(Top Banner Ad)
insulate
B2
động từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

insulate

UK: /ˈɪnsjuleɪt/ • US: /ˈɪnsəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cách nhiệt cách điện bảo ôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect something with a material that prevents heat, sound, electricity, etc. from passing through.

Vietnamese Meaning

Cách ly, bảo vệ bằng vật liệu ngăn cản nhiệt, âm thanh, điện, v.v. truyền qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to insulate the attic to reduce heating costs."

    "Chúng ta cần cách nhiệt gác mái để giảm chi phí sưởi ấm."

  • "The building is insulated with fiberglass."

    "Tòa nhà được cách nhiệt bằng sợi thủy tinh."

  • "Wearing gloves helps insulate your hands from the cold."

    "Đeo găng tay giúp cách nhiệt tay bạn khỏi lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách ly, cách nhiệt, cách điện, bảo vệ
Noun insulation vật liệu cách nhiệt/điện/âm; sự cách ly/cách nhiệt/cách điện
Noun insulator chất cách điện/nhiệt/âm; người cách ly
Adjective insulated được cách ly, được cách nhiệt/điện
Adjective insulating dùng để cách ly, có tác dụng cách ly/cách nhiệt/cách điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Late Latin
insulatus
English
insulate

Đảo và Sự Cách Ly

Từ 'insulate' có nguồn gốc từ từ Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'tách biệt ra như một hòn đảo', tức là cô lập hoặc ngăn cách. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ việc ngăn chặn sự truyền dẫn nhiệt, điện hoặc âm thanh, giữ cho mọi thứ an toàn và riêng biệt.

Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật

Trong thế kỷ 18, khi khoa học về điện bắt đầu phát triển, từ 'insulate' được áp dụng để mô tả hành động bao phủ vật dẫn điện bằng vật liệu không dẫn điện để ngăn dòng điện rò rỉ. Từ đó, nó mở rộng sang các lĩnh vực khác như xây dựng (cách nhiệt) và âm học (cách âm), trở thành một từ quan trọng trong kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Động từ 'insulate' thường được sử dụng để mô tả việc bảo vệ hoặc cách ly một vật hoặc khu vực khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó có thể liên quan đến nhiệt độ, âm thanh, điện hoặc các yếu tố khác. So với 'isolate' (cô lập), 'insulate' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự truyền dẫn hoặc ảnh hưởng của một yếu tố cụ thể, trong khi 'isolate' đề cập đến việc tách biệt hoàn toàn.

Prepositions

from against

'Insulate from' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của yếu tố mà bạn đang bảo vệ chống lại. Ví dụ: 'Insulate the house from the cold'. 'Insulate against' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự phòng ngừa hoặc bảo vệ trước một mối đe dọa hoặc nguy cơ tiềm ẩn. Ví dụ: 'Insulate the wires against damage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • insulate insulate a house
    (cách nhiệt cho một ngôi nhà)
  • insulate insulate pipes
    (cách nhiệt cho đường ống)
  • insulate insulate wires
    (cách điện cho dây điện)
Verb + Preposition
  • insulate insulate against heat
    (cách nhiệt chống nóng)
  • insulate insulate against noise
    (cách âm chống ồn)
  • insulate insulate someone from reality
    (cách ly ai đó khỏi thực tế)
Adjective + Derived Noun
  • thermal thermal insulation
    (cách nhiệt (vật liệu/kỹ thuật))
  • sound sound insulation
    (cách âm (vật liệu/kỹ thuật))
  • electrical electrical insulation
    (cách điện (vật liệu/kỹ thuật))
Adverb + Verb
  • effectively effectively insulate
    (cách ly/cách nhiệt hiệu quả)
  • properly properly insulate
    (cách ly/cách nhiệt đúng cách)

Idioms

  • insulate oneself from something

    tự bảo vệ bản thân khỏi điều gì đó (ảnh hưởng tiêu cực, rủi ro, v.v.)

    "He tried to insulate himself from the criticism by focusing on his work."

    (Anh ấy cố gắng tự bảo vệ mình khỏi những lời chỉ trích bằng cách tập trung vào công việc của mình.)

  • insulate something against something

    cách ly/bảo vệ cái gì đó khỏi ảnh hưởng tiêu cực của cái gì đó

    "The government aims to insulate the economy against future shocks."

    (Chính phủ đặt mục tiêu bảo vệ nền kinh tế khỏi những cú sốc trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulate

động từ
Lật mặt

Cách ly, bảo vệ bằng vật liệu ngăn cản nhiệt, âm thanh, điện, v.v. truyền qua.

"We need to insulate the attic to reduce heating costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulate".

Cách Nhiệt Trong Kiến Trúc Hiện Đại

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có khí hậu khắc nghiệt (quá nóng hoặc quá lạnh), việc cách nhiệt cho nhà cửa là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tạo sự thoải mái cho cư dân mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng đáng kể, giảm hóa đơn sưởi ấm hoặc làm mát, và bảo vệ môi trường.

Sự Bảo Vệ Về Tinh Thần

Ngoài nghĩa đen, 'insulate' còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc tạo ra một 'lớp vỏ' bảo vệ bản thân khỏi những áp lực, căng thẳng, hoặc thông tin tiêu cực từ môi trường xung quanh. Ví dụ, một số người cố gắng 'cách ly' mình khỏi tin tức xấu để duy trì sự bình yên trong tâm hồn.