(Top Banner Ad)
multiculturalism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

multiculturalism

UK: /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/ • US: /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đa văn hóa đa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of, or support for the presence of, several distinct cultural or ethnic groups within a society.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của, nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác biệt trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is known for its policy of multiculturalism."

    "Canada được biết đến với chính sách đa văn hóa của mình."

  • "The university promotes multiculturalism by offering courses in various languages and cultures."

    "Trường đại học thúc đẩy đa văn hóa bằng cách cung cấp các khóa học bằng nhiều ngôn ngữ và văn hóa khác nhau."

  • "Critics of multiculturalism argue that it can lead to social fragmentation."

    "Những người chỉ trích chủ nghĩa đa văn hóa cho rằng nó có thể dẫn đến sự phân mảnh xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Multicultural Đa văn hóa
Adverb Multiculturally Một cách đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Multi-
From Latin 'multus' meaning many.
Culture
From Latin 'cultura' meaning cultivation, from 'colere' meaning to cultivate or tend.
-ism
Suffix denoting a doctrine, principle, or ideology.

Nguồn gốc của 'Multiculturalism'

Từ 'multiculturalism' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960 và 1970 ở Canada và Úc, như một cách để công nhận và tôn trọng sự đa dạng văn hóa của những người nhập cư. Trước đó, các chính sách thường hướng tới việc đồng hóa các nhóm thiểu số vào văn hóa chủ đạo. 'Multiculturalism' đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong tư duy, hướng tới một xã hội nơi các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại và phát triển.

Usage Note

Multiculturalism nhấn mạnh sự tôn trọng và chấp nhận các nền văn hóa khác nhau, đồng thời khuyến khích sự tương tác và hội nhập giữa các nhóm văn hóa. Nó khác với 'cultural diversity', vốn chỉ đơn thuần mô tả sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau mà không nhất thiết bao hàm sự tương tác hoặc ủng hộ.

Prepositions

in of

‘Multiculturalism in’ đề cập đến sự đa văn hóa trong một khu vực, quốc gia, hoặc tổ chức cụ thể. ‘Multiculturalism of’ thường dùng để chỉ đặc điểm đa văn hóa của một thứ gì đó (ví dụ, multiculturalism of the curriculum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiculturalism
  • Embracing embracing multiculturalism
    (chấp nhận chủ nghĩa đa văn hóa)
  • Promoting promoting multiculturalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa đa văn hóa)
  • Celebrating celebrating multiculturalism
    (tôn vinh chủ nghĩa đa văn hóa)
Verb + multiculturalism
  • Support support multiculturalism
    (ủng hộ chủ nghĩa đa văn hóa)
  • Oppose oppose multiculturalism
    (phản đối chủ nghĩa đa văn hóa)
  • Implement implement multiculturalism
    (triển khai chủ nghĩa đa văn hóa)

Idioms

  • A melting pot of cultures

    Một sự pha trộn của các nền văn hóa

    "New York City is a melting pot of cultures."

    (Thành phố New York là một sự pha trộn của các nền văn hóa.)

  • Cultural mosaic

    Bức tranh khảm văn hóa

    "Canada is often described as a cultural mosaic."

    (Canada thường được mô tả như một bức tranh khảm văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiculturalism

noun
Lật mặt

Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của, nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác biệt trong một xã hội.

"Canada is known for its policy of multiculturalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Multiculturalism is increasingly important in today's globalized world.
Đa văn hóa ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.
Phủ định
Multiculturalism isn't always easy to achieve and maintain.
Đa văn hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng đạt được và duy trì.
Nghi vấn
Is multiculturalism encouraged in your community?
Đa văn hóa có được khuyến khích trong cộng đồng của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law was enacted, the city had already become a shining example of multiculturalism.
Vào thời điểm luật mới được ban hành, thành phố đã trở thành một ví dụ sáng giá về chủ nghĩa đa văn hóa.
Phủ định
Before the program started, I had not realized how much the school had embraced multicultural values.
Trước khi chương trình bắt đầu, tôi đã không nhận ra trường học đã đón nhận các giá trị đa văn hóa nhiều như thế nào.
Nghi vấn
Had the organization implemented multicultural training before the incident occurred?
Tổ chức đã thực hiện đào tạo đa văn hóa trước khi sự cố xảy ra phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been promoting multiculturalism by investing in language programs before the economic crisis hit.
Chính phủ đã và đang thúc đẩy đa văn hóa bằng cách đầu tư vào các chương trình ngôn ngữ trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
They hadn't been expecting multiculturalism to become such a controversial topic until the recent political debates.
Họ đã không kỳ vọng đa văn hóa sẽ trở thành một chủ đề gây tranh cãi cho đến các cuộc tranh luận chính trị gần đây.
Nghi vấn
Had the organization been focusing on multicultural education initiatives before the new director arrived?
Có phải tổ chức đã tập trung vào các sáng kiến giáo dục đa văn hóa trước khi giám đốc mới đến không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada is as multicultural as any other country in the world.
Canada đa văn hóa như bất kỳ quốc gia nào khác trên thế giới.
Phủ định
This city is not more multicultural than the capital city.
Thành phố này không đa văn hóa hơn thủ đô.
Nghi vấn
Is Singapore the most multicultural nation in Southeast Asia?
Singapore có phải là quốc gia đa văn hóa nhất ở Đông Nam Á không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's multiculturalism policies have greatly enriched its cultural landscape.
Các chính sách đa văn hóa của đất nước đã làm giàu thêm cảnh quan văn hóa của nó.
Phủ định
The organization's commitment to multiculturalism isn't just a slogan; it's evident in its actions.
Cam kết của tổ chức đối với đa văn hóa không chỉ là một khẩu hiệu; nó thể hiện rõ trong hành động của tổ chức.
Nghi vấn
Is Singapore's multiculturalism a model for other nations to emulate?
Nền đa văn hóa của Singapore có phải là một hình mẫu để các quốc gia khác noi theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiculturalism".

Đa văn hóa ở Canada

Canada là một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới áp dụng chính sách đa văn hóa chính thức. Chính sách này nhằm mục đích khuyến khích sự hòa nhập của người nhập cư và bảo tồn bản sắc văn hóa của họ, đồng thời thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng.

Ngày Đa Văn Hóa

Nhiều quốc gia có 'Ngày Đa Văn Hóa' để kỷ niệm sự đa dạng văn hóa của đất nước. Đây là dịp để mọi người từ các nền văn hóa khác nhau cùng nhau chia sẻ truyền thống, ẩm thực và nghệ thuật của họ, tăng cường sự gắn kết cộng đồng.