berry
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Berry'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả nhỏ, mềm, thường mọng nước, thường có màu đỏ, tím hoặc đen.
Definition (English Meaning)
A small, pulpy, and often juicy fruit, typically red, purple, or black.
Ví dụ Thực tế với 'Berry'
-
"She picked a handful of ripe berries."
"Cô ấy hái một nắm quả mọng chín."
-
"Berry bushes are easy to grow in your garden."
"Bụi cây mọng rất dễ trồng trong vườn của bạn."
-
"She added some berries to her smoothie."
"Cô ấy thêm một ít quả mọng vào sinh tố của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Berry'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: berry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Berry'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "berry" thường được dùng để chỉ các loại quả nhỏ, tròn và có nhiều hạt bên trong. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều loại quả được gọi là "berry" (quả mọng) về mặt thương mại hoặc ẩm thực lại không đáp ứng định nghĩa thực vật học chính xác (ví dụ: dâu tây (strawberry)). Ngược lại, một số quả được coi là quả mọng về mặt thực vật học lại không được gọi là "berry" trong cách sử dụng thông thường (ví dụ: chuối (banana), cà chua (tomato)).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ dùng để chỉ loại quả mọng: 'a bowl of berries'. ‘with’ dùng để chỉ thành phần: 'yogurt with berries'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Berry'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she picks a berry, she will eat it.
|
Nếu cô ấy hái một quả dâu, cô ấy sẽ ăn nó. |
| Phủ định |
If it doesn't rain, the berry crop won't be affected.
|
Nếu trời không mưa, vụ mùa dâu sẽ không bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn |
Will we have a good harvest if the berry bushes are well-watered?
|
Chúng ta sẽ có một vụ mùa tốt nếu những bụi dâu được tưới nước đầy đủ chứ? |