decaying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a state of decline or rotting; decomposing.
Vietnamese Meaning
Đang trong trạng thái suy tàn, mục rữa; phân hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decaying leaves covered the forest floor."
"Những chiếc lá mục rữa phủ đầy mặt đất rừng."
-
"The decaying fruit attracted flies."
"Trái cây thối rữa thu hút ruồi."
-
"The city's infrastructure is decaying after years of neglect."
"Cơ sở hạ tầng của thành phố đang xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ mặc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vật chất hữu cơ (như thực phẩm, xác chết) đang trải qua quá trình phân hủy tự nhiên. Có thể được sử dụng rộng hơn để mô tả sự suy giảm về chất lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly decaying (phân hủy chậm)
-
rapidly decaying (phân hủy nhanh chóng)
-
gradually decaying (phân hủy dần dần)
-
matter decaying matter (chất hữu cơ đang phân hủy)
-
building decaying building (tòa nhà đang xuống cấp/hoang phế)
-
tooth decaying tooth (răng đang bị sâu)
-
corpse decaying corpse (xác chết đang phân hủy)
Idioms
-
the decaying embers of something
Những dấu hiệu cuối cùng, sắp tàn lụi của một cái gì đó (thường là tình yêu, hy vọng, hoặc một phong trào).
"After the argument, they sat in silence, staring at the decaying embers of their relationship."
(Sau cuộc cãi vã, họ ngồi trong im lặng, nhìn vào những tàn tro đang lụi tàn của mối quan hệ.)
-
a decaying empire
Một cụm từ dùng để mô tả một đế chế, một quốc gia hoặc một tổ chức hùng mạnh đang trong giai đoạn suy tàn, mất dần quyền lực và ảnh hưởng.
"The book documents the final years of the decaying Roman Empire, focusing on its political and social decline."
(Cuốn sách ghi lại những năm cuối cùng của Đế chế La Mã đang suy tàn, tập trung vào sự suy thoái về chính trị và xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decaying
Tính từĐang trong trạng thái suy tàn, mục rữa; phân hủy.
"The decaying leaves covered the forest floor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bridge had been properly maintained, it wouldn't be decaying now. |
Nếu cây cầu đã được bảo trì đúng cách, nó đã không bị xuống cấp bây giờ. |
| Phủ định | If the old house weren't decaying so rapidly, we wouldn't have had to demolish it after the storm. |
Nếu ngôi nhà cũ không xuống cấp nhanh chóng như vậy, chúng ta đã không phải phá hủy nó sau cơn bão. |
| Nghi vấn | If the forest hadn't been polluted, would the leaves be decaying at this alarming rate? |
Nếu khu rừng không bị ô nhiễm, liệu lá cây có bị phân hủy với tốc độ đáng báo động này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If fruit is decaying, it attracts flies. |
Nếu trái cây đang phân hủy, nó thu hút ruồi. |
| Phủ định | When wood is decaying, it doesn't support much weight. |
Khi gỗ đang mục nát, nó không chịu được nhiều trọng lượng. |
| Nghi vấn | If a tooth is decaying, does it always hurt? |
Nếu một chiếc răng bị sâu, nó có luôn đau không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decaying wood provided a home for insects. |
Gỗ mục nát tạo thành một ngôi nhà cho côn trùng. |
| Phủ định | The fruit is not decaying as quickly as I expected. |
Trái cây không bị thối rữa nhanh như tôi dự đoán. |
| Nghi vấn | Is the building decaying due to the constant rain? |
Tòa nhà có đang bị xuống cấp do mưa liên tục không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old wooden fence will be decaying rapidly next winter. |
Hàng rào gỗ cũ sẽ bị mục nát nhanh chóng vào mùa đông tới. |
| Phủ định | That apple is not going to be decaying anytime soon because it's been preserved. |
Quả táo đó sẽ không bị thối rữa sớm đâu vì nó đã được bảo quản. |
| Nghi vấn | Will the decaying leaves be a problem for the garden next spring? |
Liệu lá mục nát có phải là một vấn đề cho khu vườn vào mùa xuân tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaying".
