plural birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The birth of more than one offspring from the same pregnancy, such as twins, triplets, or quadruplets.
Vietnamese Meaning
Sự ra đời của nhiều hơn một con non từ cùng một lần mang thai, ví dụ như sinh đôi, sinh ba hoặc sinh tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plural birth rates have increased due to the use of fertility treatments."
"Tỷ lệ sinh nhiều con đã tăng lên do việc sử dụng các phương pháp điều trị sinh sản."
-
"The hospital specializes in managing pregnancies that may result in plural births."
"Bệnh viện chuyên về quản lý các thai kỳ có thể dẫn đến sinh nhiều con."
-
"Advances in reproductive technology have contributed to the rise in plural births."
"Những tiến bộ trong công nghệ sinh sản đã góp phần làm gia tăng số ca sinh nhiều con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plurality | số nhiều; tình trạng nhiều hơn một |
| Verb | pluralize | chia ở số nhiều; làm thành nhiều bản |
| Adverb | plurally | một cách số nhiều |
| Noun | birthplace | nơi sinh, quê quán |
| Noun | rebirth | sự tái sinh, sự phục hồi |
| Verb Phrase | give birth | sinh con, đẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và thống kê dân số. Nó nhấn mạnh rằng nhiều cá thể được sinh ra trong cùng một lần sinh. Không nên nhầm lẫn với 'multiple birth' vì 'plural birth' có thể ám chỉ một số lượng lớn hơn so với 'multiple birth' (mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-risk high-risk plural birth (ca sinh đa thai rủi ro cao)
-
complicated complicated plural birth (ca sinh đa thai phức tạp)
-
successful successful plural birth (ca sinh đa thai thành công)
-
experience experience a plural birth (trải qua một ca sinh đa thai)
-
result in result in a plural birth (dẫn đến một ca sinh đa thai)
-
lead to lead to plural birth (dẫn đến sinh đa thai)
-
rate of rate of plural birth (tỷ lệ sinh đa thai)
-
risk of risk of plural birth (nguy cơ sinh đa thai)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plural birth
nounSự ra đời của nhiều hơn một con non từ cùng một lần mang thai, ví dụ như sinh đôi, sinh ba hoặc sinh tư.
"Plural birth rates have increased due to the use of fertility treatments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plural birth".
