(Top Banner Ad)
mulberry tree
A2
danh từ A2 Thực vật học

mulberry tree

UK: /ˈmʌlbəri triː/ • US: /ˈmʌlberi triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây dâu tằm cây dâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that produces mulberries.

Vietnamese Meaning

Một loại cây cho quả dâu tằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a mulberry tree in our garden."

    "Chúng tôi có một cây dâu tằm trong vườn."

  • "The children picked mulberries from the tree."

    "Những đứa trẻ hái dâu tằm từ cây."

  • "The mulberry tree provided shade on a hot day."

    "Cây dâu tằm tạo bóng mát vào một ngày nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberry Quả dâu tằm, cây dâu tằm (tên gọi chung cho cả cây hoặc quả)
Adjective mulberry-coloured Có màu đỏ tía, màu dâu tằm

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóru
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Middle English
tre
English
tree
Ancient Greek
móron
Latin
mōrus/mōrum
Old French
moure
Middle English
mulberie
English
mulberry

Nguồn Gốc Của 'Mulberry'

'Mulberry tree' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'mulberry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'móron', sau đó chuyển sang tiếng Latin 'morus' (cây dâu/quả dâu). Từ này du nhập vào tiếng Anh cổ thông qua tiếng Pháp cổ ('moure'), sau đó kết hợp với 'berry' (quả mọng) để tạo thành 'mulberry' như ngày nay. 'Tree' đơn giản là từ chỉ cây, được thêm vào để mô tả rõ ràng.

Truyền Thuyết Về Màu Quả Dâu Tằm

Trong thần thoại La Mã, có câu chuyện về Pyramus và Thisbe, hai người yêu nhau bị gia đình cấm cản. Họ hẹn gặp dưới gốc cây dâu tằm có quả màu trắng. Khi hiểu lầm rằng người kia đã chết, họ đã tự kết liễu đời mình. Máu của họ đã thấm vào gốc cây, khiến những quả dâu tằm trắng chuyển sang màu đỏ sẫm, tượng trưng cho tình yêu bi thảm và sự hy sinh.

Usage Note

Cây dâu tằm thường được trồng để lấy quả, lá (cho tằm ăn), và vỏ cây (sử dụng trong y học cổ truyền). 'Mulberry' có thể đề cập đến cây hoặc quả. Khi muốn nhấn mạnh về loại cây, ta dùng 'mulberry tree'. Quả dâu tằm có vị ngọt và thường được dùng để làm mứt, nước ép, hoặc ăn tươi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry tree
  • old an old mulberry tree
    (một cây dâu tằm già)
  • tall a tall mulberry tree
    (một cây dâu tằm cao)
  • fruiting a fruiting mulberry tree
    (một cây dâu tằm đang ra quả)
  • dwarf a dwarf mulberry tree
    (một cây dâu tằm lùn)
Verb + mulberry tree
  • plant to plant a mulberry tree
    (trồng một cây dâu tằm)
  • prune to prune a mulberry tree
    (cắt tỉa cây dâu tằm)
  • climb to climb a mulberry tree
    (trèo lên cây dâu tằm)
mulberry tree + Noun
  • leaves mulberry tree leaves
    (lá cây dâu tằm)
  • fruit mulberry tree fruit
    (quả của cây dâu tằm)
  • bark mulberry tree bark
    (vỏ cây dâu tằm)

Idioms

  • under a mulberry tree

    dưới một gốc cây dâu tằm

    "We often sat under a mulberry tree, enjoying the cool breeze."

    (Chúng tôi thường ngồi dưới một gốc cây dâu tằm, tận hưởng làn gió mát.)

  • a towering mulberry tree

    một cây dâu tằm cao lớn

    "The garden was dominated by a towering mulberry tree."

    (Khu vườn được bao phủ bởi một cây dâu tằm cao lớn.)

  • the shade of a mulberry tree

    bóng râm của cây dâu tằm

    "Children played happily in the shade of a mulberry tree."

    (Trẻ em vui vẻ chơi đùa dưới bóng râm của cây dâu tằm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry tree

danh từ
Lật mặt

Một loại cây cho quả dâu tằm.

"We have a mulberry tree in our garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mulberry tree, which stands in my garden, provides delicious berries every summer.
Cây dâu tằm, cái mà đứng trong vườn của tôi, cung cấp quả mọng ngon lành mỗi mùa hè.
Phủ định
The mulberry tree that doesn't get enough sunlight won't produce many berries.
Cây dâu tằm mà không nhận đủ ánh sáng mặt trời sẽ không tạo ra nhiều quả mọng.
Nghi vấn
Is that the mulberry tree whose leaves are used to feed silkworms?
Đó có phải là cây dâu tằm mà lá của nó được dùng để nuôi tằm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry tree".

Tầm Quan Trọng Trong Ngành Sản Xuất Tơ Lụa

Cây dâu tằm có ý nghĩa văn hóa và kinh tế đặc biệt quan trọng, đặc biệt là ở châu Á. Lá dâu tằm là nguồn thức ăn duy nhất cho tằm (Bombyx mori), loài côn trùng tạo ra tơ lụa. Ngành công nghiệp tơ lụa đã phát triển mạnh mẽ hàng ngàn năm, bắt đầu từ Trung Quốc, nhờ vào sự sinh trưởng của cây dâu tằm, đóng góp vào con đường tơ lụa lịch sử.

Biểu Tượng Của Sự Nuôi Dưỡng và Sự Sống

Trong một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, cây dâu tằm không chỉ là cây trồng kinh tế mà còn là biểu tượng của sự nuôi dưỡng, sự sống và sự gắn kết gia đình. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và sự liên tục, do khả năng sinh sản của cây và vai trò thiết yếu trong việc duy trì ngành tơ lụa.