mulberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cây dâu tằm, thuộc chi Morus, có lá rộng và quả ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a mulberry tree in our backyard."
"Chúng tôi có một cây dâu tằm ở sau vườn."
-
"Mulberry juice is a refreshing summer drink."
"Nước ép dâu tằm là một thức uống giải khát mùa hè."
-
"Silkworms feed on mulberry leaves."
"Tằm ăn lá dâu tằm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mulberries | Những quả dâu tằm (số nhiều) |
| Adjective | mulberry-colored | Có màu dâu tằm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mulberry' thường dùng để chỉ cây dâu tằm nói chung hoặc quả dâu tằm. Có nhiều giống dâu tằm khác nhau, quả có màu từ trắng, hồng đến đỏ đậm và tím đen khi chín. Quả dâu tằm có vị ngọt hoặc chua ngọt, tùy thuộc vào giống và độ chín.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: a species of mulberry). 'with' dùng để mô tả đặc điểm (ví dụ: a tree with mulberry fruits).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe mulberry (quả dâu tằm chín)
-
sweet mulberry (quả dâu tằm ngọt)
-
wild mulberry tree (cây dâu tằm dại)
-
pick mulberries (hái dâu tằm)
-
eat mulberries (ăn dâu tằm)
-
grow mulberries (trồng dâu tằm)
Idioms
-
Around the mulberry bush
Đi vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề
"Stop beating around the mulberry bush and tell me what you really think."
(Đừng đi vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)
-
Mulberry harbor
bến cảng nhân tạo được sử dụng trong cuộc đổ bộ Normandy
"The Mulberry harbors were crucial for the success of D-Day."
(Các bến cảng Mulberry rất quan trọng cho sự thành công của ngày D.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mulberry
danh từCây dâu tằm, thuộc chi Morus, có lá rộng và quả ăn được.
"We have a mulberry tree in our backyard."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the birds eat mulberries, they leave purple stains on the patio. |
Nếu chim ăn quả dâu tằm, chúng để lại những vết màu tím trên sân. |
| Phủ định | When the mulberry tree doesn't get enough water, it doesn't produce many berries. |
Khi cây dâu tằm không nhận đủ nước, nó không tạo ra nhiều quả. |
| Nghi vấn | If you pick mulberries before they are ripe, are they sour? |
Nếu bạn hái dâu tằm trước khi chúng chín, chúng có bị chua không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mulberry tree bears a lot of fruit, doesn't it? |
Cây dâu tằm này cho rất nhiều quả, phải không? |
| Phủ định | They don't like mulberry jam, do they? |
Họ không thích mứt dâu tằm, phải không? |
| Nghi vấn | Mulberry juice is refreshing, isn't it? |
Nước ép dâu tằm rất sảng khoái, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been picking mulberries in the garden all morning. |
Tôi đã hái dâu tằm trong vườn cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been eating mulberries because she's allergic. |
Cô ấy đã không ăn dâu tằm vì cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Have you been growing mulberries in your backyard? |
Bạn đã trồng dâu tằm ở sân sau nhà bạn à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry".
