(Top Banner Ad)
decaying
B2
Tính từ B2 Tổng quát

decaying

UK: /dɪˈkeɪɪŋ/ • US: /dɪˈkeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mục nát thối rữa suy tàn xuống cấp phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a state of decline or rotting; decomposing.

Vietnamese Meaning

Đang trong trạng thái suy tàn, mục rữa; phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decaying leaves covered the forest floor."

    "Những chiếc lá mục rữa phủ đầy mặt đất rừng."

  • "The decaying fruit attracted flies."

    "Trái cây thối rữa thu hút ruồi."

  • "The city's infrastructure is decaying after years of neglect."

    "Cơ sở hạ tầng của thành phố đang xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decay phân hủy, mục rữa; suy tàn, sa sút
Noun decay sự phân hủy, sự mục rữa; sự suy tàn
Adjective decaying đang phân hủy, đang mục rữa, đang suy tàn
Adjective decayed đã bị phân hủy, đã mục rữa, đã suy tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱad-
Latin
de + cadere (to fall down)
Old French
decair
Middle English
decayen

Nguồn Gốc 'Rơi Xuống'

Từ 'decay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decadere', có nghĩa là 'rơi xuống'. Nó được ghép từ 'de-' (xuống) và 'cadere' (rơi). Hãy tưởng tượng những chiếc lá rơi khỏi cây và mục rữa trên mặt đất, hoặc một tòa nhà cũ sụp đổ dần theo thời gian. Hình ảnh 'rơi xuống' này thể hiện một cách hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của sự suy tàn, mục nát và phân rã.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vật chất hữu cơ (như thực phẩm, xác chết) đang trải qua quá trình phân hủy tự nhiên. Có thể được sử dụng rộng hơn để mô tả sự suy giảm về chất lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decaying
  • slowly decaying
    (phân hủy chậm)
  • rapidly decaying
    (phân hủy nhanh chóng)
  • gradually decaying
    (phân hủy dần dần)
decaying + Noun
  • matter decaying matter
    (chất hữu cơ đang phân hủy)
  • building decaying building
    (tòa nhà đang xuống cấp/hoang phế)
  • tooth decaying tooth
    (răng đang bị sâu)
  • corpse decaying corpse
    (xác chết đang phân hủy)

Idioms

  • the decaying embers of something

    Những dấu hiệu cuối cùng, sắp tàn lụi của một cái gì đó (thường là tình yêu, hy vọng, hoặc một phong trào).

    "After the argument, they sat in silence, staring at the decaying embers of their relationship."

    (Sau cuộc cãi vã, họ ngồi trong im lặng, nhìn vào những tàn tro đang lụi tàn của mối quan hệ.)

  • a decaying empire

    Một cụm từ dùng để mô tả một đế chế, một quốc gia hoặc một tổ chức hùng mạnh đang trong giai đoạn suy tàn, mất dần quyền lực và ảnh hưởng.

    "The book documents the final years of the decaying Roman Empire, focusing on its political and social decline."

    (Cuốn sách ghi lại những năm cuối cùng của Đế chế La Mã đang suy tàn, tập trung vào sự suy thoái về chính trị và xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decaying

Tính từ
Lật mặt

Đang trong trạng thái suy tàn, mục rữa; phân hủy.

"The decaying leaves covered the forest floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bridge had been properly maintained, it wouldn't be decaying now.
Nếu cây cầu đã được bảo trì đúng cách, nó đã không bị xuống cấp bây giờ.
Phủ định
If the old house weren't decaying so rapidly, we wouldn't have had to demolish it after the storm.
Nếu ngôi nhà cũ không xuống cấp nhanh chóng như vậy, chúng ta đã không phải phá hủy nó sau cơn bão.
Nghi vấn
If the forest hadn't been polluted, would the leaves be decaying at this alarming rate?
Nếu khu rừng không bị ô nhiễm, liệu lá cây có bị phân hủy với tốc độ đáng báo động này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If fruit is decaying, it attracts flies.
Nếu trái cây đang phân hủy, nó thu hút ruồi.
Phủ định
When wood is decaying, it doesn't support much weight.
Khi gỗ đang mục nát, nó không chịu được nhiều trọng lượng.
Nghi vấn
If a tooth is decaying, does it always hurt?
Nếu một chiếc răng bị sâu, nó có luôn đau không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decaying wood provided a home for insects.
Gỗ mục nát tạo thành một ngôi nhà cho côn trùng.
Phủ định
The fruit is not decaying as quickly as I expected.
Trái cây không bị thối rữa nhanh như tôi dự đoán.
Nghi vấn
Is the building decaying due to the constant rain?
Tòa nhà có đang bị xuống cấp do mưa liên tục không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden fence will be decaying rapidly next winter.
Hàng rào gỗ cũ sẽ bị mục nát nhanh chóng vào mùa đông tới.
Phủ định
That apple is not going to be decaying anytime soon because it's been preserved.
Quả táo đó sẽ không bị thối rữa sớm đâu vì nó đã được bảo quản.
Nghi vấn
Will the decaying leaves be a problem for the garden next spring?
Liệu lá mục nát có phải là một vấn đề cho khu vườn vào mùa xuân tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaying".

Sự Tàn Phai trong Văn học Gothic

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học Gothic (truyện kinh dị, lãng mạn đen tối), sự mục rữa và tàn phai không chỉ tiêu cực mà còn mang một vẻ đẹp u ám, lôi cuốn. Những lâu đài cũ nát đang sụp đổ, những khu rừng u tối với cây cối mục rữa, và các chủ đề về sự suy đồi đạo đức tạo nên một không khí bí ẩn, rùng rợn và lãng mạn đặc trưng cho thể loại này, như trong các tác phẩm của Edgar Allan Poe.

Wabi-Sabi: Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo

Trái ngược với quan niệm phương Tây thường xem sự mục rữa là xấu xí, triết lý Wabi-Sabi của Nhật Bản lại tìm thấy vẻ đẹp trong những thứ không hoàn hảo, vô thường và dở dang. Một mảnh gỗ đang mục, một bát gốm bị nứt được coi là đẹp vì chúng cho thấy dấu vết của thời gian và quá trình tự nhiên. Đây là sự trân trọng vẻ đẹp của sự 'decaying' như một phần tất yếu của cuộc sống.