(Top Banner Ad)
pluralism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Triết học

pluralism

UK: /ˈplʊərəlɪzəm/ • US: /ˈplʊrəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đa nguyên đa nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or system in which two or more states, groups, principles, sources of authority, etc., coexist.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc hệ thống trong đó hai hoặc nhiều quốc gia, nhóm, nguyên tắc, nguồn gốc quyền lực, v.v., cùng tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is often cited as an example of cultural pluralism."

    "Hoa Kỳ thường được coi là một ví dụ về chủ nghĩa đa nguyên văn hóa."

  • "Religious pluralism is a key feature of modern democracies."

    "Chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo là một đặc điểm chính của các nền dân chủ hiện đại."

  • "The school promotes pluralism by encouraging students to respect different cultures."

    "Trường học thúc đẩy chủ nghĩa đa nguyên bằng cách khuyến khích học sinh tôn trọng các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plural dạng số nhiều (trong ngữ pháp)
Adjective pluralistic đa nguyên, đa dạng
Verb pluralize chuyển sang dạng số nhiều; đa dạng hóa
Noun pluralist người theo chủ nghĩa đa nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus
Latin
pluralis
English
plural
Greek
-ismos
English
-ism
English
pluralism

Nguồn gốc của 'pluralism'

Từ 'pluralism' (chủ nghĩa đa nguyên) được hình thành bằng cách ghép tính từ 'plural' (số nhiều) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Plural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pluralis', nghĩa là 'liên quan đến nhiều hơn một', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'plus' (nhiều hơn). Hậu tố '-ism' có gốc từ tiếng Hy Lạp '-ismos'. Khi kết hợp lại, 'pluralism' mô tả một hệ thống hoặc quan điểm chấp nhận và tôn trọng sự tồn tại của nhiều quan điểm, nhóm hoặc nguyên tắc khác nhau.

Usage Note

Pluralism thường đề cập đến sự chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng trong một xã hội, bao gồm sự đa dạng về văn hóa, tôn giáo, chính trị và ý kiến. Nó khác với 'diversity' (sự đa dạng) ở chỗ nhấn mạnh vào sự tương tác và chấp nhận lẫn nhau giữa các nhóm khác nhau, chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của chúng. Khác với 'multiculturalism', pluralism nhấn mạnh hơn vào sự hòa nhập và tương tác giữa các nền văn hóa, trong khi multiculturalism có thể chỉ đơn thuần là sự tồn tại song song của các nền văn hóa khác nhau.

Prepositions

in of

'Pluralism in' thường được dùng để chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: pluralism in education). 'Pluralism of' thường được dùng để chỉ sự đa dạng về các yếu tố cấu thành (ví dụ: pluralism of ideas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pluralism
  • cultural cultural pluralism
    (chủ nghĩa đa văn hóa)
  • religious religious pluralism
    (chủ nghĩa đa tôn giáo)
  • political political pluralism
    (chủ nghĩa đa nguyên chính trị)
  • ethnic ethnic pluralism
    (chủ nghĩa đa sắc tộc)
Verb + pluralism
  • embrace embrace pluralism
    (đón nhận/ủng hộ chủ nghĩa đa nguyên)
  • promote promote pluralism
    (thúc đẩy chủ nghĩa đa nguyên)
  • value value pluralism
    (đề cao chủ nghĩa đa nguyên)
  • foster foster pluralism
    (nuôi dưỡng/phát triển chủ nghĩa đa nguyên)

Idioms

  • pluralism of ideas

    sự đa dạng ý tưởng

    "The conference encouraged a pluralism of ideas from all participants."

    (Hội nghị khuyến khích sự đa dạng về ý tưởng từ tất cả những người tham gia.)

  • spirit of pluralism

    tinh thần đa nguyên

    "We need to uphold the spirit of pluralism in our society to ensure harmony."

    (Chúng ta cần duy trì tinh thần đa nguyên trong xã hội để đảm bảo sự hòa hợp.)

  • advocate for pluralism

    ủng hộ chủ nghĩa đa nguyên

    "Many civil rights groups actively advocate for pluralism and equality."

    (Nhiều nhóm dân quyền tích cực ủng hộ chủ nghĩa đa nguyên và bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pluralism

noun
Lật mặt

Một trạng thái hoặc hệ thống trong đó hai hoặc nhiều quốc gia, nhóm, nguyên tắc, nguồn gốc quyền lực, v.v., cùng tồn tại.

"The United States is often cited as an example of cultural pluralism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding pluralism is crucial for fostering a harmonious society.
Hiểu được chủ nghĩa đa nguyên rất quan trọng để thúc đẩy một xã hội hài hòa.
Phủ định
Ignoring pluralistic viewpoints isn't conducive to effective conflict resolution.
Bỏ qua các quan điểm đa nguyên không có lợi cho việc giải quyết xung đột hiệu quả.
Nghi vấn
Is embracing pluralism essential for building a more inclusive community?
Có phải việc chấp nhận chủ nghĩa đa nguyên là điều cần thiết để xây dựng một cộng đồng hòa nhập hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If society had embraced pluralism earlier, we would have fewer cultural misunderstandings today.
Nếu xã hội đã chấp nhận chủ nghĩa đa nguyên sớm hơn, chúng ta sẽ có ít hiểu lầm văn hóa hơn ngày nay.
Phủ định
If the government weren't committed to pluralistic policies, the country might have experienced more social unrest.
Nếu chính phủ không cam kết các chính sách đa nguyên, đất nước có lẽ đã trải qua nhiều bất ổn xã hội hơn.
Nghi vấn
If the educational system had promoted pluralism more effectively, would students be more tolerant now?
Nếu hệ thống giáo dục thúc đẩy chủ nghĩa đa nguyên hiệu quả hơn, liệu sinh viên có khoan dung hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pluralism".

Xã hội Đa Văn hóa

Chủ nghĩa đa nguyên là nền tảng của nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là các quốc gia có nhiều sắc tộc, tôn giáo và văn hóa khác nhau. Nó công nhận và tôn trọng sự tồn tại đồng thời của các nhóm này, khuyến khích họ cùng chung sống và phát triển, góp phần làm phong phú thêm đời sống cộng đồng. Ví dụ như Canada hoặc Úc thường được xem là các quốc gia đa văn hóa điển hình.

Dân chủ và Đa nguyên

Trong bối cảnh chính trị, chủ nghĩa đa nguyên là một khái niệm cốt lõi của nền dân chủ, cho phép nhiều đảng phái, nhóm lợi ích và quan điểm khác nhau cùng tồn tại và cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp ngăn chặn sự tập trung quyền lực, đảm bảo quyền lợi và tiếng nói cho nhiều thành phần trong xã hội, từ đó tạo ra một hệ thống chính trị cân bằng và có tính đại diện cao hơn.