silkworm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
ấu trùng của một loài bướm đêm, tạo ra một cái kén bằng tơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silkworm feeds on mulberry leaves."
"Tằm ăn lá dâu tằm."
-
"Farmers raise silkworms for their silk."
"Nông dân nuôi tằm để lấy tơ."
-
"The silkworm spins a cocoon before transforming into a moth."
"Tằm nhả tơ tạo kén trước khi biến thành bướm đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silk | Lụa, tơ (sợi vải quý giá do tằm nhả ra). |
| Noun | sericulture | Nghề nuôi tằm, ngành tằm tang (nghề nuôi tằm để lấy tơ). |
| Noun | cocoon | Kén (vỏ bọc tơ mà tằm nhả ra để biến thành nhộng, sau đó thành bướm). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'silkworm' chỉ giai đoạn ấu trùng (larva) của loài bướm Bombyx mori (tằm dâu) hoặc các loài tương tự, được nuôi để sản xuất tơ. Nó khác với bướm đêm trưởng thành. Khi nhắc đến việc nuôi tằm lấy tơ, ta thường dùng từ này.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần ('the cocoon of the silkworm'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích ('silkworms for silk production').
Collocations (Từ đi kèm)
-
domestic domestic silkworm (tằm nhà (loài tằm được nuôi để lấy tơ))
-
mulberry mulberry silkworm (tằm dâu (loài tằm ăn lá dâu, phổ biến nhất))
-
raise raise silkworms (nuôi tằm)
-
feed feed silkworms (cho tằm ăn)
-
silkworm silkworm cocoon (kén tằm)
-
silkworm silkworm farm (trại tằm)
Idioms
-
spin like a silkworm
nhả tơ như tằm (ám chỉ việc sản xuất liên tục, cần mẫn, thường là tạo ra sản phẩm dạng sợi hoặc thông tin)
"The old woman would sit by the fire, spinning yarn like a silkworm."
(Bà cụ ngồi bên bếp lửa, kéo sợi cần mẫn như một con tằm.)
-
the silkworm's precious gift
món quà quý giá của tằm (ám chỉ lụa tơ tằm, sản phẩm giá trị mà tằm tạo ra)
"Throughout history, silk has been known as the silkworm's precious gift to humanity."
(Trong suốt lịch sử, lụa luôn được biết đến là món quà quý giá của tằm dành cho nhân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silkworm
danh từấu trùng của một loài bướm đêm, tạo ra một cái kén bằng tơ.
"The silkworm feeds on mulberry leaves."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Raising silkworms requires patience and dedication. |
Việc nuôi tằm đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm. |
| Phủ định | I don't enjoy feeding silkworms. |
Tôi không thích cho tằm ăn. |
| Nghi vấn | Is observing silkworms spinning silk a common hobby? |
Việc quan sát tằm nhả tơ có phải là một sở thích phổ biến không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, silkworms produce such beautiful silk! |
Ồ, tằm tạo ra lụa đẹp quá! |
| Phủ định | Alas, the silkworm didn't survive the disease. |
Ôi chao, con tằm đã không sống sót qua căn bệnh. |
| Nghi vấn | Hey, are silkworms actually worms? |
Này, tằm có thực sự là sâu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Silkworms, small creatures that produce silk, are crucial to the textile industry. |
Tằm, những sinh vật nhỏ bé sản xuất ra lụa, rất quan trọng đối với ngành công nghiệp dệt may. |
| Phủ định | Unlike butterflies, which are admired for their beauty, silkworms are valued primarily for their silk production, and not for their appearance. |
Không giống như bướm, loài vật được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp của chúng, tằm được đánh giá cao chủ yếu vì khả năng sản xuất lụa, chứ không phải vì vẻ ngoài của chúng. |
| Nghi vấn | Considering their importance, are silkworms, despite their humble appearance, given enough attention in conservation efforts? |
Xét đến tầm quan trọng của chúng, liệu tằm, mặc dù có vẻ ngoài khiêm tốn, có nhận được đủ sự quan tâm trong các nỗ lực bảo tồn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The silkworm eats mulberry leaves. |
Con tằm ăn lá dâu. |
| Phủ định | The silkworm does not eat meat. |
Con tằm không ăn thịt. |
| Nghi vấn | Does the silkworm produce silk? |
Con tằm có sản xuất ra tơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silkworm".
