(Top Banner Ad)
mucus-thinning
C1
Tính từ C1 Y học

mucus-thinning

Nghĩa tiếng Việt

làm loãng chất nhầy có tác dụng làm loãng chất nhầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of reducing the viscosity of mucus.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính làm giảm độ nhớt của chất nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a mucus-thinning medication to help clear the patient's congestion."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc làm loãng chất nhầy để giúp làm thông mũi cho bệnh nhân."

  • "This mucus-thinning agent can improve breathing."

    "Tác nhân làm loãng chất nhầy này có thể cải thiện hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucus chất nhầy, đờm (dịch tiết ra từ niêm mạc cơ thể)
Adjective mucous có chất nhầy, thuộc về chất nhầy
Noun thinness sự mỏng, sự loãng; sự gầy yếu
Verb thin làm mỏng, làm loãng; làm gầy
Adjective thin mỏng, loãng; gầy
Noun thinner chất làm loãng (sơn, mực...); người làm mỏng
Adverb thinly một cách mỏng, loãng; một cách thưa thớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mucus
English
mucus
Proto-Germanic
*þunnu-
Old English
þynne
Modern English
thin
Modern English
mucus-thinning

Nguồn gốc của 'Mucus-Thinning'

Từ 'mucus-thinning' là một tính từ ghép hiện đại, được tạo thành để mô tả chính xác chức năng của nó. Thành phần 'mucus' (chất nhầy) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'mucus' với nghĩa là 'chất nhầy, dịch nhờn'. Thành phần 'thinning' (làm mỏng, làm loãng) xuất phát từ động từ 'thin', mà 'thin' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'þynne' và xa hơn là từ Proto-Germanic '*þunnu-'. Do đó, 'mucus-thinning' nghĩa đen là 'làm mỏng chất nhầy', mô tả chính xác công dụng trong y học, ví dụ như trong các loại thuốc ho đờm.

Usage Note

Tính từ 'mucus-thinning' thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị có tác dụng làm loãng chất nhầy, giúp dễ dàng loại bỏ chất nhầy khỏi đường hô hấp. Nó nhấn mạnh vào chức năng hoặc tác dụng của một chất hoặc phương pháp điều trị cụ thể đối với chất nhầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (phổ biến nhất)
  • medication mucus-thinning medication
    (thuốc làm loãng đờm)
  • agent mucus-thinning agent
    (tác nhân làm loãng đờm)
  • properties mucus-thinning properties
    (đặc tính làm loãng đờm)
  • syrup mucus-thinning syrup
    (siro làm loãng đờm)
  • products mucus-thinning products
    (sản phẩm làm loãng đờm)
Verb + (cụm danh từ chứa)
  • prescribe prescribe mucus-thinning medication
    (kê đơn thuốc làm loãng đờm)
  • take take mucus-thinning drugs
    (uống thuốc làm loãng đờm)
  • contain contain mucus-thinning ingredients
    (chứa các thành phần làm loãng đờm)

Idioms

  • mucus-thinning medication

    thuốc làm loãng đờm (một loại thuốc giúp làm giảm độ đặc của chất nhầy, giúp dễ tống ra ngoài)

    "The doctor prescribed mucus-thinning medication to help clear my chest."

    (Bác sĩ đã kê đơn thuốc làm loãng đờm để giúp tôi làm sạch lồng ngực.)

  • possess mucus-thinning properties

    có đặc tính làm loãng đờm (một chất hoặc phương pháp có khả năng làm giảm độ nhớt của chất nhầy trong đường hô hấp)

    "Many natural remedies, like steam inhalation, possess mucus-thinning properties."

    (Nhiều biện pháp tự nhiên, như xông hơi, có đặc tính làm loãng đờm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucus-thinning

Tính từ
Lật mặt

Có đặc tính làm giảm độ nhớt của chất nhầy.

"The doctor prescribed a mucus-thinning medication to help clear the patient's congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's mucus-thinning medication schedule is carefully managed by the doctor.
Lịch trình dùng thuốc làm loãng chất nhầy của bệnh nhân được bác sĩ quản lý cẩn thận.
Phủ định
The pharmacy's mucus-thinning drug supply isn't affected by the shortage.
Nguồn cung cấp thuốc làm loãng chất nhầy của nhà thuốc không bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt.
Nghi vấn
Is the children's mucus-thinning treatment proving effective?
Liệu pháp điều trị làm loãng chất nhầy cho trẻ em có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucus-thinning".

Văn hóa tự dùng thuốc (Over-the-Counter Medicine)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các loại thuốc làm loãng đờm (mucus-thinning medications) thường được bán không cần kê đơn (OTC - over-the-counter) tại các hiệu thuốc. Điều này cho phép người dân tự mua và sử dụng để điều trị các triệu chứng cảm lạnh, cúm hoặc viêm phế quản nhẹ, phản ánh một văn hóa đề cao sự tiện lợi và tự chủ trong chăm sóc sức khỏe ban đầu cho các bệnh thông thường.

Biện pháp dân gian và quản lý chất nhầy

Bên cạnh các loại thuốc tây, nhiều biện pháp dân gian phổ biến cũng được sử dụng rộng rãi để làm loãng và giảm chất nhầy. Ví dụ, uống nhiều nước ấm, trà nóng với mật ong và chanh, hoặc xông hơi mặt là những cách truyền thống mà nhiều người tin rằng có thể làm dịu đường hô hấp và giúp chất nhầy dễ tống ra ngoài hơn, mặc dù chúng không được gọi trực tiếp là 'mucus-thinning' nhưng có tác dụng tương tự.