(Top Banner Ad)
mulberry
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

mulberry

UK: /ˈmʌlbəri/ • US: /ˈmʌlbəri/

Nghĩa tiếng Việt

dâu tằm dâu ta
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree or shrub of the genus Morus, with broad leaves and edible fruit.

Vietnamese Meaning

Cây dâu tằm, thuộc chi Morus, có lá rộng và quả ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a mulberry tree in our backyard."

    "Chúng tôi có một cây dâu tằm ở sau vườn."

  • "Mulberry juice is a refreshing summer drink."

    "Nước ép dâu tằm là một thức uống giải khát mùa hè."

  • "Silkworms feed on mulberry leaves."

    "Tằm ăn lá dâu tằm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberries Những quả dâu tằm (số nhiều)
Adjective mulberry-colored Có màu dâu tằm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mōrum
Old English
mūlberie

Nguồn gốc tên gọi

Tên "mulberry" xuất phát từ tiếng Latinh "mōrum", có nghĩa là quả dâu tằm. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành "mūlberie". Người ta tin rằng phần "mul-" có thể liên quan đến màu đỏ sẫm của quả.

Usage Note

Từ 'mulberry' thường dùng để chỉ cây dâu tằm nói chung hoặc quả dâu tằm. Có nhiều giống dâu tằm khác nhau, quả có màu từ trắng, hồng đến đỏ đậm và tím đen khi chín. Quả dâu tằm có vị ngọt hoặc chua ngọt, tùy thuộc vào giống và độ chín.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: a species of mulberry). 'with' dùng để mô tả đặc điểm (ví dụ: a tree with mulberry fruits).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry
  • ripe mulberry
    (quả dâu tằm chín)
  • sweet mulberry
    (quả dâu tằm ngọt)
  • wild mulberry tree
    (cây dâu tằm dại)
Verb + mulberry
  • pick mulberries
    (hái dâu tằm)
  • eat mulberries
    (ăn dâu tằm)
  • grow mulberries
    (trồng dâu tằm)

Idioms

  • Around the mulberry bush

    Đi vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the mulberry bush and tell me what you really think."

    (Đừng đi vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)

  • Mulberry harbor

    bến cảng nhân tạo được sử dụng trong cuộc đổ bộ Normandy

    "The Mulberry harbors were crucial for the success of D-Day."

    (Các bến cảng Mulberry rất quan trọng cho sự thành công của ngày D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry

danh từ
Lật mặt

Cây dâu tằm, thuộc chi Morus, có lá rộng và quả ăn được.

"We have a mulberry tree in our backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the birds eat mulberries, they leave purple stains on the patio.
Nếu chim ăn quả dâu tằm, chúng để lại những vết màu tím trên sân.
Phủ định
When the mulberry tree doesn't get enough water, it doesn't produce many berries.
Khi cây dâu tằm không nhận đủ nước, nó không tạo ra nhiều quả.
Nghi vấn
If you pick mulberries before they are ripe, are they sour?
Nếu bạn hái dâu tằm trước khi chúng chín, chúng có bị chua không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mulberry tree bears a lot of fruit, doesn't it?
Cây dâu tằm này cho rất nhiều quả, phải không?
Phủ định
They don't like mulberry jam, do they?
Họ không thích mứt dâu tằm, phải không?
Nghi vấn
Mulberry juice is refreshing, isn't it?
Nước ép dâu tằm rất sảng khoái, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been picking mulberries in the garden all morning.
Tôi đã hái dâu tằm trong vườn cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been eating mulberries because she's allergic.
Cô ấy đã không ăn dâu tằm vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Have you been growing mulberries in your backyard?
Bạn đã trồng dâu tằm ở sân sau nhà bạn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry".

Dâu tằm trong văn hóa Việt Nam

Ở Việt Nam, dâu tằm gắn liền với nghề trồng dâu nuôi tằm, một nghề truyền thống có từ lâu đời. Lá dâu tằm là thức ăn chính của tằm, và tơ tằm được dùng để dệt vải.

Dâu tằm trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, quả dâu tằm được sử dụng để chữa nhiều bệnh, ví dụ như bổ máu, an thần, và tăng cường sức khỏe.