(Top Banner Ad)
silkworm
B1
danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

silkworm

UK: /ˈsɪlkwɜːm/ • US: /ˈsɪlkwɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tằm con tằm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a larva of a moth that spins a cocoon of silk.

Vietnamese Meaning

ấu trùng của một loài bướm đêm, tạo ra một cái kén bằng tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silkworm feeds on mulberry leaves."

    "Tằm ăn lá dâu tằm."

  • "Farmers raise silkworms for their silk."

    "Nông dân nuôi tằm để lấy tơ."

  • "The silkworm spins a cocoon before transforming into a moth."

    "Tằm nhả tơ tạo kén trước khi biến thành bướm đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk Lụa, tơ (sợi vải quý giá do tằm nhả ra).
Noun sericulture Nghề nuôi tằm, ngành tằm tang (nghề nuôi tằm để lấy tơ).
Noun cocoon Kén (vỏ bọc tơ mà tằm nhả ra để biến thành nhộng, sau đó thành bướm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

English
silk
English
worm
English
silkworm

Nguồn Gốc Của 'Silkworm'

Từ 'silkworm' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'silk' (lụa, tơ) và 'worm' (sâu bọ, côn trùng). Nó mô tả chính xác con vật này: một loài sâu bọ tạo ra lụa. Từ 'silk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolc', và 'worm' từ tiếng Anh cổ 'wyrm'. Sự kết hợp này đã tạo ra một từ ngữ trực quan và dễ hiểu cho loài côn trùng quý giá này.

Usage Note

Từ 'silkworm' chỉ giai đoạn ấu trùng (larva) của loài bướm Bombyx mori (tằm dâu) hoặc các loài tương tự, được nuôi để sản xuất tơ. Nó khác với bướm đêm trưởng thành. Khi nhắc đến việc nuôi tằm lấy tơ, ta thường dùng từ này.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần ('the cocoon of the silkworm'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích ('silkworms for silk production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silkworm
  • domestic domestic silkworm
    (tằm nhà (loài tằm được nuôi để lấy tơ))
  • mulberry mulberry silkworm
    (tằm dâu (loài tằm ăn lá dâu, phổ biến nhất))
Verb + silkworm
  • raise raise silkworms
    (nuôi tằm)
  • feed feed silkworms
    (cho tằm ăn)
Silkworm + Noun
  • silkworm silkworm cocoon
    (kén tằm)
  • silkworm silkworm farm
    (trại tằm)

Idioms

  • spin like a silkworm

    nhả tơ như tằm (ám chỉ việc sản xuất liên tục, cần mẫn, thường là tạo ra sản phẩm dạng sợi hoặc thông tin)

    "The old woman would sit by the fire, spinning yarn like a silkworm."

    (Bà cụ ngồi bên bếp lửa, kéo sợi cần mẫn như một con tằm.)

  • the silkworm's precious gift

    món quà quý giá của tằm (ám chỉ lụa tơ tằm, sản phẩm giá trị mà tằm tạo ra)

    "Throughout history, silk has been known as the silkworm's precious gift to humanity."

    (Trong suốt lịch sử, lụa luôn được biết đến là món quà quý giá của tằm dành cho nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silkworm

danh từ
Lật mặt

ấu trùng của một loài bướm đêm, tạo ra một cái kén bằng tơ.

"The silkworm feeds on mulberry leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Raising silkworms requires patience and dedication.
Việc nuôi tằm đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
Phủ định
I don't enjoy feeding silkworms.
Tôi không thích cho tằm ăn.
Nghi vấn
Is observing silkworms spinning silk a common hobby?
Việc quan sát tằm nhả tơ có phải là một sở thích phổ biến không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, silkworms produce such beautiful silk!
Ồ, tằm tạo ra lụa đẹp quá!
Phủ định
Alas, the silkworm didn't survive the disease.
Ôi chao, con tằm đã không sống sót qua căn bệnh.
Nghi vấn
Hey, are silkworms actually worms?
Này, tằm có thực sự là sâu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Silkworms, small creatures that produce silk, are crucial to the textile industry.
Tằm, những sinh vật nhỏ bé sản xuất ra lụa, rất quan trọng đối với ngành công nghiệp dệt may.
Phủ định
Unlike butterflies, which are admired for their beauty, silkworms are valued primarily for their silk production, and not for their appearance.
Không giống như bướm, loài vật được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp của chúng, tằm được đánh giá cao chủ yếu vì khả năng sản xuất lụa, chứ không phải vì vẻ ngoài của chúng.
Nghi vấn
Considering their importance, are silkworms, despite their humble appearance, given enough attention in conservation efforts?
Xét đến tầm quan trọng của chúng, liệu tằm, mặc dù có vẻ ngoài khiêm tốn, có nhận được đủ sự quan tâm trong các nỗ lực bảo tồn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silkworm eats mulberry leaves.
Con tằm ăn lá dâu.
Phủ định
The silkworm does not eat meat.
Con tằm không ăn thịt.
Nghi vấn
Does the silkworm produce silk?
Con tằm có sản xuất ra tơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silkworm".

Nguồn Gốc Lụa Tơ Tằm

Nghề nuôi tằm và sản xuất lụa có nguồn gốc từ Trung Quốc cách đây hơn 5.000 năm. Kỹ thuật này được giữ bí mật trong nhiều thế kỷ, khiến lụa trở thành một mặt hàng xa xỉ và quý hiếm, đóng vai trò quan trọng trong Con đường Tơ lụa huyền thoại, kết nối các nền văn minh.

Biểu Tượng Của Sự Kiên Trì Và Cống Hiến

Trong nhiều nền văn hóa, tằm được xem là biểu tượng của sự cần mẫn, kiên trì và cống hiến. Suốt vòng đời, chúng không ngừng ăn lá dâu và nhả tơ để tạo ra kén quý giá, mang lại vẻ đẹp và giá trị kinh tế to lớn cho con người qua sản phẩm lụa.