(Top Banner Ad)
enrich
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

enrich

UK: /ɪnˈrɪtʃ/ • US: /ɪnˈrɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu làm phong phú tăng thêm giá trị bồi dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve the quality of something by adding something to it.

Vietnamese Meaning

Làm giàu, làm phong phú, tăng thêm giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó bằng cách thêm vào một yếu tố nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Travel can enrich your life."

    "Du lịch có thể làm phong phú cuộc sống của bạn."

  • "These experiences enriched her understanding of the world."

    "Những trải nghiệm này đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của cô ấy về thế giới."

  • "The program aims to enrich the lives of senior citizens."

    "Chương trình này nhằm mục đích làm phong phú cuộc sống của người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú, sung túc
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa, sự cải thiện
Noun (plural) riches của cải, tài sản, sự giàu sang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
enrichir
English
enrich

Nguồn gốc của 'Enrich'

Từ 'enrich' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14, có nguồn gốc từ từ 'enrichir' trong tiếng Pháp cổ. Từ 'enrichir' được tạo thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho', 'đưa vào trạng thái') và từ 'riche' (có nghĩa là 'giàu có', 'phong phú'). Vì vậy, 'enrich' ban đầu có nghĩa là 'làm cho giàu có' hoặc 'làm cho phong phú hơn', không chỉ về tiền bạc mà còn về chất lượng hoặc giá trị.

Usage Note

Từ 'enrich' thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện chất lượng hoặc giá trị một cách đáng kể. Nó có thể liên quan đến cả vật chất (ví dụ: làm giàu đất đai) và phi vật chất (ví dụ: làm giàu kiến thức). So sánh với 'improve', 'enrich' mang ý nghĩa sâu sắc và có tác động lớn hơn.

Prepositions

with in

'+ with': Thường được dùng để chỉ những gì được thêm vào để làm giàu. Ví dụ: Enrich the soil with nutrients. '+ in': Thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự làm giàu xảy ra. Ví dụ: Enrich your life in meaningful ways.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enrich
  • greatly greatly enrich
    (làm phong phú thêm rất nhiều)
  • further further enrich
    (làm phong phú thêm nữa, cải thiện thêm)
  • significantly significantly enrich
    (làm giàu đáng kể)
enrich + Noun
  • lives enrich lives
    (làm phong phú cuộc sống)
  • soil enrich soil
    (làm màu mỡ đất)
  • experience enrich experience
    (làm giàu kinh nghiệm)
  • culture enrich culture
    (làm phong phú văn hóa)
  • knowledge enrich knowledge
    (làm giàu kiến thức)

Idioms

  • to enrich one's mind/vocabulary

    mở rộng kiến thức/từ vựng của ai đó

    "Reading books from different genres can greatly enrich your mind and vocabulary."

    (Đọc sách từ nhiều thể loại khác nhau có thể làm phong phú đáng kể tâm trí và vốn từ vựng của bạn.)

  • to enrich one's life/experience

    làm cho cuộc sống/kinh nghiệm của ai đó trở nên phong phú, ý nghĩa hơn

    "Traveling to new countries and meeting diverse people will definitely enrich your life experience."

    (Du lịch đến những quốc gia mới và gặp gỡ những người đa dạng chắc chắn sẽ làm phong phú thêm trải nghiệm cuộc sống của bạn.)

  • to enrich the community/society

    đóng góp làm cho cộng đồng/xã hội tốt đẹp, phát triển hơn

    "Volunteering helps enrich the community by supporting those in need and fostering social connections."

    (Hoạt động tình nguyện giúp làm phong phú cộng đồng bằng cách hỗ trợ những người gặp khó khăn và thúc đẩy các mối quan hệ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enrich

Động từ
Lật mặt

Làm giàu, làm phong phú, tăng thêm giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó bằng cách thêm vào một yếu tố nào đó.

"Travel can enrich your life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrich".

Sự làm giàu toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'làm giàu' (enrich) không chỉ giới hạn ở việc tích lũy tài sản vật chất. Nó thường được mở rộng để bao gồm sự làm giàu về mặt tinh thần, trí tuệ và cảm xúc. Việc học hỏi không ngừng, trải nghiệm điều mới mẻ, hoặc phát triển kỹ năng cá nhân đều được coi là những cách để 'làm giàu' cuộc sống của một người.

Đóng góp cho cộng đồng

Một khía cạnh quan trọng khác của 'enrich' trong bối cảnh văn hóa phương Tây là việc đóng góp và 'làm giàu' cho cộng đồng hoặc xã hội. Điều này có thể thông qua các hoạt động từ thiện, tình nguyện, hoặc chia sẻ kiến thức và tài năng để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người khác. Đây là một giá trị được coi trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'cho đi' bên cạnh 'nhận lại'.