(Top Banner Ad)
muggy
B2
Tính từ B2 Khí tượng học

muggy

UK: /ˈmʌɡi/ • US: /ˈmʌɡi/

Nghĩa tiếng Việt

nóng ẩm oi bức ngột ngạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of the weather) unpleasantly warm and humid.

Vietnamese Meaning

(thời tiết) nóng ẩm, oi bức, ngột ngạt khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's going to be a hot and muggy day."

    "Hôm nay sẽ là một ngày nóng và oi bức."

  • "The muggy air made it hard to breathe."

    "Không khí oi bức khiến tôi khó thở."

  • "After the rain, the weather became even more muggy."

    "Sau cơn mưa, thời tiết trở nên oi bức hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mugginess sự oi bức, sự ẩm ướt khó chịu (của thời tiết)
Adverb muggily một cách oi bức, ẩm ướt khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Dialectal English
mug
English
muggy

Nguồn gốc 'Oi bức'

Từ 'muggy' xuất phát từ một từ cổ trong tiếng Anh địa phương 'mug', có nghĩa là 'sương mù', 'mưa phùn' hoặc 'ẩm ướt'. Ban đầu, nó mô tả không khí dày đặc, ẩm thấp. Ngày nay, 'muggy' dùng để diễn tả thời tiết nóng ẩm, ngột ngạt, gây khó chịu giống như cảm giác bị bao phủ bởi một lớp sương mờ dính nhớp vậy.

Usage Note

Từ 'muggy' thường được sử dụng để mô tả thời tiết khi độ ẩm cao khiến cho không khí cảm thấy đặc biệt khó chịu và ngột ngạt. Không giống như 'humid' chỉ đơn thuần nói về độ ẩm, 'muggy' mang sắc thái tiêu cực hơn về sự khó chịu. Nó thường gợi cảm giác bí bách và đổ mồ hôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muggy
  • hot hot and muggy
    (nóng và oi bức (khó chịu))
  • humid humid and muggy
    (ẩm ướt và oi bức (gây cảm giác dính nhớp))
  • sticky sticky and muggy
    (dính nhớp và oi bức)
Nouns described by muggy
  • weather muggy weather
    (thời tiết oi bức)
  • day a muggy day
    (một ngày oi bức)
  • night a muggy night
    (một đêm oi bức)
  • atmosphere a muggy atmosphere
    (bầu không khí oi bức, ngột ngạt)
Verbs with muggy
  • feel feel muggy
    (cảm thấy oi bức (thời tiết))
  • become become muggy
    (trở nên oi bức)
  • remain remain muggy
    (duy trì trạng thái oi bức)

Idioms

  • a muggy summer day

    một ngày hè oi bức, nóng ẩm khó chịu

    "We spent a lazy afternoon indoors because it was such a muggy summer day."

    (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều lười biếng trong nhà vì đó là một ngày hè oi bức đến vậy.)

  • the air felt muggy and heavy

    không khí cảm thấy oi bức và nặng nề, khó thở

    "After the rain, the air felt muggy and heavy, making it uncomfortable to be outside."

    (Sau cơn mưa, không khí cảm thấy oi bức và nặng nề, khiến việc ở ngoài trời trở nên khó chịu.)

  • It's going to be a muggy one today.

    Hôm nay trời sẽ oi bức (khó chịu) đấy. (Cách nói thân mật về dự báo thời tiết)

    "Better wear light clothes; the forecast says it's going to be a muggy one today."

    (Tốt hơn hết nên mặc quần áo mỏng; dự báo thời tiết nói hôm nay trời sẽ oi bức đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muggy

Tính từ
Lật mặt

(thời tiết) nóng ẩm, oi bức, ngột ngạt khó chịu.

"It's going to be a hot and muggy day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the weather had been muggy the previous day.
Cô ấy nói rằng thời tiết đã oi bức vào ngày hôm trước.
Phủ định
He said that the air hadn't been muggy at all that morning.
Anh ấy nói rằng không khí không hề oi bức chút nào vào sáng hôm đó.
Nghi vấn
She asked if it was muggy outside.
Cô ấy hỏi liệu bên ngoài có oi bức không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's muggy today, isn't it?
Hôm nay trời oi bức, phải không?
Phủ định
It isn't muggy at all, is it?
Trời không hề oi bức chút nào, phải không?
Nghi vấn
It's going to be muggy later, won't it?
Trời sẽ oi bức sau đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muggy".

Tác động đến Sức khỏe và Tâm trạng

Thời tiết 'muggy' đặc trưng bởi độ ẩm cao và nhiệt độ ấm áp, thường gây ra cảm giác khó chịu. Nó khiến cơ thể đổ mồ hôi nhiều hơn nhưng mồ hôi khó bay hơi, làm tăng nguy cơ kiệt sức vì nóng, đặc biệt ở người già và trẻ nhỏ. Về mặt tinh thần, sự oi bức có thể gây mệt mỏi, uể oải, và thậm chí làm giảm năng suất làm việc.

Phản ứng Văn hóa với Thời tiết Oi bức

Ở các vùng khí hậu nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nơi thời tiết 'muggy' rất phổ biến, người dân thường có những cách thích nghi riêng. Ví dụ, họ ưu tiên kiến trúc nhà cửa thoáng đãng, sử dụng quạt hoặc điều hòa nhiệt độ, và chọn trang phục làm từ vải nhẹ, thấm hút mồ hôi. Các hoạt động xã hội cũng có xu hướng diễn ra vào buổi sáng sớm hoặc tối muộn để tránh cái nóng oi bức giữa trưa.