(Top Banner Ad)
mucolytic
C1
adjective C1 Y học

mucolytic

UK: /ˌmjuːkəˈlɪtɪk/ • US: /ˌmjuːkəˈlɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chất nhầy làm tan chất nhầy thuốc tiêu chất nhầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of dissolving or breaking down mucus.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hòa tan hoặc phá vỡ chất nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a mucolytic medication to help clear the patient's congested lungs."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc tiêu chất nhầy để giúp làm sạch phổi bị tắc nghẽn của bệnh nhân."

  • "N-acetylcysteine (NAC) is a common mucolytic agent used to treat respiratory conditions."

    "N-acetylcysteine (NAC) là một tác nhân tiêu chất nhầy phổ biến được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp."

  • "Mucolytics can provide relief for individuals with chronic bronchitis."

    "Thuốc tiêu chất nhầy có thể giúp giảm nhẹ cho những người bị viêm phế quản mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucus Chất nhầy, đờm (chất tiết ra từ niêm mạc).
Adjective mucous Thuộc về chất nhầy, có chất nhầy (ví dụ: mucous membrane - màng nhầy).
Noun mucolysis Sự tiêu nhầy, quá trình làm loãng hoặc phân hủy chất nhầy.
Noun mucolytics Các thuốc tiêu nhầy (dạng số nhiều, chỉ một nhóm thuốc có tác dụng làm loãng đờm).
Adjective lytic Có khả năng phân giải, tiêu giải (ví dụ: hemolytic - tan máu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mūcus
Ancient Greek
λύσις (lysis)
English
mucolytic

Nguồn gốc của 'mucolytic'

'Mucolytic' là một từ ghép trong y học hiện đại, có nguồn gốc từ hai ngôn ngữ cổ. Phần 'muco-' đến từ tiếng Latin 'mūcus', có nghĩa là 'chất nhầy' hoặc 'đờm'. Phần '-lytic' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'lysis', mang ý nghĩa 'sự nới lỏng' hay 'sự hòa tan'. Khi ghép lại, 'mucolytic' mô tả một chất hoặc hoạt chất có khả năng làm loãng hoặc phân hủy chất nhầy trong cơ thể, giúp giải phóng đường hô hấp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các loại thuốc hoặc tác nhân có tác dụng làm loãng chất nhầy trong đường hô hấp, giúp dễ dàng loại bỏ chúng bằng cách ho hoặc các phương pháp khác. 'Mucolytic' nhấn mạnh vào cơ chế phá vỡ cấu trúc của chất nhầy, khác với 'expectorant' (thuốc long đờm) tập trung vào việc thúc đẩy tống đờm ra ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mucolytic (mucolytic as a Noun)
  • effective effective mucolytic
    (thuốc tiêu nhầy hiệu quả)
  • potent potent mucolytic
    (thuốc tiêu nhầy mạnh)
  • oral oral mucolytic
    (thuốc tiêu nhầy đường uống)
  • inhaled inhaled mucolytic
    (thuốc tiêu nhầy dạng hít)
mucolytic (as an Adjective) + Noun
  • mucolytic mucolytic agent
    (chất/tác nhân tiêu nhầy)
  • mucolytic mucolytic drug
    (thuốc tiêu nhầy)
  • mucolytic mucolytic therapy
    (liệu pháp tiêu nhầy)
  • mucolytic mucolytic treatment
    (phương pháp điều trị bằng thuốc tiêu nhầy)
Verb + mucolytic (mucolytic as a Noun)
  • prescribe prescribe a mucolytic
    (kê đơn thuốc tiêu nhầy)
  • administer administer a mucolytic
    (cho dùng/sử dụng thuốc tiêu nhầy)
  • take take a mucolytic
    (uống/dùng thuốc tiêu nhầy)

Idioms

  • mucolytic effect

    Tác dụng làm loãng hoặc phân hủy chất nhầy

    "Acetylcysteine is known for its strong mucolytic effect, helping to clear congested airways."

    (Acetylcystein được biết đến với tác dụng tiêu nhầy mạnh mẽ, giúp làm thông thoáng đường thở bị tắc nghẽn.)

  • mucolytic activity

    Hoạt tính tiêu nhầy (khả năng của một chất làm loãng đờm)

    "The new compound exhibited significant mucolytic activity in preclinical trials, showing promise for respiratory conditions."

    (Hợp chất mới cho thấy hoạt tính tiêu nhầy đáng kể trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, hứa hẹn cho các bệnh lý hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucolytic

adjective
Lật mặt

Có khả năng hòa tan hoặc phá vỡ chất nhầy.

"The doctor prescribed a mucolytic medication to help clear the patient's congested lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucolytic".

Vai trò thiết yếu trong Y học hiện đại

Trong văn hóa y học hiện đại, các thuốc tiêu nhầy (mucolytics) đóng một vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, hen suyễn, xơ nang và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Chúng giúp bệnh nhân dễ thở hơn bằng cách làm loãng chất nhầy đặc quánh, nhờ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh trên toàn cầu.

Sự phổ biến trong tủ thuốc gia đình

Mặc dù là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu, nhiều loại thuốc tiêu nhầy không kê đơn (OTC) đã trở nên quen thuộc và được tìm thấy trong các tủ thuốc gia đình ở nhiều nước. Chúng thường được dùng để giảm triệu chứng khó chịu do cảm lạnh, cúm hoặc viêm họng gây ra, cho thấy sự tích hợp của kiến thức y học vào cuộc sống hàng ngày để tự chăm sóc sức khỏe ban đầu.