mulberry tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tree that produces mulberries.
Vietnamese Meaning
Một loại cây cho quả dâu tằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a mulberry tree in our garden."
"Chúng tôi có một cây dâu tằm trong vườn."
-
"The children picked mulberries from the tree."
"Những đứa trẻ hái dâu tằm từ cây."
-
"The mulberry tree provided shade on a hot day."
"Cây dâu tằm tạo bóng mát vào một ngày nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mulberry | Quả dâu tằm, cây dâu tằm (tên gọi chung cho cả cây hoặc quả) |
| Adjective | mulberry-coloured | Có màu đỏ tía, màu dâu tằm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây dâu tằm thường được trồng để lấy quả, lá (cho tằm ăn), và vỏ cây (sử dụng trong y học cổ truyền). 'Mulberry' có thể đề cập đến cây hoặc quả. Khi muốn nhấn mạnh về loại cây, ta dùng 'mulberry tree'. Quả dâu tằm có vị ngọt và thường được dùng để làm mứt, nước ép, hoặc ăn tươi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old mulberry tree (một cây dâu tằm già)
-
tall a tall mulberry tree (một cây dâu tằm cao)
-
fruiting a fruiting mulberry tree (một cây dâu tằm đang ra quả)
-
dwarf a dwarf mulberry tree (một cây dâu tằm lùn)
-
plant to plant a mulberry tree (trồng một cây dâu tằm)
-
prune to prune a mulberry tree (cắt tỉa cây dâu tằm)
-
climb to climb a mulberry tree (trèo lên cây dâu tằm)
-
leaves mulberry tree leaves (lá cây dâu tằm)
-
fruit mulberry tree fruit (quả của cây dâu tằm)
-
bark mulberry tree bark (vỏ cây dâu tằm)
Idioms
-
under a mulberry tree
dưới một gốc cây dâu tằm
"We often sat under a mulberry tree, enjoying the cool breeze."
(Chúng tôi thường ngồi dưới một gốc cây dâu tằm, tận hưởng làn gió mát.)
-
a towering mulberry tree
một cây dâu tằm cao lớn
"The garden was dominated by a towering mulberry tree."
(Khu vườn được bao phủ bởi một cây dâu tằm cao lớn.)
-
the shade of a mulberry tree
bóng râm của cây dâu tằm
"Children played happily in the shade of a mulberry tree."
(Trẻ em vui vẻ chơi đùa dưới bóng râm của cây dâu tằm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mulberry tree
danh từMột loại cây cho quả dâu tằm.
"We have a mulberry tree in our garden."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mulberry tree, which stands in my garden, provides delicious berries every summer. |
Cây dâu tằm, cái mà đứng trong vườn của tôi, cung cấp quả mọng ngon lành mỗi mùa hè. |
| Phủ định | The mulberry tree that doesn't get enough sunlight won't produce many berries. |
Cây dâu tằm mà không nhận đủ ánh sáng mặt trời sẽ không tạo ra nhiều quả mọng. |
| Nghi vấn | Is that the mulberry tree whose leaves are used to feed silkworms? |
Đó có phải là cây dâu tằm mà lá của nó được dùng để nuôi tằm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry tree".
