của Maputo vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maputo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Mozambique.

"Maputo is a vibrant city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maputo".

Thủ đô và Cảng biển trọng yếu

Maputo là thủ đô và thành phố lớn nhất của Mozambique, đồng thời là một cảng biển quan trọng trên bờ Ấn Độ Dương. Đây là trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị của đất nước, đóng vai trò then chốt trong thương mại và giao thông khu vực, đặc biệt đối với hàng hóa từ Nam Phi và Eswatini.

Kiến trúc độc đáo và Văn hóa đa dạng

Thành phố Maputo nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, pha trộn giữa phong cách thuộc địa Bồ Đào Nha, Art Deco và kiến trúc hiện đại, tạo nên một cảnh quan đô thị hấp dẫn. Nơi đây còn có nền văn hóa ẩm thực phong phú, đặc biệt là hải sản tươi sống, và một đời sống âm nhạc sôi động với ảnh hưởng từ châu Phi, Bồ Đào Nha và Brazil.